Font size
WorksheetsCHỦ ĐỀ 2: 공항 (Sân bay)
Total questions: 23
Worksheet time: 29mins
비상구 좌석
ghế lối thoát hiểm
Vé máy bay
Thời gian xuất phát
Mục đích đi du lịch
VÉ MÁY BAY ( 3 từ )
중간 좌석
Một chiều (vé một chiều)
Tuyến quốc tế
Thời gian đến nơi
ghế ở giữa
창가 좌석
Hạ cánh
ghế cửa sổ / phía cửa sổ
Hai chiều, khứ hồi
Tìm hành lí
thời gian xuất
편도
khứ hồi
một chiều
cửa lên
ghế ở giữa
Cửa lên máy bay
기내 음식
여권
탑승구
공항 터미널
hai chiều, khứ hồi
여행 목적
Mục đích đi du lịch
Thời gian đến nơi
Nhà ga ở sân bay, Ga sân bay
Đổi ghế
Hộ chiếu
시차가 나다
이륙하다
여권
창가 쪽에 앉다
세관
Tuyến quốc tế
Thuế quan
Một chiều (vé một chiều)
Cửa lên máy bay
Cửa hàng miễn thuế
비상구 좌석
항공권
면세점
왕복
도착 시간
Có sự lệch giờ nhau Chênh lệch múi giờ
Thời gian đến nơi
Ngồi ở phía cửa sổ
Cất cánh
tìm hành lí
기내 음식
Cửa lên máy bay
ghế lối thoát hiểm
Thuế quan
Thức ăn trên máy bay
tuyến quốc tế >< tuyến nội
Nhà ga ở sân bay, Ga sân bay
면세점
공항 터미널
편도
중간 좌석
연착되다
Mục đích đi du lịch
Ngồi ở phía cửa sổ
máy bay về muộn
Vé máy bay
cất cánh >< hạ cánh
Ngồi ở phía cửa sổ
창가 쪽에 앉다
탑승구
창가 좌석
비상구 좌석
안전벨트를 매다
Đặt vé máy bay
Đeo dây an toàn
Hai chiều, khứ hồi
ghế ở giữa
시차가 나다
Cửa hàng miễn thuế
Cửa lên máy bay
Tìm hành lí
Có sự lệch giờ nhau Chênh lệch múi giờ
đặt vé máy bay
