Worksheetstừ vựng 89
Total questions: 38
Worksheet time: 38mins
adj: dồi dào, nhiều
(a)
(adj): thuộc về đô thị
(a)
(adj): không gây hại cho môi trường, có tính bển vững
(a)
(adj): có thể tái tạo
(a)
(adj): bi quan
(a)
(adj): lạc quan
(a)
(n): cư dân, người cư trú
(a)
(n): cơ sở hạ tầng
(a)
(v): dò tìm, phát hiện ra
(a)
(n): cư dân thành thị
(a)
/ˈsæŋktʃuəri/(n): thánh địa
(a)
(n): cổ vật
(a)
(n): nhà thờ Hồi giáo
(a)
(n): nhà thờ Hồi giáo
(a)
(adj): khảm, chạm khảm
(a)
(n): lăng
(a)
n: kiệt
(a)
/mæɡˈnɪfɪsnt/ (a): tuyệt đẹp
(a)
(n): đá vôi
(a)
(n): phong cảnh ( thiên nhiên)
(a)
/aɪˈtɪnərəri/ (n): lịch trình cho chuyến đi
(a)
(a): nguyên vẹn, không bị hư tổn
(a)
(idiom): bị phá hủy, đổ nát
(a)
(a): hài hòa
(a)
(n): hang nhỏ
(a)
(a): thuộc về địa chất
(a)
(n): hệ thực vật
(a)
(n): hệ động vật
(a)
n: đế vương, nhà vua
(a)
n: mái vòm
(a)
(n): việc khai quật
(a)
n: quần thể, tổ hợp
(a)
n: thành trì
(a)
(v): công nhận, thừa nhận
(a)
adj: thuộc về khảo cổ
(a)
adj: thật, thực
(a)
adj: đẹp đến ngỡ ngàng
(a)
v: trồi lên, hiện ra, n
(a)
