wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

energy sources

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

available

a)

sẵn có

b)

điện năng

c)

bị hạn chế

d)

nước

2.

hydro

a)

có thể tái tạo

b)

bị hạn chế

c)

liên quan đến nước

d)

điện năng

3.

electricity

a)

bị hạn chế

b)

điện năng

c)

bóng đèn

d)

nước

4.

energy

a)

bóng đèn

b)

nước

c)

hạt nhân

d)

năng lượng

5.

light bulb

a)

năng lượng

b)

bóng đèn

c)

nước

d)

bị hạn chế

6.

limited

a)

bóng đèn

b)

bị hạn chế

c)

nước

d)

năng lượng

7.

renewable

a)

không thể tái tạo

b)

quá nóng

c)

có thể tái tạo

d)

quá lạnh

8.

non-renewable

a)

hạt nhân

b)

không thể tái tạo

c)

sản xuất

d)

giảm

9.

nuclear

a)

hạt nhân

b)

năng lượng

c)

quá nóng

d)

tấm ghép

10.

overcool

a)

ấm

b)

sản xuất

c)

quá lạnh

d)

quá nóng

11.

overheat

a)

sản xuất

b)

ấm

c)

quá nóng

d)

quá lạnh

12.

panel

a)

tấm ghép

b)

sản xuất

c)

bóng đèn

d)

giảm

13.

produce

a)

tấm ghép

b)

sản xuất

c)

giảm

d)

thay thế

14.

reduce

a)

giảm

b)

sản xuất

c)

quá nóng

d)

quá lạnh

15.

replace

a)

ấm

b)

âm tiết

c)

thay thế

d)

vòi

16.

solar

a)

liên quan đến mặt trời

b)

liên quan đến nước

c)

hạt nhân

d)

làm cho ấm lên

17.

source

a)

nguồn

b)

năng lượng

c)

ấm

d)

giảm

18.

syllable

a)

vòi

b)

âm tiết

c)

bóng đèn

d)

thay thế

19.

tap

a)

quá nóng

b)

ấm

c)

vòi

d)

thay thế

20.

warm

a)

bóng đèn

b)

ấm

c)

quá lạnh

d)

quá nóng