wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16課ー2

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
場所
a)
Nơi, chỗ
b)
Động vật
c)
Đồ vật
d)
Tòa nhà, công trình kiến trúc
2.
工場
a)
Công xưởng,nhà máy
b)
Hành lý
c)
Sự mua sắm
d)
Kiến trúc, công trình kiến trúc
3.
広場
a)
Quảng trường
b)
Nơi, chỗ
c)
Động vật
d)
Đồ vật
4.
運動場
a)
Sân vận động
b)
Công xưởng,nhà máy
c)
Hành lý
d)
Sự mua sắm
5.
建てる
a)
Xây dựng
b)
Quảng trường
c)
Nơi, chỗ
d)
Động vật
6.
建物
a)
Tòa nhà, công trình kiến trúc
b)
Sân vận động
c)
Công xưởng,nhà máy
d)
Hành lý
7.
建築
a)
Kiến trúc, công trình kiến trúc
b)
Xây dựng
c)
Quảng trường
d)
Nơi, chỗ
8.
a)
Đồ vật
b)
Tòa nhà, công trình kiến trúc
c)
Sân vận động
d)
Công xưởng,nhà máy
9.
買い物
a)
Sự mua sắm
b)
Kiến trúc, công trình kiến trúc
c)
Xây dựng
d)
Quảng trường
10.
動物
a)
Động vật
b)
Đồ vật
c)
Tòa nhà, công trình kiến trúc
d)
Sân vận động
11.
荷物
a)
Hành lý
b)
Sự mua sắm
c)
Kiến trúc, công trình kiến trúc
d)
Xây dựng
12.
Nơi, chỗ
a)
場所
b)
動物
c)
建築
d)
運動場
13.
Công xưởng,nhà máy
a)
工場
b)
荷物
c)
d)
建てる
14.
Quảng trường
a)
広場
b)
場所
c)
買い物
d)
建物
15.
Sân vận động
a)
運動場
b)
工場
c)
動物
d)
建築
16.
Xây dựng
a)
建てる
b)
広場
c)
荷物
d)
17.
Tòa nhà, công trình kiến trúc
a)
建物
b)
運動場
c)
場所
d)
買い物
18.
Kiến trúc, công trình kiến trúc
a)
建築
b)
建てる
c)
工場
d)
動物
19.
Đồ vật
a)
b)
建物
c)
広場
d)
荷物
20.
Sự mua sắm
a)
買い物
b)
建築
c)
運動場
d)
場所
21.
Động vật
a)
動物
b)
c)
建てる
d)
工場
22.
Hành lý
a)
荷物
b)
買い物
c)
建物
d)
広場
23.
病院
a)
bệnh viện
b)
Phòng đợi
c)
Phòng học
d)
Nhà ăn
24.
入院する
a)
Nhập viện
b)
Văn phòng
c)
Phòng tầng hầm
d)
Giảng đường
25.
大学院
a)
Viện đào tạo sau đại học
b)
bệnh viện
c)
Phòng đợi
d)
Phòng học
26.
映画館
a)
Rạp hát, rạp chiếu phim
b)
Nhập viện
c)
Văn phòng
d)
Phòng tầng hầm
27.
大使館
a)
Đại sứ quán
b)
Viện đào tạo sau đại học
c)
bệnh viện
d)
Phòng đợi
28.
旅館
a)
Nhà trọ cho khách du lịch (kiểu Nhât)
b)
Rạp hát, rạp chiếu phim
c)
Nhập viện
d)
Văn phòng
29.
美術館
a)
Bảo tàng mỹ thuật
b)
Đại sứ quán
c)
Viện đào tạo sau đại học
d)
bệnh viện
30.
食堂
a)
Nhà ăn
b)
Nhà trọ cho khách du lịch (kiểu Nhât)
c)
Rạp hát, rạp chiếu phim
d)
Nhập viện
31.
講堂
a)
Giảng đường
b)
Bảo tàng mỹ thuật
c)
Đại sứ quán
d)
Viện đào tạo sau đại học
32.
教室
a)
Phòng học
b)
Nhà ăn
c)
Nhà trọ cho khách du lịch (kiểu Nhât)
d)
Rạp hát, rạp chiếu phim
33.
地下室
a)
Phòng tầng hầm
b)
Giảng đường
c)
Bảo tàng mỹ thuật
d)
Đại sứ quán
34.
待合室
a)
Phòng đợi
b)
Phòng học
c)
Nhà ăn
d)
Nhà trọ cho khách du lịch (kiểu Nhât)
35.
事務室
a)
Văn phòng
b)
Phòng tầng hầm
c)
Giảng đường
d)
Bảo tàng mỹ thuật
36.
bệnh viện
a)
病院
b)
待合室
c)
教室
d)
食堂
37.
Nhập viện
a)
入院する
b)
事務室
c)
地下室
d)
講堂
38.
Viện đào tạo sau đại học
a)
大学院
b)
病院
c)
待合室
d)
教室
39.
Rạp hát, rạp chiếu phim
a)
映画館
b)
入院する
c)
事務室
d)
地下室
40.
Đại sứ quán
a)
大使館
b)
大学院
c)
病院
d)
待合室
41.
Nhà trọ cho khách du lịch (kiểu Nhât)
a)
旅館
b)
映画館
c)
入院する
d)
事務室
42.
Bảo tàng mỹ thuật
a)
美術館
b)
大使館
c)
大学院
d)
病院
43.
Nhà ăn
a)
食堂
b)
旅館
c)
映画館
d)
入院する
44.
Giảng đường
a)
講堂
b)
美術館
c)
大使館
d)
大学院
45.
Phòng học
a)
教室
b)
食堂
c)
旅館
d)
映画館
46.
Phòng tầng hầm
a)
地下室
b)
講堂
c)
美術館
d)
大使館
47.
Phòng đợi
a)
待合室
b)
教室
c)
食堂
d)
旅館
48.
Văn phòng
a)
事務室
b)
地下室
c)
講堂
d)
美術館
49.
工事
a)
Công trình thi công
b)
Phòng số 3
c)
Dấu hiệu, đèn giao thông
d)
Thư viện
50.
工業
a)
Công nghiệp
b)
Hiệu lệnh, khẩu lệnh
c)
Số điện thoại
d)
Dấu hiệu, hiệu lệnh
51.
工作
a)
Nghề thủ công, môn thủ công
b)
Công trình thi công
c)
Phòng số 3
d)
Dấu hiệu, đèn giao thông
52.
a)
Hình vẽ minh họa, bức vẽ
b)
Công nghiệp
c)
Hiệu lệnh, khẩu lệnh
d)
Số điện thoại
53.
地図
a)
Bản đồ
b)
Nghề thủ công, môn thủ công
c)
Công trình thi công
d)
Phòng số 3
54.
図書館
a)
Thư viện
b)
Hình vẽ minh họa, bức vẽ
c)
Công nghiệp
d)
Hiệu lệnh, khẩu lệnh
55.
合図
a)
Dấu hiệu, hiệu lệnh
b)
Bản đồ
c)
Nghề thủ công, môn thủ công
d)
Công trình thi công
56.
信号
a)
Dấu hiệu, đèn giao thông
b)
Thư viện
c)
Hình vẽ minh họa, bức vẽ
d)
Công nghiệp
57.
電話番号
a)
Số điện thoại
b)
Dấu hiệu, hiệu lệnh
c)
Bản đồ
d)
Nghề thủ công, môn thủ công
58.
3号室
a)
Phòng số 3
b)
Dấu hiệu, đèn giao thông
c)
Thư viện
d)
Hình vẽ minh họa, bức vẽ
59.
号令
a)
Hiệu lệnh, khẩu lệnh
b)
Số điện thoại
c)
Dấu hiệu, hiệu lệnh
d)
Bản đồ
60.
Công trình thi công
a)
工事
b)
3号室
c)
信号
d)
図書館
61.
Công nghiệp
a)
工業
b)
号令
c)
電話番号
d)
合図
62.
Nghề thủ công, môn thủ công
a)
工作
b)
工事
c)
3号室
d)
信号
63.
Hình vẽ minh họa, bức vẽ
a)
b)
工業
c)
号令
d)
電話番号
64.
Bản đồ
a)
地図
b)
工作
c)
工事
d)
3号室
65.
Thư viện
a)
図書館
b)
c)
工業
d)
号令
66.
Dấu hiệu, hiệu lệnh
a)
合図
b)
地図
c)
工作
d)
工事
67.
Dấu hiệu, đèn giao thông
a)
信号
b)
図書館
c)
d)
工業
68.
Số điện thoại
a)
電話番号
b)
合図
c)
地図
d)
工作
69.
Phòng số 3
a)
3号室
b)
信号
c)
図書館
d)
70.
Hiệu lệnh, khẩu lệnh
a)
号令
b)
電話番号
c)
合図
d)
地図