wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review alphabet

Total questions: 25

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh:

A B ___ D

a)

C

b)

E

c)

F

d)

G

2.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh

L M N ____ P

a)

Q

b)

R

c)

O

d)

S

3.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh

W X ____ Z

a)

H

b)

Y

c)

K

d)

L

4.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

5.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

6.

H-I- (a)   K

Điền vào chỗ trống

7.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

8.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

9.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

10.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

11.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

12.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

13.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

14.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

15.

Con dê trong tiếng Anh là ...

(a)  

16.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh:

A B ___ D

a)

C

b)

E

c)

F

d)

G

17.

Con ếch trong tiếng Anh là ...

(a)  

18.

kẹo que trong tiếng Anh là ...

(a)  

19.

con ngựa trong tiếng Anh là ...

(a)  

20.

đi bộ trong tiếng Anh là ...

(a)  

21.

đi trong tiếng Anh là ...

(a)  

22.

ăn trong tiếng Anh là ...

(a)  

23.

uống trong tiếng Anh là ...

(a)  

24.

danh từ trong tiếng Anh là ...

(a)  

25.

động từ trong tiếng Anh là ...

(a)