Font size
WorksheetsUNIT 10,11,12
Total questions: 59
Worksheet time: 59mins
cỏ
(a)
hoa
(a)
thùng rác
(a)
cây cối
(a)
đài phun nước
(a)
rác
(a)
ride a bike
walk on the grass
ride a car
be quiet
take photo
drop litter on the ground
walk on the grass
put litter in the garbage can
walk on the grass
ride a bike
wash your hands
cross the street
ride a bike
put litter in the garbage can
be quiet
take photo
wash your hand
walk your dog
put litter in the garbage can
take photo
wash your hand
drop litter on the ground
throw away the litter
catch a ball
meet friends
chase
be quiet
take a photo
la hét
(a)
đuổi theo ai đó
(a)
chụp, bắt lấy
(a)
gặp gỡ
(a)
băng qua đường
(a)
giấc mơ (n) , hành động mơ (v)
(a)
hoàng hậu
(a)
màu xanh lá
(a)
mứt , thạch
(a)
vui vẻ
(a)
xe buýt
(a)
trực thăng
(a)
xe máy
(a)
máy bay
(a)
xe taxi
(a)
tàu lửa
(a)
tàu điện
(a)
buổi tối
(a)
đèn ( hoặc là ánh sáng)
(a)
bầu trời
(a)
làm khô
(a)
cười
(a)
chiếu sáng
(a)
đi dọc theo
(a)
ở giữa nơi nào đó
(a)
ở đỉnh
(a)
ở giữa 2 vật
(a)
ở trong
(a)
trẻ
(a)
đẹp trai
(a)
xinh gái
(a)
thấp
(a)
cao
(a)
ngại ngùng, nhút nhát
(a)
thân thiện
(a)
tuyết
(a)
khuỷu tay
(a)
áo khoác
(a)
xà phòng
(a)
cái mũi
(a)
hòn đá
(a)
vui vẻ, lạc quan
(a)
thư giãn
(a)
lo lắng
(a)
xấu tính
(a)
rộng rãi, hào phóng
(a)
