Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPhrasal verb 2
Total questions: 115
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
turn on
a)
bật lên
b)
bỏ, hủy bỏ, bãi bỏ
c)
đề cập tới, nuôi nấng,
d)
điều tra, xem xét
e)
Pluto
2.
look after = take care of
a)
trông nom, chăm sóc
b)
Lấy ra, đem ra, mang ra
c)
mang đến, mang lại
d)
chấm dứt mối hệ
3.
take over
a)
tiếp quản, đảm nhận
b)
hỏng hóc, sụp đổ, ngất xỉu
c)
mập ra, béo ra
d)
đề cập tới, nuôi nấng,
4.
to go up = to rise = to increase
a)
tăng lên
b)
bật lên
c)
bỏ, hủy bỏ, bãi bỏ
d)
mang đến, mang lại
5.
take off
a)
cất cánh, cởi ra
b)
trông nom, chăm sóc
c)
Lấy ra, đem ra, mang ra
d)
mập ra, béo ra
6.
look up
a)
tra cứu
b)
tiếp quản, đảm nhận
c)
hỏng hóc, sụp đổ, ngất xỉu
d)
bỏ, hủy bỏ, bãi bỏ
7.
put on
a)
(v) mặc vào; đeo vào, tăng cân
b)
tăng lên
c)
bật lên
d)
Lấy ra, đem ra, mang ra
8.
turn up = show up = arrive
a)
đến, xuất hiện
b)
cất cánh, cởi ra
c)
trông nom, chăm sóc
d)
hỏng hóc, sụp đổ, ngất xỉu
9.
put off = postpone = delay
a)
trì hoãn
b)
tra cứu
c)
tiếp quản, đảm nhận
d)
bật lên
10.
recover from = get over
a)
Hồi phục, bình phục
b)
(v) mặc vào; đeo vào, tăng cân
c)
tăng lên
d)
trông nom, chăm sóc
11.
Explode = go off
a)
nổ tung
b)
đến, xuất hiện
c)
cất cánh, cởi ra
d)
tiếp quản, đảm nhận
12.
get on with = get along with
a)
hoà hợp, có mối quan hệ tốt với ai
b)
trì hoãn
c)
tra cứu
d)
tăng lên
13.
keep on =go on= continue
a)
tiếp tục
b)
Hồi phục, bình phục
c)
(v) mặc vào; đeo vào, tăng cân
d)
cất cánh, cởi ra
14.
give up = stop = quit
a)
từ bỏ
b)
nổ tung
c)
đến, xuất hiện
d)
tra cứu
15.
carry out = conduct
a)
tiến hành, thực hiện
b)
hoà hợp, có mối quan hệ tốt với ai
c)
trì hoãn
d)
(v) mặc vào; đeo vào, tăng cân
16.
cut off
a)
ngừng cung cấp
b)
tiếp tục
c)
Hồi phục, bình phục
d)
đến, xuất hiện
17.
look out = watch out = be careful
a)
coi chừng, cẩn thận
b)
từ bỏ
c)
nổ tung
d)
trì hoãn
18.
grow up
a)
lớn lên, trưởng thành
b)
tiến hành, thực hiện
c)
hoà hợp, có mối quan hệ tốt với ai
d)
Hồi phục, bình phục
19.
Try out = test
a)
thử, kiểm tra
b)
ngừng cung cấp
c)
tiếp tục
d)
nổ tung
20.
ask about
a)
hỏi về cái gì
b)
coi chừng, cẩn thận
c)
từ bỏ
d)
hoà hợp, có mối quan hệ tốt với ai
21.
drop out = withdraw
a)
rút lui, bỏ cuộc giữa chừng
b)
lớn lên, trưởng thành
c)
tiến hành, thực hiện
d)
tiếp tục
22.
get through
a)
hoàn tất, hoàn thành, liên lạc với ai đó bằng điện thoại
b)
thử, kiểm tra
c)
ngừng cung cấp
d)
từ bỏ
23.
arrive at
a)
đến nơi công cộng
b)
hỏi về cái gì
c)
coi chừng, cẩn thận
d)
tiến hành, thực hiện
24.
arrive in
a)
đến nơi (tỉnh, thành phố)
b)
rút lui, bỏ cuộc giữa chừng
c)
lớn lên, trưởng thành
d)
ngừng cung cấp
25.
turn down = refuse = reject
a)
từ chối
b)
hoàn tất, hoàn thành, liên lạc với ai đó bằng điện thoại
c)
thử, kiểm tra
d)
coi chừng, cẩn thận
26.
wash up = do the washing up
a)
rửa bát, chén
b)
đến nơi công cộng
c)
hỏi về cái gì
d)
lớn lên, trưởng thành
27.
depend on = rely on
a)
phụ thuộc vào
b)
đến nơi (tỉnh, thành phố)
c)
rút lui, bỏ cuộc giữa chừng
d)
thử, kiểm tra
28.
resemble = look like= take after
a)
trông giống ai
b)
từ chối
c)
hoàn tất, hoàn thành, liên lạc với ai đó bằng điện thoại
d)
hỏi về cái gì
29.
visit = call on
a)
thăm
b)
rửa bát, chén
c)
đến nơi công cộng
d)
rút lui, bỏ cuộc giữa chừng
30.
play = take up
a)
chơi
b)
phụ thuộc vào
c)
đến nơi (tỉnh, thành phố)
d)
hoàn tất, hoàn thành, liên lạc với ai đó bằng điện thoại
31.
go to bed late = stay up late
a)
thức khuya
b)
trông giống ai
c)
từ chối
d)
đến nơi công cộng
32.
give off = release
a)
tỏa ra
b)
thăm
c)
rửa bát, chén
d)
đến nơi (tỉnh, thành phố)
33.
let down = disappoint
a)
làm thất vọng
b)
chơi
c)
phụ thuộc vào
d)
từ chối
34.
Make out = take in = understand
a)
hiểu
b)
thức khuya
c)
trông giống ai
d)
rửa bát, chén
35.
Look on = watch
a)
đứng ngoài xem
b)
tỏa ra
c)
thăm
d)
phụ thuộc vào
36.
look into=investigate
a)
điều tra
b)
làm thất vọng
c)
chơi
d)
trông giống ai
37.
assume = take on
a)
đảm đương, gánh vác
b)
hiểu
c)
thức khuya
d)
thăm
38.
extinct = die out
a)
tuyệt chủng, chết sạch
b)
đứng ngoài xem
c)
tỏa ra
d)
chơi
39.
notice = catch sight of
a)
để ý thấy
b)
điều tra
c)
làm thất vọng
d)
thức khuya
40.
be accustomed to = be/get used to
a)
dần quen với cái gì
b)
đảm đương, gánh vác
c)
hiểu
d)
tỏa ra
41.
go over
a)
ôn lại, xem lại, soát lại
b)
tuyệt chủng, chết sạch
c)
đứng ngoài xem
d)
làm thất vọng
42.
look at
a)
nhìn vào
b)
để ý thấy
c)
điều tra
d)
hiểu
43.
look for = search for
a)
tìm kiếm
b)
dần quen với cái gì
c)
đảm đương, gánh vác
d)
đứng ngoài xem
44.
Light up = smoke
a)
châm thuốc lá
b)
ôn lại, xem lại, soát lại
c)
tuyệt chủng, chết sạch
d)
điều tra
45.
keep sth to yourself
a)
giữ bí mật
b)
nhìn vào
c)
để ý thấy
d)
đảm đương, gánh vác
46.
be up to sb
a)
tùy thuộc vào ai
b)
tìm kiếm
c)
dần quen với cái gì
d)
tuyệt chủng, chết sạch
47.
make up my mind
a)
quyết định
b)
châm thuốc lá
c)
ôn lại, xem lại, soát lại
d)
để ý thấy
48.
knock off =stop working
a)
ngừng làm việc
b)
giữ bí mật
c)
nhìn vào
d)
dần quen với cái gì
49.
bring up
a)
nuôi nấng, dạy dỗ
b)
tùy thuộc vào ai
c)
tìm kiếm
d)
ôn lại, xem lại, soát lại
50.
wait for
a)
chờ đợi ai/cái gì
b)
quyết định
c)
châm thuốc lá
d)
nhìn vào
51.
pass away = die
a)
qua đời, chết
b)
ngừng làm việc
c)
giữ bí mật
d)
tìm kiếm
52.
listen to
a)
nghe, lắng nghe
b)
nuôi nấng, dạy dỗ
c)
tùy thuộc vào ai
d)
châm thuốc lá
53.
struggle for
a)
đấu tranh vì cái gì
b)
chờ đợi ai/cái gì
c)
quyết định
d)
giữ bí mật
54.
suit for
a)
phù hợp với
b)
qua đời, chết
c)
ngừng làm việc
d)
tùy thuộc vào ai
55.
wear out = exhaust
a)
mệt nhọc, kiệt sức, chán nản
b)
nghe, lắng nghe
c)
nuôi nấng, dạy dỗ
d)
quyết định
56.
bring along
a)
mang theo
b)
đấu tranh vì cái gì
c)
chờ đợi ai/cái gì
d)
ngừng làm việc
57.
discrimination in
a)
sự phân biệt đối xử về
b)
phù hợp với
c)
qua đời, chết
d)
nuôi nấng, dạy dỗ
58.
stand for
a)
viết tắt cho
b)
mệt nhọc, kiệt sức, chán nản
c)
nghe, lắng nghe
d)
chờ đợi ai/cái gì
59.
come up = happen = occur
a)
(v) xảy ra, xuất hiện
b)
mang theo
c)
đấu tranh vì cái gì
d)
qua đời, chết
60.
come up to
a)
đến gần
b)
sự phân biệt đối xử về
c)
phù hợp với
d)
nghe, lắng nghe
61.
try on
a)
thử quần áo
b)
viết tắt cho
c)
mệt nhọc, kiệt sức, chán nản
d)
đấu tranh vì cái gì
62.
put away
a)
cất đi
b)
(v) xảy ra, xuất hiện
c)
mang theo
d)
phù hợp với
63.
throw away
a)
ném đi , vứt hẳn đi
b)
đến gần
c)
sự phân biệt đối xử về
d)
mệt nhọc, kiệt sức, chán nản
64.
help with
a)
giúp với việc gì
b)
thử quần áo
c)
viết tắt cho
d)
mang theo
65.
call up
a)
gọi đi lính, gọi điện thoại, nhắc lại kỉ niệm
b)
cất đi
c)
(v) xảy ra, xuất hiện
d)
sự phân biệt đối xử về
66.
go out
a)
mất điện, ra ngoài, đi chơi
b)
ném đi , vứt hẳn đi
c)
đến gần
d)
viết tắt cho
67.
run out (of)
a)
hết, cạn kiệt, hết hạn
b)
giúp với việc gì
c)
thử quần áo
d)
(v) xảy ra, xuất hiện
68.
agree with
a)
đồng ý với
b)
gọi đi lính, gọi điện thoại, nhắc lại kỉ niệm
c)
cất đi
d)
đến gần
69.
divide into
a)
chia thành
b)
mất điện, ra ngoài, đi chơi
c)
ném đi , vứt hẳn đi
d)
thử quần áo
70.
point at
a)
chỉ tay vào
b)
hết, cạn kiệt, hết hạn
c)
giúp với việc gì
d)
cất đi
71.
apply for
a)
nộp đơn xin việc
b)
đồng ý với
c)
gọi đi lính, gọi điện thoại, nhắc lại kỉ niệm
d)
ném đi , vứt hẳn đi
72.
cope with = deal with = handle = solve
a)
giải quyết
b)
chia thành
c)
mất điện, ra ngoài, đi chơi
d)
giúp với việc gì
73.
in danger of
a)
có nguy cơ, gặp nguy hiểm
b)
chỉ tay vào
c)
hết, cạn kiệt, hết hạn
d)
gọi đi lính, gọi điện thoại, nhắc lại kỉ niệm
74.
worry about
a)
lo lắng về cái gì
b)
nộp đơn xin việc
c)
đồng ý với
d)
mất điện, ra ngoài, đi chơi
75.
prepare for
a)
chuẩn bị cho
b)
giải quyết
c)
chia thành
d)
hết, cạn kiệt, hết hạn
76.
put out
a)
dập tắt lửa
b)
có nguy cơ, gặp nguy hiểm
c)
chỉ tay vào
d)
đồng ý với
77.
confide in
a)
Tâm sự, chia sẻ
b)
lo lắng về cái gì
c)
nộp đơn xin việc
d)
chia thành
78.
turn out
a)
hóa ra là
b)
chuẩn bị cho
c)
giải quyết
d)
chỉ tay vào
79.
Catch up with = keep up with = keep pace with
a)
theo kịp ai , cái gì
b)
dập tắt lửa
c)
có nguy cơ, gặp nguy hiểm
d)
nộp đơn xin việc
80.
eat up
a)
ăn hết
b)
Tâm sự, chia sẻ
c)
lo lắng về cái gì
d)
giải quyết
81.
take up = play
a)
chơi
b)
hóa ra là
c)
chuẩn bị cho
d)
có nguy cơ, gặp nguy hiểm
82.
come up to my expectations
a)
đạt tới sự mong đợi của tôi
b)
theo kịp ai , cái gì
c)
dập tắt lửa
d)
lo lắng về cái gì
83.
fall back on
a)
phải cần tới, phải dùng tới, trông cậy vào
b)
ăn hết
c)
Tâm sự, chia sẻ
d)
chuẩn bị cho
84.
bargain for = expect
a)
mong, dự tính
b)
chơi
c)
hóa ra là
d)
dập tắt lửa
85.
back down = give in
a)
nhượng bộ
b)
đạt tới sự mong đợi của tôi
c)
theo kịp ai , cái gì
d)
Tâm sự, chia sẻ
86.
take part in = participate in = join
a)
tham gia vào
b)
phải cần tới, phải dùng tới, trông cậy vào
c)
ăn hết
d)
hóa ra là
87.
hold forth
a)
đưa ra, nêu ra
b)
mong, dự tính
c)
chơi
d)
theo kịp ai , cái gì
88.
hold back
a)
ngăn lại
b)
nhượng bộ
c)
đạt tới sự mong đợi của tôi
d)
ăn hết
89.
let off
a)
tha thứ
b)
tham gia vào
c)
phải cần tới, phải dùng tới, trông cậy vào
d)
chơi
90.
let on
a)
tiết lộ bí mật
b)
đưa ra, nêu ra
c)
mong, dự tính
d)
đạt tới sự mong đợi của tôi
91.
let up
a)
giảm, ngớt
b)
ngăn lại
c)
nhượng bộ
d)
phải cần tới, phải dùng tới, trông cậy vào
92.
let down
a)
làm thất vọng
b)
tha thứ
c)
tham gia vào
d)
mong, dự tính
93.
hold up
a)
cản trở, trì hoãn (chậm tiến độ)
b)
tiết lộ bí mật
c)
đưa ra, nêu ra
d)
nhượng bộ
94.
hold over
a)
đình lại, hoãn lại (có chủ ý )
b)
giảm, ngớt
c)
ngăn lại
d)
tham gia vào
95.
keep back
a)
giữ lại, cản lại, cầm lại
b)
làm thất vọng
c)
tha thứ
d)
đưa ra, nêu ra
96.
Keep sb away from
a)
tránh xa khỏi cái gì
b)
cản trở, trì hoãn (chậm tiến độ)
c)
tiết lộ bí mật
d)
ngăn lại
97.
keep in with = get on well with = get along with
a)
hòa thuận với
b)
đình lại, hoãn lại (có chủ ý )
c)
giảm, ngớt
d)
tha thứ
98.
keep in touch = keep in contact
a)
giữ liên lạc
b)
giữ lại, cản lại, cầm lại
c)
làm thất vọng
d)
tiết lộ bí mật
99.
take to = like
a)
thích
b)
tránh xa khỏi cái gì
c)
cản trở, trì hoãn (chậm tiến độ)
d)
giảm, ngớt
100.
take in
a)
hấp thụ, lừa gạt ai đó
b)
hòa thuận với
c)
đình lại, hoãn lại (có chủ ý )
d)
làm thất vọng
101.
make for
a)
đi về phía
b)
giữ liên lạc
c)
giữ lại, cản lại, cầm lại
d)
cản trở, trì hoãn (chậm tiến độ)
102.
pass off
a)
mất đi, biến mất (cảm giác)
b)
thích
c)
tránh xa khỏi cái gì
d)
đình lại, hoãn lại (có chủ ý )
103.
make up
a)
trang điểm, bịa chuyện, chiếm (%)
b)
hấp thụ, lừa gạt ai đó
c)
hòa thuận với
d)
giữ lại, cản lại, cầm lại
104.
run into
a)
tình cờ gặp
b)
đi về phía
c)
giữ liên lạc
d)
tránh xa khỏi cái gì
105.
run down
a)
kiệt sức, tiều tụy
b)
mất đi, biến mất (cảm giác)
c)
thích
d)
hòa thuận với
106.
run over
a)
cán qua, đè chết
b)
trang điểm, bịa chuyện, chiếm (%)
c)
hấp thụ, lừa gạt ai đó
d)
giữ liên lạc
107.
put up with = tolerate
a)
chịu đựng, tha thứ
b)
tình cờ gặp
c)
đi về phía
d)
thích
108.
look into
a)
điều tra, xem xét
b)
kiệt sức, tiều tụy
c)
mất đi, biến mất (cảm giác)
d)
hấp thụ, lừa gạt ai đó
109.
break off
a)
chấm dứt mối hệ
b)
cán qua, đè chết
c)
trang điểm, bịa chuyện, chiếm (%)
d)
đi về phía
110.
bring up
a)
đề cập tới, nuôi nấng,
b)
chịu đựng, tha thứ
c)
tình cờ gặp
d)
mất đi, biến mất (cảm giác)
111.
bring about = result in
a)
mang đến, mang lại
b)
điều tra, xem xét
c)
kiệt sức, tiều tụy
d)
trang điểm, bịa chuyện, chiếm (%)
112.
fill out
a)
mập ra, béo ra
b)
chấm dứt mối hệ
c)
cán qua, đè chết
d)
tình cờ gặp
113.
do away with
a)
bỏ, hủy bỏ, bãi bỏ
b)
đề cập tới, nuôi nấng,
c)
chịu đựng, tha thứ
d)
kiệt sức, tiều tụy
114.
take out
a)
Lấy ra, đem ra, mang ra
b)
mang đến, mang lại
c)
điều tra, xem xét
d)
cán qua, đè chết
115.
break down
a)
hỏng hóc, sụp đổ, ngất xỉu
b)
mập ra, béo ra
c)
chấm dứt mối hệ
d)
chịu đựng, tha thứ
Reset
