Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BUỔI 4

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

turn on

a)

bật

b)

tắt

c)

mặc

d)

cởi

2.

earn (v)

a)

cho rằng

b)

lo lắng

c)

kiếm (tiền)

d)

bầu cử

3.

worry (v)

a)

ngay khi

b)

lo lắng

c)

có lẽ

d)

ý kiến

4.

(v) cho rằng

a)

suppose

b)

worry

c)

perhaps

d)

opinion

5.

(n) cuộc bầu cử

a)

opinion

b)

bride

c)

charming

d)

election

6.

as soon as

a)

cho đến khi

b)

ngay khi

c)

có lẽ

d)

có thể

7.

opinion (n)

a)

cô dâu

b)

cầu hôn

c)

ý kiến

d)

giúp đỡ

8.

probably (adv)

a)

ngay khi

b)

giúp đỡ

c)

cầu hôn

d)

có lẽ

9.

perhaps

a)

ý kiến

b)

có lẽ

c)

cho đến khi

d)

cho rằng

10.

forgive (v)

a)

tha thứ

b)

hứa

c)

quên

d)

giúp đỡ

11.

charming (a)

a)

hiện đại

b)

duyên dáng

c)

thoải mái

d)

thuần thục

12.

propose (v)

a)

giúp đỡ

b)

mất

c)

cho rằng

d)

cầu hôn

13.

arrange (v)

a)

sắp xếp

b)

tưới

c)

trồng

d)

chặt

14.

do sb a (a)  

15.

Jenny (come) ____ here after she (finish) _____ work.

(a)  

16.

You (water) (a)   the plant every morning?

17.

bright (a)

a)

sáng

b)

hiện đại

c)

rộng

d)

thoải mái

18.

be in trouble

a)

đi tắm

b)

gặp khó khăn

c)

cầu hôn

d)

bảo vệ

19.

together

a)

thuần thục

b)

giải thưởng

c)

cùng nhau

d)

nổi tiếng

20.

She prefers watching films ____ listening to music.

a)

than

b)

of

c)

at

d)

to