Font size
WorksheetsF&F buổi 9
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
Dịch các từ sau theo thứ tự: long, straight, curly, short, blonde
dài, ngắn, thẳng, xoăn, tóc vàng he
dài, thẳng, xoăn, ngắn, tóc vàng he
tóc vàng he, ngắn, dài, xoăn, thẳng
ngắn, xoăn, dài, thẳng, tóc vàng he
" tóc vàng he" in English?
straight
curly
blonde
long
"mái tóc màu vàng xoăn" in English?
(a)
what does it means: " Puzzle"
ô tô
bộ xếp hình
búp bê
đồ chơi
"màu cam" in English
(a)
"Màu tím" in English?
(a)
This____ a pencil
is
are
those
these
_____ is a pencil
That
This
These
Those
_____ are pencils
This
That
These
Those
Dịch sang tiếng Anh: "Kia là những chiếc máy tính "
(a)
What is this?
(a)
What is this?
(a)
There ___ 5 ____ on the wall
are- chairs
are- poster
are- posters
is- bags
There ___ 3 pegs in the ____
is- table
are- wall
is- chair
are- teacher
" cô giáo" in English?
(a)
Dịch các từ sau theo thứ tự: scared, brave, thirsty, hot
nóng, lạnh, can đảm, mạnh mẽ
khát nước, đói bụng, nóng, lạnh
can đảm, sợ hãi, nóng, khát nước
sợ hãi, can đảm, khát nước, nóng
What does it mean?
(a)
What does it mean?
scared
brave
angry
tired
trả lời câu hỏi sau: Are they angry?
No, I am not
Yes, we are
No, she isn't
Yes, they are
DỊch sang Tiếng Anh cho bức tranh sau:
" Anh ấy đang sợ hãi
(a)
