wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 89

Total questions: 38

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

adj: dồi dào, nhiều

(a)  

2.

(adj): thuộc về đô thị

(a)  

3.

(adj): không gây hại cho môi trường, có tính bển vững

(a)  

4.

(adj): có thể tái tạo

(a)  

5.

(adj): bi quan

(a)  

6.

(adj): lạc quan

(a)  

7.

(n): cư dân, người cư trú

(a)  

8.

(n): cơ sở hạ tầng

(a)  

9.

(v): dò tìm, phát hiện ra

(a)  

10.

(n): cư dân thành thị

(a)  

11.

/ˈsæŋktʃuəri/(n): thánh địa

(a)  

12.

(n): cổ vật

(a)  

13.

(n): nhà thờ Hồi giáo

(a)  

14.

(n): nhà thờ Hồi giáo

(a)  

15.

(adj): khảm, chạm khảm

(a)  

16.

(n): lăng

(a)  

17.

n: kiệt

(a)  

18.

/mæɡˈnɪfɪsnt/ (a): tuyệt đẹp

(a)  

19.

(n): đá vôi

(a)  

20.

(n): phong cảnh ( thiên nhiên)

(a)  

21.

/aɪˈtɪnərəri/ (n): lịch trình cho chuyến đi

(a)  

22.

(a): nguyên vẹn, không bị hư tổn

(a)  

23.

(idiom): bị phá hủy, đổ nát

(a)  

24.

(a): hài hòa

(a)  

25.

(n): hang nhỏ

(a)  

26.

(a): thuộc về địa chất

(a)  

27.

(n): hệ thực vật

(a)  

28.

(n): hệ động vật

(a)  

29.

n: đế vương, nhà vua

(a)  

30.

n: mái vòm

(a)  

31.

(n): việc khai quật

(a)  

32.

n: quần thể, tổ hợp

(a)  

33.

n: thành trì

(a)  

34.

(v): công nhận, thừa nhận

(a)  

35.

adj: thuộc về khảo cổ

(a)  

36.

adj: thật, thực

(a)  

37.

adj: đẹp đến ngỡ ngàng

(a)  

38.

v: trồi lên, hiện ra, n

(a)