wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Tiếng Anh UEF

Total questions: 84

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Học thêm vào ban đêm

(a)  

2.

Hệ thống giáo dục

(a)  

3.

Có tấm

(a)  

4.

Nhận điểm tốt/xấu

(a)  

5.

Tốt nghiệp

(a)  

6.

ghi nhớ

(a)  

7.

tập trung

(a)  

8.

ôn tập cho bài kiểm tra

(a)  

9.

tập trung, nghiêm túc

(a)  

10.

bị bắt

(a)  

11.

bị kết án

(a)  

12.

đột nhập vào

(a)  

13.

phá luật

(a)  

14.

bị phạt tiền

(a)  

15.

có tội

(a)  

16.

vô tội

(a)  

17.

ăn trộm

(a)  

18.

kẻ trộm

(a)  

19.

nạn nhân

(a)  

20.

cảnh cáo

(a)  

21.

tiếp tục tăng dần dần

(a)  

22.

ước tính

(a)  

23.

được thiết lập để

(a)  

24.

ước tính sơ bộ

(a)  

25.

nhìn giống không có khả năng

(a)  

26.

nhìn vào số liệu

(a)  

27.

duy trì không thay đổi

(a)  

28.

chứng kiến sự tăng trưởng đột ngột

(a)  

29.

giảm đều

(a)  

30.

tính phù hợp

(a)  

31.

khách

(a)  

32.

chủ

(a)  

33.

bất lịch sử

(a)  

34.

bị xúc phạm

(a)  

35.

một dấu hiệu của cách cư xử tốt

(a)  

36.

thể hiện sự tôn trọng

(a)  

37.

được xã hội chấp nhận

(a)  

38.

hành vi điển hình

(a)  

39.

quyết tâm để

(a)  

40.

đánh bại đối thủ

(a)  

41.

trở thành một chuyên gia

(a)  

42.

cạnh tranh vs ai đó

(a)  

43.

tham gia một giải đấu

(a)  

44.

thể hiện kém

(a)  

45.

yêu cầu kỹ năng cao

(a)  

46.

tài năng

(a)  

47.

chiên thắng bằng mọi giá

(a)  

48.

vết bầm tím

(a)  

49.

hậu đậu

(a)  

50.

có một vài vết xước

(a)  

51.

bị cháy nắng

(a)  

52.

bị thương nghiêm trọng

(a)  

53.

trong tình trạng khá tệ

(a)  

54.



(a)  

55.

sự đổ nát

(a)  

56.

đập vỡ

(a)  

57.

đổ tràn

(a)  

58.

vấp ngã

(a)  

59.

một món hời

(a)  

60.

mặc cả với

(a)  

61.

bị tính phí

(a)  

62.

giảm giá

(a)  

63.

một sự lừa đảo hoàn toàn

(a)  

64.

tốn cả gia tài

(a)  

65.

nhận đc giảm giá

(a)  

66.

có thỏa thuận tốt

(a)  

67.

tốt trong mức giá

(a)  

68.

ưu đãi đặc biệt

(a)  

69.

xứng đáng

(a)  

70.

cạnh tranh

(a)  

71.

công ty việc làm

(a)  

72.

linh động

(a)  

73.

cơ hội việc làm

(a)  

74.

sự hài lòng vs công việc

(a)  

75.

hợp đồng vĩnh viễn

(a)  

76.

nổi bật

(a)  

77.

kỹ năng chuyển giao

(a)  

78.

thất nghiệp

(a)  

79.

nền văn minh

(a)  

80.

cư dân

(a)  

81.

bị cai trị bởi

(a)  

82.

nông thôn

(a)  

83.

sự trỗi dậy và sụp đỗ

(a)  

84.

để lựa chọn chỗ nào đó

(a)