Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 11 Grade 6 ( No 3)

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

charity

a)

biến mất

b)

từ thiện

c)

cái ghế

2.

pollution

a)

bị ô nhiễm

b)

sự ô nhiễm

c)

sự nhiễm độc

3.

recycle

a)

đạp xe

b)

xe đạp

c)

tái chế

4.

reduce

a)

giảm

b)

tăng

c)

tiêu hủy

5.

Be in need

a)

Cần

b)

Từ thiện

c)

Đồ đựng

d)

Thực hiện khảo sát

6.

Environment (n)

a)

Môi trường

b)

Trao đổi

c)

Hội chợ

d)

Sống xanh (thân thiện với môi trường)

7.

Go green

a)

Môi trường

b)

Trao đổi

c)

Hội chợ

d)

Sống xanh (thân thiện với môi trường)

8.

Pick up (v)

a)

Thay cho

b)

Nhặt rác, đón

c)

Chủ tịch

d)

Tái chế

9.

Recycle (v)

a)

Thay cho

b)

Nhặt rác, đón

c)

Chủ tịch

d)

Tái chế

10.

Recycling bin

a)

Thùng đựng rác tái chế

b)

Giảm

c)

Tái sử dụng

d)

Có thể dùng lại

11.

Reuse (v)

a)

Thùng đựng rác tái chế

b)

Giảm

c)

Tái sử dụng

d)

Có thể dùng lại

12.

Reduce (v)

a)

Thùng đựng rác tái chế

b)

Giảm

c)

Tái sử dụng

d)

Có thể dùng lại

13.

Reusable (adj)

a)

Thùng đựng rác tái chế

b)

Giảm

c)

Tái sử dụng

d)

Có thể dùng lại

14.

Rubbish (n)

a)

Rác

b)

Mẹo, cách

c)

Gói, bọc

d)

Tái sử dụng

15.

Invite có nghĩa là gì?

a)

Mời

b)

Khen

c)

Tái chế

16.

Đâu là "Tự nhiên" trong tiếng anh?

a)

Pollute

b)

Recycle

c)

Natural

d)

Invite

17.

Đâu là danh từ "Sự ô nhiễm"?

a)

Pollution

b)

Pollute

18.

Tái sử dụng trong tiếng anh là gì?

a)

Reduce

b)

Recycle

c)

Reuse

19.

Refillable là gì?

a)

Có thể làm đầy lại

b)

Có thể tái sử dụng

20.

Trao đổi trong tiếng anh là gì?

a)

Wrap

b)

Swap

c)

Map

d)

Snap

21.

tự nhiên -> English?

a)

natural

b)

nattural

c)

naturall

d)

natual

22.

làm ô nhiễm -> English?

a)

pollute

b)

polute

c)

pollutte

d)

polutte

23.

sự ô nhiễm -> English?

a)

pollution

b)

pollutional

c)

polution

d)

pollutionize

24.

Ô nhiễm không khí trong tiếng anh là gì?

a)

Soil Pollution

b)

Water Pollution

c)

Air Pollution

d)

Noise Pollution

25.

Environment có nghĩa là gì?

a)

Điện

b)

Năng lượng

c)

Ảnh hưởng

d)

Môi trường

26.

Energy là gì?

a)

Năng lượng

b)

Ảnh hưởng

27.

what is this

a)

recycling bin

b)

reusing bin

c)

trash can

d)

blue water bin

28.

What is the adjective of "reuse"?

a)

reusing

b)

reusation

c)

reusable

d)

reusability

29.

What are these?

a)

container

b)

plastic container

c)

glass container

d)

plastic containers

30.

What does this mean?

a)

repaint

b)

recycle

c)

rubbish

d)

wrap

31.

Environment có nghĩa là gì?

a)

Điện

b)

Năng lượng

c)

Ảnh hưởng

d)

Môi trường

32.

cut down the trees

a)

trồng cây

b)

chặt cây

c)

tưới nước cho cây

33.

To reuse something is to __________.

a)

use it again

b)

throw it away and buy a new one

c)

use less of it

d)

never use it again

34.

What is the adjective of "reuse"?

a)

reusing

b)

reusation

c)

reusable

d)

reusability

35.

What does this mean?

a)

repaint

b)

recycle

c)

rubbish

d)

wrap

36.

Sống lành mạnh là gì?

a)

Green

b)

Be green

37.

Reusable là gì?

a)

Không thể tái chế

b)

Có thể tái chế

c)

Thích thì tái chế, không thích thì thôi

38.

plastic bottle là gì?

a)

chai nhựa

b)

chai thuỷ tinh

39.

recycling bin là gì?

a)

Thùng rác không tái chế

b)

Thùng dựng rác tái chế

c)

Khum bít :)))))))

40.

Check-out là gì

a)

Lối ra

b)

Nơi làm thủ tục ra ngoài

41.

Siêu thị là gì?

a)

Supermarket

b)

Suppermarket

c)

Market

42.

Đâu là "Soil Pollution"?

a)
b)
c)
d)
43.

Charity có nghĩa là gì?

a)

Chăm chỉ

b)

Từ thiện

c)

Hào phóng

d)

Cuộc khảo sát

44.

reusable shopping (a)  

45.

Sống lành mạnh là gì?

a)

Green

b)

Be green

46.

lượm rác

a)

plant trees and flowers

b)

cycle

c)

use reusable shopping bag

d)

pick up rubbish

47.

dùng túi tái sử dụng

a)

plant trees and flowers

b)

cycle

c)

use reusable shopping bag

d)

pick up rubbish

48.

trồng cây và hoa

a)

plant trees and flowers

b)

cycle

c)

use reusable shopping bag

d)

pick up rubbish

49.

đạp xe đạp

a)

plant trees and flowers

b)

cycle

c)

use reusable shopping bag

d)

pick up rubbish

50.

Be in need

a)

Cần

b)

Từ thiện

c)

Đồ đựng

d)

Thực hiện khảo sát

51.

Charity (n)

a)

Cần

b)

Từ thiện

c)

Đồ đựng

d)

Thực hiện khảo sát

52.

Container (n)

a)

Cần

b)

Từ thiện

c)

Đồ đựng

d)

Thực hiện khảo sát

53.

Do a survey

a)

Cần

b)

Từ thiện

c)

Đồ đựng

d)

Thực hiện khảo sát

54.

Environment (n)

a)

Môi trường

b)

Trao đổi

c)

Hội chợ

d)

Sống xanh (thân thiện với môi trường)

55.

Exchange (v)

a)

Môi trường

b)

Trao đổi

c)

Hội chợ

d)

Sống xanh (thân thiện với môi trường)

56.

Fair (n)

a)

Môi trường

b)

Trao đổi

c)

Hội chợ

d)

Sống xanh (thân thiện với môi trường)

57.

Go green

a)

Môi trường

b)

Trao đổi

c)

Hội chợ

d)

Sống xanh (thân thiện với môi trường)

58.

Instead of

a)

Thay cho

b)

Nhặt rác, đón

c)

Chủ tịch

d)

Tái chế

59.

Pick up (v)

a)

Thay cho

b)

Nhặt rác, đón

c)

Chủ tịch

d)

Tái chế

60.

President (n)

a)

Thay cho

b)

Nhặt rác, đón

c)

Chủ tịch

d)

Tái chế

61.

Recycle (v)

a)

Thay cho

b)

Nhặt rác, đón

c)

Chủ tịch

d)

Tái chế

62.

Recycling bin

a)

Thùng đựng rác tái chế

b)

Giảm

c)

Tái sử dụng

d)

Có thể dùng lại

63.

Reduce (v)

a)

Thùng đựng rác tái chế

b)

Giảm

c)

Tái sử dụng

d)

Có thể dùng lại

64.

Reuse (v)

a)

Thùng đựng rác tái chế

b)

Giảm

c)

Tái sử dụng

d)

Có thể dùng lại

65.

Reusable (adj)

a)

Thùng đựng rác tái chế

b)

Giảm

c)

Tái sử dụng

d)

Có thể dùng lại

66.

Rubbish (n)

a)

Rác

b)

Mẹo, cách

c)

Gói, bọc

d)

Tái sử dụng

67.

Tip (n)

a)

Rác

b)

Mẹo, cách

c)

Gói, bọc

d)

Tái sử dụng

68.

Wrap (v)

a)

Rác

b)

Mẹo, cách

c)

Gói, bọc

d)

Tái sử dụng