wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHỦ ĐỀ 2: 공항 (Sân bay)

Total questions: 23

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

비상구 좌석

a)

ghế lối thoát hiểm

b)

Vé máy bay

c)

Thời gian xuất phát

d)

Mục đích đi du lịch

2.

VÉ MÁY BAY ( 3 từ )

4 lines
3.

중간 좌석

a)

Một chiều (vé một chiều)

b)

Tuyến quốc tế

c)

Thời gian đến nơi

d)

ghế ở giữa

4.

창가 좌석

a)

Hạ cánh

b)

ghế cửa sổ / phía cửa sổ

c)

Hai chiều, khứ hồi

d)

Tìm hành lí

5.

thời gian xuất

4 lines
6.

편도

a)

khứ hồi

b)

một chiều

c)

cửa lên

d)

ghế ở giữa

7.

Cửa lên máy bay

a)

기내 음식

b)

여권

c)

탑승구

d)

공항 터미널

8.

hai chiều, khứ hồi

4 lines
9.

여행 목적

a)

Mục đích đi du lịch

b)

Thời gian đến nơi

c)

Nhà ga ở sân bay, Ga sân bay

d)

Đổi ghế

10.

Hộ chiếu

a)

시차가 나다

b)

이륙하다

c)

여권

d)

창가 쪽에 앉다

11.

세관

a)

Tuyến quốc tế

b)

Thuế quan

c)

Một chiều (vé một chiều)

d)

Cửa lên máy bay

12.

Cửa hàng miễn thuế

a)

비상구 좌석

b)

항공권

c)

면세점

d)

왕복

13.

도착 시간

a)

Có sự lệch giờ nhau Chênh lệch múi giờ

b)

Thời gian đến nơi

c)

Ngồi ở phía cửa sổ

d)

Cất cánh

14.

tìm hành lí

4 lines
15.

기내 음식

a)

Cửa lên máy bay

b)

ghế lối thoát hiểm

c)

Thuế quan

d)

Thức ăn trên máy bay

16.

tuyến quốc tế >< tuyến nội

4 lines
17.

Nhà ga ở sân bay, Ga sân bay

a)

면세점

b)

공항 터미널

c)

편도

d)

중간 좌석

18.

연착되다

a)

Mục đích đi du lịch

b)

Ngồi ở phía cửa sổ

c)

máy bay về muộn

d)

Vé máy bay

19.

cất cánh >< hạ cánh

4 lines
20.

Ngồi ở phía cửa sổ

a)

창가 쪽에 앉다

b)

탑승구

c)

창가 좌석

d)

비상구 좌석

21.

안전벨트를 매다

a)

Đặt vé máy bay

b)

Đeo dây an toàn

c)

Hai chiều, khứ hồi

d)

ghế ở giữa

22.

시차가 나다

a)

Cửa hàng miễn thuế

b)

Cửa lên máy bay

c)

Tìm hành lí

d)

Có sự lệch giờ nhau Chênh lệch múi giờ

23.

đặt vé máy bay

4 lines