Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12: 전화 (Điện thoại)

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây không phải là từ mang nghĩa 'điện thoại di động':

a)

휴대전화

b)

핸드폰

c)

휴대폰

d)

핸드전화

2.

'Điện thoại quốc nội' trong tiếng Hàn là:

a)

국내 전화

b)

국제전화

c)

국적전화

d)

국가전화

3.

'전화를 바꾸다' có nghĩa là:

a)

Gọi điện thoại

b)

Chuyển điện thoại (cho ai đó)

c)

Kết thúc cuộc gọi

d)

Điện thoại bận, đang bận máy

4.

Từ 'đại sứ quán' trong tiếng Hàn là:

a)

대서관

b)

대사관

c)

데서관

d)

대서관

5.

Động từ 'quyết định' trong tiếng Hàn là:

a)

정하다

b)

전하다

c)

청하다

d)

천하다

6.

Điền vào chỗ trống:

'거기 베트남사랑백화점입니까?

아닙니다. __________________.'

a)

네, 그런데요

b)

전화 받으세요

c)

전화 바꿨습니다

d)

전화 잘못 거셨습니다

7.

Điền vào chỗ trống:

'다음 주에 제 친한 친구가 고향으로 돌아갑니다.

그래서 저는 친구____ 선물을 줬어요.

그리고 편지____ 썼습니다.'

a)

한테 / 는

b)

와 / 를

c)

에게 / 를

d)

께 / 는

8.

Trả lời câu hỏi sau:

'연락처를 남기시겠어요?

_______________________.'

a)

전화 받으세요

b)

아니요, 다시 전화하겠습니다

c)

지금 안 계세요

d)

잘못 거셨습니다

9.

Hoàn thành câu sử dụng các từ cho sẵn:

'할머니 / 편지를 드리다'

a)

할머니는 편지를 드려요.

b)

할머니에게 편지를 드립니다.

c)

할머니께 편지를 드립니다.

d)

할머니가 편지는 드려요.

10.

Điền từ còn thiếu:

'저는 _____께 자주 전화를 드립니다.'

a)

화 씨

b)

친구

c)

어머니

d)

여동생