Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 11 nè

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
“流利” có nghĩa là:
a)
phức tạp
b)
lưu loát
c)
ngẫu nhiên
d)
trang trọng
2.
Từ nào nghĩa là “ngay cả, đến cả”?
a)
无论
b)
连
c)
只好
d)
然而
3.
“来得及” nghĩa là:
a)
không kịp
b)
kịp / còn kịp
c)
luôn luôn
d)
tăng thêm
4.
Từ nào nghĩa là “đoán”?
a)
看法
b)
表示
c)
猜
d)
顺序
5.
“杂志” nghĩa là:
a)
từ ngữ
b)
tạp chí
c)
bài viết
d)
mục lục
6.
Từ nào nghĩa là “giảm nhẹ, giảm bớt”?
a)
增加
b)
减轻
c)
精彩
d)
著名
7.
“精彩” dùng để miêu tả:
a)
rất hay
b)
rất nhanh
c)
rất buồn
d)
rất đơn giản
8.
Từ nào mang nghĩa “bắt buộc phải, đành phải làm”?
a)
只好
b)
否则
c)
之
d)
别的
9.
“语法” là:
a)
ngữ pháp
b)
sách giáo khoa
c)
quy tắc nói chuyện
d)
từ mới
10.
Từ nào nghĩa là “nội dung”?
a)
杂志
b)
内容
c)
文章
d)
顺序
11.
“著名” đồng nghĩa với:
a)
正常
b)
有名
c)
精确
d)
看法
12.
“顺序” là:
a)
thói quen
b)
số lượng
c)
thứ tự
d)
bài tập
13.
Từ nào dùng để bày tỏ ý kiến, quan điểm?
a)
看法
b)
内容
c)
页
d)
同时
14.
“表示感谢” nghĩa là:
a)
tăng số lượng
b)
nói cảm ơn
c)
nội dung cảm ơn
d)
đọc cảm ơn
15.
“复杂的问题” nghĩa là:
a)
câu hỏi đơn giản
b)
câu hỏi phức tạp
c)
câu hỏi đúng
d)
câu hỏi sai
16.
他中文说得很____。
a)
内容
b)
流利
c)
复杂
d)
杂志
17.
无论你说什么,我都____你。
a)
阅读
b)
看法
c)
支持
d)
来得及
18.
我时间不够,____在家做。
a)
著名
b)
只好
c)
增加
d)
之
19.
快点!____会迟到!
a)
连
b)
同时
c)
否则
d)
页
20.
这篇文章的____很精彩。
a)
内容
b)
看法
c)
顺序
d)
复杂
21.
如果不懂,你可以____。
a)
猜
b)
增加
c)
查词典
d)
客厅
22.
他们的看法完全____。
a)
页
b)
相同
c)
顺序
d)
表示
23.
我今天要写一篇____。
a)
文章
b)
复杂
c)
精彩
d)
顺序
24.
运动可以____压力。
a)
著名
b)
增加
c)
减轻
d)
同时
25.
这家店也不怎么样,味道____好。
a)
相同
b)
精彩
c)
并不
d)
著名
26.
“有名” ≈
a)
著名
b)
顺序
c)
内容
d)
复杂
27.
“推测” ≈
a)
猜
b)
表示
c)
页
d)
连
28.
“培养” ≈
a)
看法
b)
养成
c)
来得及
d)
杂志
29.
“繁杂” ≈
a)
精彩
b)
复杂
c)
内容
d)
看法
30.
“不然” ≈
a)
同时
b)
否则
c)
页
d)
著名
31.
Cách nói “nói trôi chảy” đúng nhất là:
a)
说得精彩
b)
说得流利
c)
说得相同
d)
说得著名
32.
Cách nói “diễn đạt lưu loát” đúng là:
a)
流利的表达
b)
精彩的表达
c)
复杂的表达
d)
相同的表达
33.
“Lỗi ngữ pháp” là:
a)
语法文章
b)
语法精彩
c)
语法错误
d)
语法增加
34.
“Quy tắc ngữ pháp” là:
a)
文章内容
b)
语法规则
c)
内容顺序
d)
顺序语法
35.
Chọn đúng collocation “tăng kinh nghiệm”:
a)
增加经验
b)
文章经验
c)
内容经验
d)
著名经验
36.
“Giảm áp lực” là:
a)
减轻压力
b)
减轻内容
c)
文章压力
d)
客厅压力
37.
“Điền vào chỗ trống” là:
a)
看法内容
b)
填空题
c)
增加填空
d)
精彩填空
38.
“Đoán thử xem” là:
a)
看法一看
b)
猜对一猜
c)
猜一猜
d)
表示一猜
39.
Cấu trúc “Ngay cả giáo viên cũng không biết”:
a)
无论…都…
b)
连…都…
c)
只好…了
d)
之…之一
40.
Nếu không cẩn thận sẽ gặp vấn đề:
a)
同时
b)
著名
c)
否则
d)
顺序
41.
“Phong phú nội dung” là:
a)
内容精彩
b)
内容丰富
c)
内容复杂
d)
内容著名
42.
“Trang đầu tiên” là:
a)
著名页
b)
第一内容
c)
首页
d)
第一顺序
43.
“Quan điểm giống nhau” đúng là:
a)
看法精彩
b)
看法相同
c)
看法连连
d)
看法文章
44.
“Trật tự bị xáo trộn” là:
a)
打乱顺序
b)
增加顺序
c)
复杂顺序
d)
表示顺序
45.
“Bày tỏ cảm ơn” đúng là:
a)
看法感谢
b)
表示感谢
c)
猜感谢
d)
客厅感谢
46.
“Hình thành thói quen” là:
a)
文章习惯
b)
精彩习惯
c)
养成习惯
d)
同时习惯
47.
“Xảy ra đồng thời” là:
a)
看法发生
b)
内容发生
c)
同时发生
d)
相同发生
48.
“Màn biểu diễn xuất sắc” là:
a)
精彩的表演
b)
相同的表演
c)
连的表演
d)
内容的表演
49.
Collocation đúng của 文章:
a)
文章精彩
b)
写文章
c)
客厅文章
d)
著名文章
50.
“Đọc tạp chí” là:
a)
阅读杂志
b)
杂志内容
c)
内容杂志
d)
看法杂志
51.
“精彩” gần nghĩa nhất với:
a)
无聊
b)
出色
c)
简单
d)
杂志
52.
Từ nào có nghĩa “kịp, còn kịp”?
a)
来得及
b)
连
c)
相同
d)
复杂
53.
“表示” dùng để diễn tả:
a)
hỏi
b)
đoán
c)
bày tỏ
d)
tăng thêm
54.
他太____了,什么都会!
a)
精彩
b)
厉害
c)
内容
d)
著名
55.
这道____我不会做。
a)
文章
b)
杂志
c)
填空题
d)
顺序
56.
时间太少了,我____明天再做。
a)
著名
b)
连
c)
只好
d)
猜
57.
她中文说得非常____。
a)
流利
b)
看法
c)
文章
d)
页
58.
你要多阅读才能____词汇。
a)
减轻
b)
增加
c)
复杂
d)
表示
59.
如果你不快点,____会迟到。
a)
无论
b)
否则
c)
同时
d)
之
60.
我们的看法完全____。
a)
复杂
b)
相同
c)
精彩
d)
杂志
61.
这是第十____,请翻过去。
a)
之
b)
顺序
c)
页
d)
内容
62.
这篇文章的____很简单。
a)
内容
b)
看法
c)
杂志
d)
著名
63.
他点头____同意。
a)
猜
b)
表示
c)
页
d)
复杂
64.
Từ nào mô tả “rất phức tạp”?,
a)
复杂
b)
文章
c)
内容
d)
页
65.
“著名的地方” nghĩa là:,
a)
địa điểm nổi tiếng
b)
địa điểm đơn giản
c)
địa điểm khó hiểu
d)
địa điểm rẻ
66.
“无论” được dùng khi:,
a)
muốn tăng thêm
b)
muốn diễn đạt bất kể
c)
muốn gọi ai
d)
muốn khen
67.
“看法” nghĩa là:,
a)
từ mới
b)
cách nhìn nhận
c)
thứ tự
d)
nội dung
68.
Từ nghĩa “ngay cả”:
a)
之
b)
连
c)
表示
d)
猜
69.
“减轻压力” nghĩa là:,
a)
tăng áp lực
b)
giảm áp lực
c)
không có áp lực
d)
áp lực giống nhau
70.
“内容丰富” nghĩa là:,
a)
nội dung phong phú
b)
nội dung không hay
c)
nội dung trống rỗng
d)
nội dung khó hiểu
71.
“填空题” là:,
a)
dịch bài
b)
điền từ
c)
sắp xếp từ
d)
nghe viết
72.
“猜错了” nghĩa là:,
a)
đoán sai
b)
đoán đúng
c)
không đoán
d)
đoán nhanh
73.
“表示同意” nghĩa là:,
a)
thể hiện đồng ý
b)
phản đối
c)
ngược lại
d)
đổi ý
74.
“顺序” liên quan:,
a)
tăng giảm
b)
thứ tự
c)
nội dung
d)
bài văn
75.
“客厅” là:,
a)
phòng tắm
b)
phòng ngủ
c)
phòng khách
d)
phòng ăn
76.
“精彩的比赛” là:,
a)
精彩的杂志
b)
精彩的比赛
c)
精彩的内容
d)
精彩的顺序
77.
“无论天气怎么样”:
a)
无论天气怎么样
b)
连天气都怎么样
c)
看法天气怎么样
d)
内容天气怎么样
78.
“连孩子都明白”:
a)
无论孩子都明白
b)
猜孩子明白
c)
连孩子都明白
d)
复杂孩子明白
79.
“阅读杂志”:
a)
阅读杂志
b)
杂志内容
c)
杂志顺序
d)
看法杂志
80.
“减轻负担”:
a)
减轻词语
b)
减轻负担
c)
增加负担
d)
顺序负担
81.
“增加数量”:
a)
表示数量
b)
减轻数量
c)
增加数量
d)
页数量
82.
“著名文章”:
a)
客厅文章
b)
著名文章
c)
内容文章
d)
精彩顺序