wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng hsk4

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

visa

a)

签证

b)

信用卡

c)

签订

d)

护照

2.

脾气

a)

Páiqì

b)

Píqì

c)

Páiqī

d)

Píqī

3.

lãng mạn

a)

浪漫

b)

浪慢

c)

狼漫

d)

狼谩

4.

kinh nghiệm

a)

经验

b)

经过

c)

经济

d)

经纪

5.

đơn giản, ngắn gọn

a)

简单

b)

简短

c)

短少

d)

缺少

6.

mua đồ

a)

购买

b)

购物

c)

购通

d)

购入

7.

a)

b)

Chá

c)

Chà

d)

8.

______厨房

a)

收拾

b)

收擦

c)

收合

d)

受拾

9.

cay

a)

b)

c)

d)

10.

chua

a)

b)

c)

d)

11.

a)

giấm

b)

chua

c)

mặn

d)

đường

12.

a)

muối

b)

đường

c)

ớt

d)

giấm

13.

cầu lông

a)

羽绒服

b)

羽毛球

c)

羽毛求

d)

羽毛衣

14.

quần

a)

裙子

b)

裤子

c)

衬衫

d)

袜子

15.

衬衫

a)

sơ mi

b)

quần

c)

váy

d)

tất

16.

袜子

a)

quần

b)

váy

c)

tất

d)

sơ mi

17.

thuận lợi

a)

顺利

b)

顺便

c)

方便

d)

顺顺

18.

幽默

a)

Yōumò

b)

Yòumò

c)

Yōumō

d)

Yōumo

19.

批评

a)

phê bình

b)

phê chuẩn

c)

phê chú

d)

bình luận

20.

thảo luận

a)

讨论

b)

讨价

c)

讨伦

d)

讨轮

21.

lừa

a)

b)

c)

d)

22.

免费

a)

miễn phí

b)

thu phí

c)

miễn bàn

d)

thu tiền

23.

chiết khấu, giảm giá

a)

打的

b)

打折

c)

打着

d)

打人

24.

dũng cảm

a)

勇敢

b)

勇气

c)

诚实

d)

真诚

25.

thành thực

a)

诚实

b)

承认

c)

勇敢

d)

笨蛋

26.

礼貌

a)

lễ phép

b)

lễ bái

c)

lễ vật

d)

lễ hội

27.

thắng - thua

a)

赢 - 输

b)

输 - 赢

c)

赢 - 赢

d)

输 - 输

28.

thất bại

a)

失败

b)

失去

c)

失踪

d)

失误

29.

Từ nào không cùng trường từ vựng

a)

b)

c)

d)

30.

kiêu ngạo

a)

骄傲

b)

桥傲

c)

骄熬

d)

桥嗷

31.

皮肤

a)

da dẻ

b)

giầy da

c)

tay

d)

chân

32.

Từ trái nghĩa với 干燥

a)

湿润

b)

干枯

c)

淋湿

d)

干活

33.

rất bình tĩnh

a)

脾气很大

b)

很冷静

c)

很安静

d)

很干净

34.

cho phép đỗ xe

a)

允许停车

b)

禁止停车

c)

停止车站

d)

不许停车

35.

缺少交流可能会_____误会。

a)

引起

b)

不许

c)

禁止

d)

需要

36.

一____大树

a)

b)

c)

d)

37.

害羞

a)

lo lắng

b)

ngại ngùng

c)

lo sợ

d)

xiêu lòng

38.

rộng

a)

b)

c)

d)

39.

a)

dày

b)

dài

c)

rộng

d)

nông

40.

vứt rác

a)

扔垃圾

b)

仍垃圾

c)

辸垃圾

d)

礽垃圾

41.

Từ nào không cùng trường từ vựng

a)

放松

b)

轻松

c)

愉快

d)

新鲜

42.

Trái nghĩa với 清

a)

b)

c)

d)

43.

đáng tiếc

a)

可惜

b)

可怜

c)

可以

d)

可爱

44.

甚至

a)

cho dù

b)

thậm chí

c)

tuy nhiên

d)

hơn nữa

45.

giải thích về giấc mơ

a)

进行解释梦

b)

解释梦

c)

对梦进行解释

d)

进行对梦解释

46.

nguy hiểm

a)

危险

b)

幽默

c)

安全

d)

害羞

47.

Từ trái nghĩa với 批评

a)

评论

b)

评价

c)

表扬

d)

表达

48.

Từ không cùng trường từ vựng

a)

b)

认真

c)

勤劳

d)

努力

49.

chất lượng đạt tiêu chuẩn

a)

质量达标准

b)

质量合格

c)

质量标准

d)

标准质量

50.

cổ vũ, động viên

a)

鼓励

b)

批评

c)

赞扬

d)

表扬

51.

cổ vũ, động viên

a)

鼓励

b)

批评

c)

赞扬

d)

表扬

52.

判断

a)

phán đoán

b)

phán xét

c)

dự đoán

d)

dự định

53.

年轻人刚______社会,不要太着急赚钱。

a)

进入

b)

进步

c)

加入

d)

进门

54.

nhẫn nại

a)

耐心

b)

友谊

c)

勇敢

d)

聪明

55.

hoài nghi

a)

怀疑

b)

坏疑

c)

许疑

d)

疑问

56.

lương

a)

工资

b)

工作

c)

加工

d)

资源

57.

ấm áp

a)

暖和

b)

干燥

c)

d)

缓慢

58.

塑料

a)

nhựa

b)

ni lông

c)

sắt

d)

thép

59.

thái độ

a)

状态

b)

态度

c)

度量

d)

情态

60.

thái độ

a)

状态

b)

态度

c)

度量

d)

情态

61.

出国需要_______

a)

照片

b)

护照

c)

拍照

62.

他们在______功课

a)

讨论

b)

理论

c)

忘记

63.

他们一家快乐地_____在一起

a)

生病

b)

生活

c)

生日

64.

水池里_____着鱼和虾

a)

b)

c)

65.

她在一家公司当______师

a)

设计

b)

讨论

c)

没汁

66.

他们_____地唱国歌

a)

庆祝

b)

吃惊

c)

兴奋

67.

我们去巴厘岛______

a)

行礼

b)

旅行

c)

出发

68.

______虽然很累,但是山顶的风景很美

a)

沿着

b)

任务

c)

爬山

69.

为什么老板今天请假?(大概...)

4 lines
70.

为什么东京奥运延后举办?(受...的影响/喜爱/欢迎)

4 lines
71.

Q: 我停在外面的脚踏车怎么不见了?

A: ________________(难道)_______

4 lines
72.

听到叔叔结婚的消息我很____ ____,他不是才刚离婚吗?

a)

吃饭

b)

吃惊

c)

开心

d)

难过

73.

哥哥小学没有好的___ ___,因此上了中学后,他觉得学习十分困难。

a)

基本

b)

飞机

c)

基础

74.

受伤后,小明的行动有些不__ __。

a)

正在

b)

正经

c)

正常

d)

正方形

75.

请说说当牙医最有趣的事情。

4 lines
76.

今天的会议没有结果,

我们明天__ __ __ __。

a)

开始;讨论

b)

继续;讨论

c)

继续;申请

d)

结束;申请

77.

清先填tián写这份__ __表,

写完后交给柜guì台。

a)

心情

b)

申请

c)

申报

78.

Q: 这个病人是谁负责的?

A: ________(由...)_______

4 lines
79.

Q: 为什么现代人越来越重zhòng视shì

环保?

A: _________(一方面...一方面...)_________

4 lines
80.

Q: 他们正在做什么?

A: ______(进行)______

4 lines
81.

Q: 猜猜她几岁?

A: ____________

4 lines
82.

Q: 为什么日本的房子越来越贵?

A: 随着......

4 lines
83.

广东省是中国的一___ ___。

a)

国家

b)

部队

c)

部分

84.

喝茶是中国人__ __的生活习惯。

a)

普通

b)

普遍

c)

普普

d)

普世