wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 13. CÁC TIÊU CHU ̉N IOT PHỔ BIẾN

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Đâu không phải giao thứ IoT

a)

Giao thức ứng dụng

b)

Giao thức kết nối

c)

giao thức dịch vụ

d)

Giao thức cơ sở hạ tầng

2.

Giao thứ CoAP đc chia làm mấy lớp?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

3.

CoAP sử dụng mấy loại tin nhắn

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

tính năng quan trọng của CoAP bao gồm

a)

Quan sát tài nguyên

b)

Khám phá tài nguyên

c)

Vận chuyển tài nguyên theo khối

d)

Tương tác với HTTP

e)

Bảo mật

5.

Tính năng nào của CoAP thực hiện chức năng Đăng ký theo yêu cầu đối với theo dõi các tài nguyên quan tâm bằng cách sử dụng xuất bản / đăng ký cơ chế.

a)

quan sát tài nguyên

b)

Vận chuyển tài nguyên theo khối

c)

Khám phá tài nguyên

d)

Tương tác với HTTP

6.

MQTT là gì?

a)

Giao thức tương tác

b)

Giao thức khám phá

c)

Giao thức bảo mật

d)

giao thức nhắn tin

7.

MQTT được chuẩn hóa vào năm nào?

a)

1990

b)

2003

c)

2013

d)

2000

8.

Mục tiêu của MQTT là gì

a)

kết nối các thiết bị và mạng nhúng với các ứng dụng

b)

Gửi tin nhắn đến ứng dụng

c)

tương tác giữa khách hàng và server

9.

MQTT đơn giản bao gồm mấy thành phần

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

10.

giao thức nào đại diện cho một thông điệp lý tưởng giao thức cho truyền thông IoT và M2M

a)

CoAP

b)

MQTT

c)

REST

d)

HTTP

11.

XMPP là gì?

a)

Một tiêu chuẩn giao thức mở nhắn tin tức thời.

b)

Một tiêu chuẩn giao thức mở cho gọi thoại và video.

c)

Một nền tảng dựa trên Internet.

d)

Một giao thức cho phép giao tiếp trên hệ điều hành.

12.

XMPP được phát triển bởi ai?

a)

A. Microsoft

b)

B. Apple

c)

C. Google

d)

D. Jabber community

13.

XMPP cho phép các ứng dụng IM đạt được các tính năng gì?

a)

A. Xác thực, kiểm soát truy cập và đo lường quyền riêng tư.

b)

B. Tạo ra thư rác và phi tập trung.

c)

C. Mã hóa toàn bộ dữ liệu.

d)

D. Tạo ra các giao thức mới.

14.

XMPP kết nối một máy khách tới một máy chủ bằng cách nào?

a)

A. Sử dụng một luồng XML stanzas.

b)

B. Sử dụng một luồng JSON.

c)

C. Sử dụng một luồng HTML.

d)

D. Sử dụng một luồng CSV.

15.

XMPP có tính năng gì cho phép bổ sung các ứng dụng mới trên các giao thức cốt lõi?

a)

A. Tương thích giao thức.

b)

B. Tính năng mở rộng.

c)

C. Kiểm soát truy cập.

d)

D. Quyền riêng tư.

16.

Làm cách nào để giảm chi phí mạng của XMPP

a)

ứng dụng IM

b)

 stanza ghép nối người gửi và người nhận tin nhắn.

c)

 XML stanza

d)

nén các luồng XML bằng EXI

17.

AMQP là gì?

a)

A. Giao thức lớp ứng dụng cho IoT

b)

B. Giao thức truyền tải đáng tin cậy như TCP

c)

C. Cả A và B

d)

D. Không phải là A và B

18.

AMQP tập trung vào môi trường định hướng thông điệp như thế nào?

a)

A. Hỗ trợ giao tiếp đáng tin cậy

b)

B. Bảo đảm gửi tin nhắn ban đầu bao gồm phân phối ít nhất một lần, ít nhất một lần và chính xác một lần

c)

C. Định tuyến các tin nhắn vào hàng đợi thích hợp

d)

D. Tất cả đều đúng

19.

AMQP yêu cầu giao thức truyền tải đáng tin cậy nào?

a)

A. UDP

b)

B. TCP

c)

C. FTP

d)

D. HTTP

20.

Data Distribution Service (DDS) được phát triển bởi

a)

Microsoft

b)

Google

c)

OMG

d)

WTO

21.

DDS có mấy lớp

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

22.

DataWriter?

a)

được ứng dụng sử dụng để tương tác với nhà xuất bản về các giá trị và thay đổi của dữ liệu cụ thể cho một loại nhất định.

b)

 nhận dữ liệu đã xuất bản và cung cấp của họ vào ứng dụng;

c)

sử dụng bởi Subscriber để truy cập vào dữ liệu nhận được

23.

"gửi một tin nhắn IP multicast cho tất cả các nút trong miền địa phương" là cơ chế hoạt động của

a)

IP multicast

b)

DNS-SD

c)

SDP

d)

mDNS

24.

Subscriber?

a)

được ứng dụng sử dụng để tương tác với nhà xuất bản về các giá trị và thay đổi của dữ liệu cụ thể cho một loại nhất định.

b)

nhận dữ liệu đã xuất bản và cung cấp của họ vào ứng dụng

c)

được sử dụng bởi Subscriber để truy cập vào dữ liệu nhận được;

25.

DNS-SD còn được gọi là gì

a)

dịch vụ khách hàng

b)

dịch vụ kết nối

c)

dịch vụ khám phá

d)

dịch vụ ứng dụng

26.

Đâu không phải bước chính để xử lý Service Discovery

a)

Tìm tên máy chủ của dịch vụ cần thiết như máy in và các cặp địa chỉ IP với tên máy chủ sử dụng mDNS

b)

ghép file đính kèm mạng multicast chi tiết như IP, và số cổng để mỗi máy chủ có liên quan

c)

 kích hoạt để sử dụng nó sau đó mà không cần cài đặt lại hay gặp vấn đề gì khác

27.

sắp xếp độ quan trọng giảm dần của bảng tin điều khiển trong RPL

a)

DIO=> DAO-ACK=> DIO

b)

(DIO)=>DAO=> DIS=> DAO-ACK

c)

DAO=> DAO-ACK=> DIS => DIO

d)

DIS=>(DIO)=>DAO=> DAO-ACK

28.

bản tin nào được sử dụng để giữ thứ hạng (cấp) hiện tại của nút, xác định khoảng cách của mỗi nút tới gốc và chọn đường dẫn cha ưa thích.

a)

DIO

b)

DAO

c)

DIS

d)

DAO-ACK

29.

Bản tin nào được sử dụng bởi một nút để thu nhận các bản tin DIO từ một nút liền kề có thể truy cập được.

a)

DIO

b)

DAO

c)

DIS

d)

DAO-ACK

30.

Bản tin nào iên kết điểm đến trong quá trình hình thành về phía cha đã được chọn.

a)

DIO

b)

DAO

c)

DIS

d)

DAO-ACK

31.

Bản tin nào phản hồi đối với bản tin DAO và được gửi bởi một nút nhận DAO như DAO cha hoặc DODAG gốc.

a)

DIO

b)

DAO

c)

DIS

d)

DAO-ACK

32.

Mạng tổn hao năng lượng LÀ GÌ

a)

LNN

b)

LLN

c)

RPL

d)

RPN

33.

Có bao nhiêu loại tiêu đề được xác định bằng 2 bit trong 6LoWPAN?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

34.

6LoWPAN là viết tắt của thuật ngữ gì?

a)

A) 6 Low-Powered Wireless Personal Area Networks

b)

B) 6 Low-Level Wireless Personal Area Networks

c)

C) 6 Lightweight Wireless Personal Area Networks

d)

D) 6 Limited Wireless Personal Area Networks

35.

Đặc điểm nào của 6LoWPAN khác với các công nghệ liên kết trước đây?

a)

A) Băng thông cao

b)

B) Độ dài địa chỉ giống nhau

c)

C) Kích thước gói không giới hạn

d)

D) Kích thước gói giới hạn, ví dụ tối đa 127 byte cho IEEE 802.15.4

36.

Tiêu đề nào được sử dụng để xác định các gói phải được chuyển tiếp đến trình liên kết?

a)

A) NO 6LoWPAN Header

b)

B) Dispatch Header

c)

C) Mesh Addressing

d)

D) Fragmentation

37.

Tiêu đề nào được sử dụng để nén tiêu đề IPv6 hoặc đa hướng?

a)

A) NO 6LoWPAN Header

b)

B) Dispatch Header

c)

C) Mesh Addressing

d)

Fragmentation

38.

Tiêu đề nào được sử dụng để chia nhỏ các biểu đồ dữ liệu có độ dài vượt quá một khung IEEE 802.15.4?

a)

A) NO 6LoWPAN Header

b)

B) Dispatch Header

c)

C) Mesh Addressing

d)

D) Fragmentation

39.

Giao thức IEEE 802.15.4 được tạo ra cho mục đích gì?

a)

A. Điều khiển truy cập trung bình (MAC) và lớp vật lý (PHY) cho mạng vùng riêng không dây tốc độ cao.

b)

B. Điều khiển truy cập trung bình (MAC) và lớp vật lý (PHY) cho mạng vùng riêng không dây tốc độ thấp.

c)

C. Điều khiển truy cập trung bình (MAC) và lớp vật lý (PHY) cho mạng vùng riêng có dây.

d)

D. Điều khiển truy cập trung bình (MAC) và lớp vật lý (PHY) cho mạng rộng.

40.

IEEE 802.15.4 không cung cấp tính năng gì?

a)

A. Tốc độ dữ liệu thấp.

b)

B. Tiêu thụ điện năng thấp.

c)

C. Đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS).

d)

D. Thông lượng tin nhắn cao.

41.

IEEE 802.15.4 là giao thức dành cho mạng vùng riêng không dây tốc độ thấp. Điều gì làm cho giao thức này phù hợp cho IoT, M2M và WSN?

a)

A. Tốc độ dữ liệu nhanh

b)

B. Tiêu thụ điện năng cao

c)

C. Chi phí cao

d)

D. Thông lượng tin nhắn cao

42.

IEEE 802.15.4 hỗ trợ bao nhiêu băng tần kênh tần số?

a)

A. Một băng tần kênh tần số

b)

B. Hai băng tần kênh tần số

c)

C. Ba băng tần kênh tần số

d)

D. Bốn băng tần kênh tần số

43.

lớp vật lý không truyền và nhận dữ liệu trên tốc độ dữ liệu nào

a)

250 kbps ở 2,4 GHz

b)

60 kbps ở 2,4 GHz

c)

40 kbps ở 915 MHz

d)

20 kbps ở 868 MHz.

44.

Chuẩn IEEE 802.15.4 hỗ trợ bao nhiêu loại nút mạng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

45.

Reduced Function Device (RFD) là gì?

a)

A. Thiết bị đầy đủ chức năng.

b)

B. Thiết bị chức năng giảm.

c)

C. Thiết bị chỉ có thể giao tiếp với một điều phối viên.

d)

D. Thiết bị được giới hạn trong cấu trúc liên kết hình sao.

46.

Hình thức cấu trúc liên kết nào không được hỗ trợ bởi chuẩn IEEE 802.15.4?

a)

star

b)

mesh

c)

cluster-tree

d)

ring

47.

Tần số thấp có ảnh hưởng như thế nào đến độ nhạy của mạng?

a)

A. Tốt hơn và bao phủ khoảng cách lớn hơn.

b)

B. Xấu hơn và bao phủ khoảng cách nhỏ hơn.

c)

C. Không ảnh hưởng.

d)

D. Tần số thấp không được hỗ trợ bởi chuẩn IEEE 802.15.4.

48.

Bluetooth Low Energy (BLE) sử dụng radio tầm ngắn với lượng điện năng tối thiểu để hoạt động trong bao lâu?

a)

A. Vài giờ

b)

B. Vài ngày

c)

C. Vài tuần

d)

D. Vài năm

49.

Phạm vi phủ sóng của BLE là bao nhiêu so với Bluetooth cổ điển?

a)

A. Gấp mười lần

b)

B. Gấp năm lần

c)

C. Gấp hai lần

d)

D. Bằng nhau

50.

Độ trễ của BLE so với Bluetooth cổ điển thấp hơn bao nhiêu lần?

a)

5 lần

b)

10 lần

c)

15 lần

d)

20 lần

51.

BLE có thể hoạt động nhờ công suất truyền từ bao nhiêu mW đến bao nhiêu mW?

a)

A. 0,01 mW đến 1 mW

b)

B. 0,01 mW đến 5 mW

c)

B. 0,01 mW đến 10 mW

d)

D. 1 mW đến 10 mW

52.

BLE hiệu quả hơn về mức tiêu thụ năng lượng và tỷ lệ năng lượng truyền trên mỗi bit so với giao thức nào?

a)

wifi

b)

zigbee

c)

LoRa

d)

NFC

53.

Tại sao Bluetooth Low Energy được gọi là "Bluetooth thông minh"?

a)

A) Vì nó sử dụng radio tầm ngắn với lượng điện năng tối thiểu để hoạt động trong thời gian dài hơn so với các phiên bản trước của nó.

b)

B) Vì nó có phạm vi phủ sóng gấp mười lần so với Bluetooth cổ điển.

c)

C) Vì nó có độ trễ thấp hơn 15 lần so với Bluetooth cổ điển.

d)

D) Vì nó có khả năng hoạt động với công suất truyền từ 0,01 mW đến 10 mW.

54.

Phạm vi phủ sóng của Bluetooth Low Energy là bao nhiêu?

a)

A) Khoảng 10 mét.

b)

B) Khoảng 50 mét.

c)

C) Khoảng 100 mét.

d)

D) Khoảng 200 mét.

55.

EPC là gì?

a)

A. Mã sản phẩm điện tử

b)

B. Tổ chức quản lý công nghệ RFID

c)

C. Công nghệ đọc thẻ RFID

d)

D. Công nghệ chia sẻ thông tin sản phẩm trên Internet

56.

EPC được phân thành bao nhiêu loại?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

57.

Hệ thống RFID chia thành những phần chính nào?

a)

A. Radio signal transponder (tag) và ONS

b)

B. Tag reader và ONS

c)

C. Radio signal transponder (tag) và tag reader

d)

D. ONS và cơ sở dữ liệu

58.

ONS là gì và chức năng của nó là gì?

a)

A. Là trình đọc thẻ và tra cứu thông tin sản phẩm từ cơ sở dữ liệu

b)

B. Là ứng dụng máy tính và tra cứu thông tin sản phẩm từ cơ sở dữ liệu

c)

C. Là cơ sở dữ liệu và lưu trữ thông tin sản phẩm

d)

D. Là công nghệ chia sẻ thông tin sản phẩm trên Internet

59.

LTE-A là gì?

a)

A. Long Term Evolution—Advanced

b)

B. Long Term Evolution—Basic

c)

C. Long Term Evolution—Intermediate

d)

D. Long Term Evolution—Premium

60.

Kiến trúc của mạng LTE-A dựa trên những phần chủ yếu nào?

a)

A. Mạng truy cập vô tuyến (RAN) và Internet

b)

B. Mạng lõi (Core Network - CN) và Internet

c)

C. Mạng truy cập vô tuyến (RAN) và Mạng lõi (Core Network - CN)

d)

D. Mạng lõi (Core Network - CN) và truyền thông không dây

61.

RAN và CN được kết nối thông qua giao diện nào?

a)

S1

b)

S2

c)

S3

d)

S4

62.

Tại sao LTE-A được xem là giải pháp phù hợp cho cơ sở hạ tầng Truyền thông kiểu máy và IoT?

a)

A) Vì nó có khả năng mở rộng tốt.

b)

B) Vì nó vượt trội hơn các giải pháp di động khác về chi phí dịch vụ.

c)

C) Vì nó bao gồm một tập hợp các giao thức truyền thông di động phù hợp tốt cho MTC và IoT.

d)

D) Cả A và C đều đúng.

63.

Mạng lõi (CN) trong kiến trúc của LTE-A có nhiệm vụ gì?

a)

A) Xử lý truyền thông không dây và truy cập vô tuyến.

b)

B) Kiểm soát các thiết bị di động và xử lý các luồng gói IP.

c)

C) Thiết lập các giao thức mặt phẳng người dùng và mặt phẳng điều khiển.

d)

D) Tất cả các phương án trên đều sai.

64.

So sánh giao thức EPC Gen-2 và CDMA

a)

kém hơn

b)

tốt hơn

c)

không khác biệt

d)

tất cả đều sai

65.

Z-Wave là gì?

a)

A. Giao thức truyền thông qua mạng di động.

b)

B. Giao thức truyền thông không dây công suất cao.

c)

C. Giao thức truyền thông không dây công suất thấp cho mạng tự động hóa gia đình.

d)

D. Giao thức truyền thông qua mạng cáp quang.

66.

Khoảng cách kết nối tối đa mà Z-Wave cho phép là bao nhiêu?

a)

10m

b)

20m

c)

30m

d)

40m

67.

Z-Wave hoạt động ở bằng tần số nào?

a)

A. 2.4GHz.

b)

B. 5GHz.

c)

C. Khoảng 900MHz.

d)

D. Khoảng 1.8GHz.

68.

Ưu điểm của Z-Wave là gì?

a)

A. Cấu trúc mạng khép kín.

b)

B. Không tương thích được với nhiều thiết bị.

c)

C. Độ tin cậy và hiệu suất mạnh.

d)

D. Giá thành rẻ.

69.

Cấu trúc mạng Z-Wave có dạng gì?

a)

lớp

b)

hình sao

c)

hình tam giác

d)

lưới

70.

ở lớp mạng (network layer) giao thức bảo mật nào bắt buộc cho lớp mạng IPv6

a)

IPSec

b)

IEE 802.15.4

c)

TLS

d)

DTLS

71.

giao thức bảo mật nào cung cấp các cơ chế để bảo vệ giao tiếp giữa hai thiết bị lân cận

a)

 IEEE 802.15.4

b)

IPSEC

c)

TLS

d)

DTLS