wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E5- UNIT U11-20- VOC Fill

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

vấn đề

(a)  

2.

sốt

(a)  

3.

nhiệt độ

(a)  

4.

đau đầu

(a)  

5.

đau răng

(a)  

6.

đau tai

(a)  

7.

đau bụng

(a)  

8.

đau lưng

(a)  

9.

đau họng

(a)  

10.

đau mắt

(a)  

11.

nóng

(a)  

12.

lạnh

(a)  

13.

cơn đau

(a)  

14.

cảm thấy

(a)  

15.

nha sĩ

(a)  

16.

hoa quả

(a)  

17.

nặng

(a)  

18.

mang, vác

(a)  

19.

ngọt

(a)  

20.

móng tay

(a)  

21.

chải (răng)

(a)  

22.

tốt cho sức khỏe

(a)  

23.

một cách đều đặn

(a)  

24.

bữa ăn

(a)  

25.

lời khuyên

(a)  

26.

ho

(a)  

27.

ốm

(a)  

28.

đi khám bác sĩ

(a)  

29.

đi khám nha sĩ

(a)  

30.

nghỉ ngơi

(a)  

31.

chơi với dao

(a)  

32.

chơi với diêm

(a)  

33.

lái xe quá nhanh

(a)  

34.

trèo cây

(a)  

35.

chạy xuống cầu thang

(a)  

36.

tự cắt trúng bản thân

(a)  

37.

bị bỏng

(a)  

38.

ngã xe đạp

(a)  

39.

gãy tay

(a)  

40.

gãy chân

(a)  

41.

nguy hiểm

(a)  

42.

chơi với bếp lửa

(a)  

43.

lướt internet

(a)  

44.

dọn nhà

(a)  

45.

đạp xe đạp

(a)  

46.

tập võ karate

(a)  

47.

đi xem phim

(a)  

48.

vẽ tranh

(a)  

49.

đi câu cá

(a)  

50.

đi bơi

(a)  

51.

đi trượt ván

(a)  

52.

đi cắm trại

(a)  

53.

(n) quả dưa hấu,

(a)  

54.

(v) xảy ra,

(a)  

55.

(n) hạt giống,

(a)  

56.

: trồng,

(a)  

57.

(v) trao đổi,

(a)  

58.

(a) may mắn,

(a)  

59.

: nghe,

(a)  

60.

: trước tiên, then: sau đó,

(a)  

61.

: kế tiếp,

(a)  

62.

: cuối cùng,

(a)  

63.

: thông minh,

(a)  

64.

: làm việc chăm chỉ,

(a)  

65.

: tham lam, kind: tử tế

(a)  

66.

: phi công,

(a)  

67.

: tương lai,

(a)  

68.

: kiến trúc sư,

(a)  

69.

: nhà văn,

(a)  

70.

: chăm sóc,

(a)  

71.

: bệnh nhân,

(a)  

72.

: thiết kế,

(a)  

73.

: nhà du hành vũ trụ,

(a)  

74.

: bay trong không gian,

(a)  

75.

: tàu không gian,

(a)  

76.

: quan trọng,

(a)  

77.

t: hành tinh,

(a)  

78.

: học chăm chỉ,

(a)  

79.

: mơ

(a)  

80.

: bưu điện,

(a)  

81.

: hiệu thuốc,

(a)  

82.

: viện bảo tàng,

(a)  

83.

: kế bên,

(a)  

84.

: đối diện,

(a)  

85.

(a)   … and: giữa cái này...... và cái kia,

86.

: ở gốc của (a)   ,

87.

: tại cuối của (a)   ,

88.

: đi thẳng về phía trước

(a)  

89.

: rẻ trái,

(a)  

90.

: rẻ phải,

(a)  

91.

: đi bộ,

(a)  

92.

: phút

(a)  

93.

một tô cua...,

(a)  

94.

một hộp sữa

(a)  

95.

một ly nước

(a)  

96.

một gói bánh quy

(a)  

97.

một thỏi sô cô la

(a)  

98.

: tươi, trong lành,

(a)  

99.

: khát,

(a)  

100.

: xúc xích,

(a)  

101.

: chai,

(a)  

102.

: chế độ ăn khoẻ mạnh,

(a)  

103.

: nước trái cây,

(a)  

104.

: rau cải,

(a)  

105.

: cần,

(a)  

106.

: bữa ăn

(a)  

107.

(a)   + danh từ số nhiều đếm được: bao nhiêu

108.

(a)   + danh từ số ít không đếm được: bao nhiêu

109.

: dự báo thời tiết,

(a)  

110.

:có sương mù,

(a)  

111.

:bão tố,

(a)  

112.

:mùa xuân,

(a)  

113.

:mùa hè,

(a)  

114.

:mùa đông,

(a)  

115.

:mùa thu,

(a)  

116.

:mưa,

(a)  

117.

:gió

(a)  

118.

bự hơn

(a)  

119.

nhỏ hơn

(a)  

120.

rộng

(a)  

121.

rộng hơn

(a)  

122.

bân rộn

(a)  

123.

bận rộn hơn

(a)  

124.

ồn ào

(a)  

125.

ồn ào hơn

(a)  

126.

thanh bình

(a)  

127.

hiện đại

(a)  

128.

rẻ

(a)  

129.

đắt tiền

(a)  

130.

tuyệt vời, thú vị

(a)