Font size
WorksheetsNhận biết mặt chữ
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Đây là chữ Hán có âm Hán Việt gì?
Nhất
Nhị
Tam
Tứ
Đây là chữ Hán có âm Hán Việt là gì?
Thổ
Hỏa
Mộc
Thủy
Kim
Đây là chữ Hán có âm Hán Việt là gì?
Viên
Khẩu
Kiến
Thời
Tự
Viết chữ THỦY

Đây là chữ Hán có âm Hán Việt là gì?
(a)
Viết chữ Nhật

Đây là chữ Hán gì?
Thời
Tự
Viên
Bản
Đây là chữ Hán gì?
Mục
Kiến
Đông
Bắc
Tây
Viết chữ Thổ

Đây là chữ Hán gì?
(a)
Đây là chữ Hán gì?
(a)
Đây là chữ Hán gì?
(a)
Đây là chữ Hán gì?
(a)
Đây là chữ Hán gì?
(a)
Đây là chữ Hán gì?
(a)
Đây là chữ Hán gì?
(a)
Đây là chữ Hán gì?
(a)
上
Hạ
Thời
Thượng
Phân
下
Nhất
Bát
Hạ
Thượng
Kim
THỦY
月
金
土
水
日
MỘC
左
上
木
右
NGỌ
午
後
門
口
HỮU
間
左
万
右
TẢ
後
金
左
間
工
HẬU
日
左
後
前
CÔNG
千
百
工
円
MÔN
前
後
間
後
門
前
Tiền
Hậu
Gian
Thời
Tự
外
Gian
Ngoại
Tứ
Bản
Công
GIAN
間
後
曜
左
時
東
NAM
BẮC
ĐÔNG
TÂY
NHỊ
四
五
二
十
九
4+2=?
八
六
十
三
九
NAM
東
西
北
南
Viết chữ NGUYỆT

VIết chữ KIM

Viết chữ HỎA

999+1=?
百
万
千
十
これはいくらですか?1まんえんです!
百円
千円
十円
万円
六百円
18-9=?
八
三
九
五
七
2*4=?
三
六
五
八
十
6*2=?
三十
十二
十五
九十五
9*5=?
六十三
四十五
八百十五
三十七
250:5=?
四十
五十
六十
七十
72:9=?
四
六
八
十
千
NAM
男
人
女
子
天
ÂM ON của chữ 工
こう
ほう
ぼう
そう
ÂM ON của chữ 左
ゆう
さ
かん
せい
Âm KUN của chữ 外
あいだ
なか
そと
ひと
Âm KUN của chữ 北
みなみ
きた
ひがし
にし
