wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BE1_LESSON 3_VOCAB CHECK

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

cost (n)

a)

giá tiền

b)

chi phí

c)

phí

d)

tiền

2.

space (n)

a)

không gian

b)

thời gian

c)

địa điểm

d)

nơi ở

3.

atmosphere

a)

không khí

b)

bầu không khí

c)

khí quyển

4.

trang thiết bị

a)

appliance

b)

equipment

c)

tool

d)

zig

5.

lịch trình thường ngày

a)

rough

b)

routine

c)

rinse

6.

bài thuyết trình

a)

present

b)

speech

c)

presentation

d)

preserve

7.

bowl (n)

a)

cái chậu

b)

cái tô

c)

cái bát

8.

cereal

a)

cơm

b)

cháo

c)

ngũ cốc

d)

đỗ

9.

đối tác, khách hàng

a)

consumer

b)

buyer

c)

client

d)

agency

10.

meeting (n)

a)

họp

b)

cuộc họp

c)

gặp gỡ

d)

hẹn gặp

11.

đặt trước

a)

book (v)

b)

advance

c)

reserve

d)

severe

12.

đến (nơi)

a)

arrive

b)

come to

c)

survive

13.

Productive

a)

sản phẩm

b)

sản xuất

c)

hiệu suất

d)

hiệu suất cao

14.

Flexible

a)

linh hoạt

b)

linh động

c)

năng động

d)

hoạt bát

15.

nhiều áp lực

a)

stress

b)

stressed

c)

stressful

16.

stressful

a)

căng thẳng

b)

áp lực

c)

nhiều áp lực

d)

áp suất

17.

thông thường, bình thường

a)

regular

b)

normal

c)

basic

d)

usual

18.

Cá nhân hóa (adj)

a)

person

b)

personal

c)

personalize

d)

personalized

19.

(làm điều gì đó) trước

a)

in advanced

b)

in advance

c)

in advances

d)

in advantage

20.

dễ chịu, thoải mái (adj)

a)

comfortable

b)

relaxed

c)

relaxing