WorksheetsKiểm tra từ mới
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
belong to
a)
thuộc về
b)
trở về
c)
lựa chọn
d)
của ai
2.
Trò chơi trên bàn cờ
(a)
3.
Phát triển
a)
strong
b)
power
c)
Develop
d)
collect
4.
benefit
a)
kết thúc
b)
tác hại
c)
bắt đầu
d)
lợi ích
5.
đua ngựa
a)
jogging
b)
horse riding
c)
climbing
d)
swimming
6.
stress
a)
câu hỏi
b)
căng thẳng
c)
thư giãn
d)
thoải mái
7.
affect
a)
quý giá
b)
tác động, ảnh hưởng đến
c)
giải thích
8.
health
a)
khỏe mạnh
b)
cân nặng
c)
sức khỏe
d)
chiều cao
9.
sunburn
a)
cháy nắng
b)
mụn
c)
kem chống nắng
10.
donate
a)
học
b)
cho, tặng
c)
cộng đồng
d)
trao đổi
11.
vô gia cư, không có gia đình
(a)
12.
trồng cây
(a)
13.
tự hào
(a)
14.
kĩ năng
(a)
15.
tình nguyện. tình nguyện viên
(a)
100 %
