Font size
Worksheetsunit 14-17
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
Which is correct?
What the story happened?
What happened in the story?
What the story did happened?
Hear
Trồng
Trao đổi
Nghe
Chăm chỉ
Exchange
Trồng
Trao đổi
Nghe
Chăm chỉ
Grow
Trồng
Trao đổi
Nghe
Chăm chỉ
What do you ______________ of Mai An Tiem?
like
think
Odd one out
gentle
greedy
kind
intelligent
Qúa khứ của "order" là gì?
(a)
Honest
Trung thực
Khôn ngoan
Ngạc nhiên
Qúa khứ của "let" là gì?
let
letted
leted
Qúa khứ của "grow" là gì?
growwed
growed
grew
look
hear
exchange
find
Quá khứ của "find" là gì?
found
finded
find
First
Thứ ba
Thứ nhất
Thứ hai
In the end
tiếp theo
thứ hai
cuối cùng
call
gọi
xảy ra
trao đổi
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Viết từ tiếng anh tương ứng
(a)
Future
Mạnh mẽ
Tương lai
Ước mơ
Trưởng thành
I'd like to be _________
engineer
a engineer
an engineer
What would you like to be in the future?
I like to be a doctor.
I'd like to be a doctor.
I'd like to be a nurse.
I like a nurse.
What (a) you like to be in the future?
What would you like to be in the (a) ?
I'd like to (a) a nurse.
sandwi__
xg
ch
af
po
What/ eat/like/to / would / ?
(a)
Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh
(a)
Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh
(a)
Chocolate
Cherry
Apple
Candy
1.
ORANGE _UICE
B
H
J
N
Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh
(a)
What is this?
bread
fruit
cheese
9
What would you like to (a) ?
I'd like a bottle of water.
Bowl
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Packet
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Bar
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Glass
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Carton
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Would you like some biscuits?
I'd like a glass of apple juice, please
Yes, please
Please don't
6
A packet of biscuits
10
,please. / would / of / bowl / I / like / a / noodles /
I like a noodles bowl would of, please.
I would like a bowl of noodles, please.
I would like noodles a bowl of, please.
I like a bowl of would noodles, please.
Con hãy viết các từ tương ứng bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết các từ tương ứng bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết các từ tương ứng bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết các từ tương ứng bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết các từ tương ứng bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết các từ tương ứng bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết các từ tương ứng bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết các từ tương ứng bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết các từ tương ứng bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết các từ tương ứng bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết các từ chỉ vị trí: Ở BÊN CẠNH
(a)
Con hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(a) ... and...
Con hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(a) ... and...
Con hãy viết các từ chỉ vị trí: ĐỐI DIỆN
(a)
Con hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống:
on the (a) of the street
Con hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống:
on the (a) of the street
Con hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống:
at the (a) of the street
Con hãy viết các từ thích hợp
(a)
Con hãy viết các từ thích hợp
(a)
Con hãy viết các từ thích hợp
(a)
