wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BOYA1 BÀI 4

Total questions: 43

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

qǐngwèn

a)

请问

xin hỏi

b)

知道

biết

c)

宿舍

kí túc xá

2.

túshūguǎn

a)

宿舍楼

b)

教学楼

c)

留学生

d)

图书馆

3.

zài (ở)

a)

b)

c)

d)

4.

nǎr

a)

那儿

b)

哪儿

c)

这儿

5.

duìbuqǐ

a)

对不起

b)

没关系

c)

不用谢

d)

别客气

6.

xuéxiào

a)

学生

b)

教室

c)

学校

7.

zhīdào

a)

请问

b)

大学

c)

知道

8.

méiguānxi

a)

不用谢

b)

没关系

c)

对不起

9.

zhèr

a)

这儿

b)

那儿

c)

哪儿

10.

jiàoxué

a)

教师

giáo viên

b)

教室

lớp học

c)

教学

dạy học

11.

lóu

a)

b)

c)

12.

nàr

a)

这儿

chỗ này

b)

哪儿

chỗ nào

c)

那儿

chỗ kia

13.

sùshè

a)

教学

b)

宿舍

c)

老师

14.

zuǒbiān

a)

前边

phía trước

b)

右边

bên phải

c)

左边

bên trái

d)

后边

phía sau

15.

yòubiān

a)

左边

b)

右边

c)

前边

d)

西边

16.

búyòngxiè

a)

对不起

xin lỗi

b)

不用谢

không cần cảm ơn

c)

没关系

không có gì

17.

búyòng

a)

不要

đừng

b)

不用

không cần

c)

不好

không tốt

18.

请问

a)

xin hỏi

b)

hỏi

c)

biết

d)

ký túc xá

19.

图书馆

a)

lớp học

b)

thư viện

c)

du học sinh

d)

học sinh

20.

a)

đi

b)

c)

biết

d)

làm

21.

哪儿

a)

chỗ kia

b)

chỗ nào

c)

ở đâu

d)

chỗ này

22.

对不起

a)

không có gì

b)

cảm ơn

c)

xin lỗi

d)

không cần cảm ơn

23.

学校

a)

tên

b)

trường học

c)

du học sinh

d)

học sinh

24.

知道

a)

biết

b)

c)

toà nhà

25.

没关系

a)

xin lỗi

b)

không có gì

c)

cảm ơn

d)

đừng khách sáo

26.

这儿

a)

chỗ kia

b)

chỗ này

c)

này

d)

kia

27.

教学

a)

lớp học

b)

dạy học

c)

học sinh

d)

trường học

28.

教学楼

a)

toà nhà kí túc xá

b)

toà nhà

c)

toà nhà dạy học

d)

nhà vệ sinh

29.

宿舍

a)

bưu điện

b)

kí túc xá

c)

trường học

d)

thư viện

30.

东南西北

a)

đông tây nam bắc

b)

bắc nam đông tây

c)

đông nam tây bắc

d)

bắc nam tây đông

31.

左 右

a)

phải trái

b)

trước sau

c)

trái phải

d)

tây đông

32.

不用谢

a)

không cần

b)

không cần cảm ơn

c)

đừng khách sáo

d)

xin lỗi

33.

邮局

a)

yóujú

bưu điện

b)

jiàoshì

lớp học

c)

sùshè

ký túc xá

34.

bưu điện

a)

宿舍

b)

学校

c)

教室

d)

邮局

35.

Sách của tôi ở đâu?

我的书在 (a)  

36.

加拿大在美国的北边

a)

Canada ở phía bắc của Mỹ

b)

Canada ở phía tây của mỹ

c)

canada ở phía đông của mỹ

d)

canada ở phía nam của mỹ

37.

Đây là toà kí túc xá của du học sinh

a)

这是学生的宿舍楼

b)

这儿是留学生的宿舍楼

c)

这是留学生的宿舍楼

38.

Toà nhà dạy học ở bên phải thư viện phải không?

(a)  

39.

书/玛丽/在/后边/的/大卫/的/汉语

a)

玛丽的汉语书在后边的大卫

b)

汉语书的玛丽在大卫的后边

c)

书汉语的大卫在玛丽的后边

d)

大卫的汉语书在玛丽的后边

40.

我不是......

Tôi không phải là học sinh của trường này

a)

这个学校的留学生

b)

那个学校的学生

c)

这个学校的学生

d)

这个学生的学校

41.

Sách giáo trình của tôi ở phía dưới từ điển

(a)  

42.

Chỗ này là phía nam của nhà vệ sinh, chỗ kia là phía tây của lớp học

a)

这是卫生间的南边,那是教室的西边

b)

这儿是卫生间的南边,那儿是教室的西边

c)

这儿是南边的卫生间,那儿是西边的教室

43.

Cái toà bên phải là kí túc xá

a)

左边的楼是宿舍

b)

右边的楼是宿舍

c)

楼的右边是宿舍

d)

楼的左边是教室