NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets15課ー1
Total questions: 74
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
Thay thế, thay phiên
a)
代わる
b)
作家
c)
作る
d)
大使館
2.
Thay vào đó
a)
代わりに
b)
作業
c)
作文
d)
使用中
3.
Thời đại, thời kỳ
a)
時代
b)
代わる
c)
作家
d)
作る
4.
Tiền gas
a)
ガス代
b)
代わりに
c)
作業
d)
作文
5.
Sử dụng
a)
使う
b)
時代
c)
代わる
d)
作家
6.
Đại sứ quán
a)
大使館
b)
ガス代
c)
代わりに
d)
作業
7.
Đang sử dụng
a)
使用中
b)
使う
c)
時代
d)
代わる
8.
Làm, chế tạo
a)
作る
b)
大使館
c)
ガス代
d)
代わりに
9.
Bài luận văn
a)
作文
b)
使用中
c)
使う
d)
時代
10.
Tác giả
a)
作家
b)
作る
c)
大使館
d)
ガス代
11.
thao tác, hoạt động ( nhà máy )
a)
作業
b)
作文
c)
使用中
d)
使う
12.
代わる
a)
Thay thế, thay phiên
b)
Tác giả
c)
Làm, chế tạo
d)
Đại sứ quán
13.
代わりに
a)
Thay vào đó
b)
thao tác, hoạt động ( nhà máy )
c)
Bài luận văn
d)
Đang sử dụng
14.
時代
a)
Thời đại, thời kỳ
b)
Thay thế, thay phiên
c)
Tác giả
d)
Làm, chế tạo
15.
ガス代
a)
Tiền gas
b)
Thay vào đó
c)
thao tác, hoạt động ( nhà máy )
d)
Bài luận văn
16.
使う
a)
Sử dụng
b)
Thời đại, thời kỳ
c)
Thay thế, thay phiên
d)
Tác giả
17.
大使館
a)
Đại sứ quán
b)
Tiền gas
c)
Thay vào đó
d)
thao tác, hoạt động ( nhà máy )
18.
使用中
a)
Đang sử dụng
b)
Sử dụng
c)
Thời đại, thời kỳ
d)
Thay thế, thay phiên
19.
作る
a)
Làm, chế tạo
b)
Đại sứ quán
c)
Tiền gas
d)
Thay vào đó
20.
作文
a)
Bài luận văn
b)
Đang sử dụng
c)
Sử dụng
d)
Thời đại, thời kỳ
21.
作家
a)
Tác giả
b)
Làm, chế tạo
c)
Đại sứ quán
d)
Tiền gas
22.
作業
a)
thao tác, hoạt động ( nhà máy )
b)
Bài luận văn
c)
Đang sử dụng
d)
Sử dụng
23.
biến đổi , thay đổi
a)
変化する
b)
進歩
c)
通信
d)
信号
24.
Văn hóa
a)
文化
b)
先進国
c)
進む
d)
自信
25.
môn hóa học
a)
化学
b)
変化する
c)
進歩
d)
通信
26.
Phim ảnh hóa
a)
映画化
b)
文化
c)
先進国
d)
進む
27.
Tin tưởng, tin vào
a)
信じる
b)
化学
c)
変化する
d)
進歩
28.
tín hiệu, đèn giao thông
a)
信号
b)
映画化
c)
文化
d)
先進国
29.
sự tự tin
a)
自信
b)
信じる
c)
化学
d)
変化する
30.
thông tin, sự đưa tin
a)
通信
b)
信号
c)
映画化
d)
文化
31.
tiến triển
a)
進む
b)
自信
c)
信じる
d)
化学
32.
Tiến bộ
a)
進歩
b)
通信
c)
信号
d)
映画化
33.
Đất nước tiên tiến
a)
先進国
b)
進む
c)
自信
d)
信じる
34.
変化する
a)
biến đổi , thay đổi
b)
Tiến bộ
c)
thông tin, sự đưa tin
d)
tín hiệu, đèn giao thông
35.
文化
a)
Văn hóa
b)
Đất nước tiên tiến
c)
tiến triển
d)
sự tự tin
36.
化学
a)
môn hóa học
b)
biến đổi , thay đổi
c)
Tiến bộ
d)
thông tin, sự đưa tin
37.
映画化
a)
Phim ảnh hóa
b)
Văn hóa
c)
Đất nước tiên tiến
d)
tiến triển
38.
信じる
a)
Tin tưởng, tin vào
b)
môn hóa học
c)
biến đổi , thay đổi
d)
Tiến bộ
39.
信号
a)
tín hiệu, đèn giao thông
b)
Phim ảnh hóa
c)
Văn hóa
d)
Đất nước tiên tiến
40.
自信
a)
sự tự tin
b)
Tin tưởng, tin vào
c)
môn hóa học
d)
biến đổi , thay đổi
41.
通信
a)
thông tin, sự đưa tin
b)
tín hiệu, đèn giao thông
c)
Phim ảnh hóa
d)
Văn hóa
42.
進む
a)
tiến triển
b)
sự tự tin
c)
Tin tưởng, tin vào
d)
môn hóa học
43.
進歩
a)
Tiến bộ
b)
thông tin, sự đưa tin
c)
tín hiệu, đèn giao thông
d)
Phim ảnh hóa
44.
先進国
a)
Đất nước tiên tiến
b)
tiến triển
c)
sự tự tin
d)
Tin tưởng, tin vào
45.
Gửi, đưa tiễn
a)
送る
b)
注文する
c)
お手洗い
d)
繰り返す
46.
việc chuyển tiền, gửi tiền
a)
送金
b)
注射
c)
洗濯
d)
洗う
47.
Sự phát thanh, loan truyền
a)
放送
b)
送る
c)
注意する
d)
手洗い
48.
Gửi tin nhắn
a)
送信
b)
送金
c)
注文する
d)
お手洗い
49.
Trả lại, chuyển lại
a)
返す
b)
放送
c)
注射
d)
洗濯
50.
Sự trả lời
a)
返事
b)
送信
c)
送る
d)
注意する
51.
Sự trả lời (email)
a)
返信
b)
返す
c)
送金
d)
注文する
52.
Lặp lại, nhắc lại
a)
繰り返す
b)
返事
c)
放送
d)
注射
53.
Giặt, rửa
a)
洗う
b)
返信
c)
送信
d)
送る
54.
rửa tay
a)
手洗い
b)
繰り返す
c)
返す
d)
送金
55.
Nhà vệ sinh
a)
お手洗い
b)
洗う
c)
返事
d)
放送
56.
Sự giặt giũ
a)
洗濯
b)
手洗い
c)
返信
d)
送信
57.
Chú ý
a)
注意する
b)
お手洗い
c)
繰り返す
d)
返す
58.
Đặt món
a)
注文する
b)
洗濯
c)
洗う
d)
返事
59.
Sự tiêm chủng
a)
注射
b)
注意する
c)
手洗い
d)
返信
60.
送る
a)
Gửi, đưa tiễn
b)
Đặt món
c)
Sự giặt giũ
d)
Giặt, rửa
61.
送金
a)
việc chuyển tiền, gửi tiền
b)
Sự tiêm chủng
c)
Chú ý
d)
rửa tay
62.
放送
a)
Sự phát thanh, loan truyền
b)
Gửi, đưa tiễn
c)
Đặt món
d)
Nhà vệ sinh
63.
送信
a)
Gửi tin nhắn
b)
việc chuyển tiền, gửi tiền
c)
Sự tiêm chủng
d)
Sự giặt giũ
64.
返す
a)
Trả lại, chuyển lại
b)
Sự phát thanh, loan truyền
c)
Gửi, đưa tiễn
d)
Chú ý
65.
返事
a)
Sự trả lời
b)
Gửi tin nhắn
c)
việc chuyển tiền, gửi tiền
d)
Đặt món
66.
返信
a)
Sự trả lời (email)
b)
Trả lại, chuyển lại
c)
Sự phát thanh, loan truyền
d)
Sự tiêm chủng
67.
繰り返す
a)
Lặp lại, nhắc lại
b)
Sự trả lời
c)
Gửi tin nhắn
d)
Gửi, đưa tiễn
68.
洗う
a)
Giặt, rửa
b)
Sự trả lời (email)
c)
Trả lại, chuyển lại
d)
việc chuyển tiền, gửi tiền
69.
手洗い
a)
rửa tay
b)
Lặp lại, nhắc lại
c)
Sự trả lời
d)
Sự phát thanh, loan truyền
70.
お手洗い
a)
Nhà vệ sinh
b)
Giặt, rửa
c)
Sự trả lời (email)
d)
Gửi tin nhắn
71.
洗濯
a)
Sự giặt giũ
b)
rửa tay
c)
Lặp lại, nhắc lại
d)
Trả lại, chuyển lại
72.
注意する
a)
Chú ý
b)
Nhà vệ sinh
c)
Giặt, rửa
d)
Sự trả lời
73.
注文する
a)
Đặt món
b)
Sự giặt giũ
c)
rửa tay
d)
Sự trả lời (email)
74.
注射
a)
Sự tiêm chủng
b)
Chú ý
c)
Nhà vệ sinh
d)
Lặp lại, nhắc lại
Reset
