NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE10 U10 GETTING STARTED AND LANGUAGE
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
field trip
a)
đi thực tế
b)
soạn đồ, đóng gói
c)
gây hại
d)
du lịch sinh thái
2.
stalactites
a)
bộ sưu tập đá
b)
kiếm một số tiền
c)
thạch nhũ
d)
soạn đồ, đóng gói
3.
rock collection
a)
thân thiện
b)
hàng thủ công
c)
bộ sưu tập đá
d)
không tốt cho cái gì
4.
eco-friendly
a)
bao bì
b)
soạn đồ, đóng gói
c)
hàng thủ công
d)
thân thiện
5.
explore
a)
bộ sưu tập đá
b)
xả rác
c)
khám phá
d)
từ bỏ
6.
afraid
a)
gây hại
b)
soạn đồ, đóng gói
c)
đi thực tế
d)
e sợ
7.
promise
a)
xả rác
b)
kiếm một số tiền
c)
hứa
d)
trồng rau
8.
leave litter
a)
trồng rau
b)
có trách nhiệm
c)
hứa
d)
xả rác
9.
packaging
a)
nhiệm vụ
b)
hứa
c)
kiếm một số tiền
d)
bao bì
10.
educational experience
a)
trải nghiệm mang tính giáo dục
b)
bao bì
c)
hàng thủ công
d)
điểm cao
11.
pack
a)
có trách nhiệm
b)
thạch nhũ
c)
khám phá
d)
soạn đồ, đóng gói
12.
be not good for something
a)
bộ sưu tập đá
b)
gây hại
c)
còn sống
d)
không tốt cho cái gì
13.
ecotourism
a)
điểm cao
b)
hứa
c)
du lịch sinh thái
d)
trồng rau
14.
be responsible for
a)
thạch nhũ
b)
trồng rau
c)
xả rác
d)
có trách nhiệm
15.
cause
a)
gây hại
b)
kiếm một số tiền
c)
e sợ
d)
sản phẩm địa phương
16.
crafts
a)
soạn đồ, đóng gói
b)
còn sống
c)
hàng thủ công
d)
bộ sưu tập đá
17.
earn some money
a)
kiếm một số tiền
b)
từ bỏ
c)
du lịch sinh thái
d)
xả rác
18.
duty
a)
thân thiện
b)
đi thực tế
c)
hứa
d)
nhiệm vụ
19.
good marks
a)
bộ sưu tập đá
b)
từ bỏ
c)
e sợ
d)
điểm cao
20.
alive
a)
còn sống
b)
hứa
c)
đi thực tế
d)
trải nghiệm mang tính giáo dục
21.
give up
a)
soạn đồ, đóng gói
b)
du lịch sinh thái
c)
có trách nhiệm
d)
từ bỏ
22.
grow vegetables
a)
bộ sưu tập đá
b)
trồng rau
c)
khám phá
d)
thân thiện
23.
local products
a)
không tốt cho cái gì
b)
khám phá
c)
sản phẩm địa phương
d)
bộ sưu tập đá
Reset
