wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2 ĐƯƠNG ĐẠI 1

Total questions: 43

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
媽媽
a)
Mẹ
b)
Bố
c)
d)
chị gái
2.
妹妹
a)
Chị gái
b)
c)
Mẹ
d)
em gái
3.
姐姐
a)
b)
Mẹ
c)
Chị gái
d)
E gái
4.
爸爸
a)
Anh trai
b)
Em trai
c)
Bố
d)
Ông
e)
-
5.
請進
a)
Mời ngồi
b)
Mời vào
c)
Mời đi bên này
6.
好看
a)
Đẹp
b)
Cũng được
c)
Không đến nỗi
d)
-
e)
-
7.
a)
bạn
b)
Ai
c)
Tôi
8.
照片
a)
Bức ảnh
b)
Chụp ảnh
c)
Tấm
9.
照相
a)
Bức ảnh
b)
Chụp ảnh
c)
Tấm
10.
a)
Lượng từ của ảnh
b)
Lượng từ của người
11.
a)
Đúng
b)
c)
Đều
d)
nhiều
12.
a)
b)
Nhiều
c)
ít
13.
a)
Đều
b)
Không
c)
nhiều
14.
a)
Đứng
b)
Ngồi
c)
đi
15.
房子
a)
Nhà
b)
Phòng
c)
Chung cư
16.
家人
a)
Nhà người
b)
căn nhà
c)
Nhà tôi
d)
Người nhà
17.
a)
Gia đình, nhà
b)
Căn hộ
c)
Căn phòng
18.
漂亮
a)
Đẹp
b)
xấu
c)
ưa nhìn
19.
a)
Trợ từ
b)
Đặt cuối câu tạo câu hỏi
20.
名字
a)
Họ tên
b)
Cái gì
c)
Tên
d)
Tuổi
21.
a)
Sai
b)
tạp chí
c)
báo
d)
Sách
22.
老師
a)
Cô giáo
b)
Thầy giáo
c)
Giáo viên
d)
Ông chủ
23.
哥哥
a)
ANh trai
b)
em trai
24.
看書
a)
Nhìn sách
b)
đọc sách
c)
mở sách ra
25.
伯母
a)
Bố mẹ
b)
Bác gái
c)
Bác trai
26.
a)
Xưng hô tôn trọng
b)
Bạn
27.
a)
Nhiều
b)
Mấy
c)
Bao nhiêu
28.
a)
Không ( phủ định của 有)
b)
Không có
29.
姐妹
a)
Chị gái
b)
Em gái
c)
Chị em
30.
兄弟
a)
Anh trai
b)
Em trai
c)
Anh em
31.
a)
số 5
b)
số 6
c)
số 7
32.
a)
2
b)
9
c)
15
33.
a)
Lượng từ của sách
b)
Lượng từ của người
c)
Lượng từ của bức ảnh
34.
你很好看
a)
Bạn rất đẹp
b)
Bạn rất cao
c)
Bạn rất ổn
35.
這是我家,請進
a)
Đây không phải nhà tôi, bạn đừng vào
b)
Đây là nhà tôi, mời ngồi
c)
Đây là nhà tôi, mời vào
36.
我有很多照片
a)
Tôi có khá nhiều bức ảnh
b)
Tôi không có bức ảnh
c)
Tôi có rất nhiều ảnh
37.
Sách rất đẹp
a)
書很好看
b)
書很便宜
c)
書很貴
38.
Nhà rất đẹp
a)
房子很便宜
b)
房子很漂亮
39.
這是我的老師
a)
Đây là mẹ tôi
b)
Đây là giáo viên của tôi
c)
Đây là bạn tôi
40.
我有兩個妹妹
a)
Tôi có 5 chị gái
b)
Tôi có 2 chị gái
c)
Tôi có 2 em gái
41.
Bạn tên là gì
a)
你名字叫什麼?
b)
你叫什麼名字?
c)
你有名字嗎?
42.
Bạn là người nước nào
a)
你是哪國人?
b)
你國人?
c)
你哪裡?
43.
Bạn năm nay mấy tuổi ?
a)
你今年多大了?
b)
你今年多少?