NEW
Font size
WorksheetsBE1_LESSON 3_VOCAB CHECK
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
cost (n)
giá tiền
chi phí
phí
tiền
space (n)
không gian
thời gian
địa điểm
nơi ở
atmosphere
không khí
bầu không khí
khí quyển
trang thiết bị
appliance
equipment
tool
zig
lịch trình thường ngày
rough
routine
rinse
bài thuyết trình
present
speech
presentation
preserve
bowl (n)
cái chậu
cái tô
cái bát
cereal
cơm
cháo
ngũ cốc
đỗ
đối tác, khách hàng
consumer
buyer
client
agency
meeting (n)
họp
cuộc họp
gặp gỡ
hẹn gặp
đặt trước
book (v)
advance
reserve
severe
đến (nơi)
arrive
come to
survive
Productive
sản phẩm
sản xuất
hiệu suất
hiệu suất cao
Flexible
linh hoạt
linh động
năng động
hoạt bát
nhiều áp lực
stress
stressed
stressful
stressful
căng thẳng
áp lực
nhiều áp lực
áp suất
thông thường, bình thường
regular
normal
basic
usual
Cá nhân hóa (adj)
person
personal
personalize
personalized
(làm điều gì đó) trước
in advanced
in advance
in advances
in advantage
dễ chịu, thoải mái (adj)
comfortable
relaxed
relaxing
