Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Listen popcorn on youtube teded

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Feasts

a)

Bữa tiệc

b)

Hương vị

c)

Bản địa

d)

Đô thị

2.

Mainstay

a)

Hương vị

b)

Nướng

c)

Chặt chẽ

d)

Trụ cột

3.

Sức đề kháng

a)

Flavorful

b)

Urban

c)

Reisistance

d)

Explosion

4.

Vụ nổ

a)

Toasted

b)

Compound

c)

Explosion

d)

Kernels

5.

Flavorful

a)

Khô

b)

Hương vị

c)

Tung ra

6.

Bản địa

a)

Local person

b)

Indigenous

c)

Genius

7.

Donzens

a)

Hàng chục

b)

Hàng trăm

c)

Hàng ngày

d)

Hàng loạt

8.

Thuận lợi

a)

Benefits

b)

Compassion

c)

Complex

d)

Convenient

9.

Nở ra

a)

Expands

b)

Expond

c)

Exciter

d)

Excited

10.

Tinh bột

a)

Myriad

b)

Compound

c)

Strach

d)

Manner

11.

Độ ẩm

a)

Structure

b)

Indispensable

c)

Moisture

12.

Myriad

a)

Cách thức

b)

Cách làm

c)

Vô số cách

d)

Vô số những

13.

Khô _ nướng

a)

Wet _ dry

b)

Parched _ toasted

c)

Toasted _ parched

d)

Toast _ parch

14.

Tung ra

a)

Debut

b)

Return

c)

Tossed

15.

Một cách chọn lọc

a)

A select

b)

Selected

c)

Selection

d)

Selectively

16.

Vỏ(của quả) _ nhân

a)

Kernels _ pericarp

b)

Pericarp _ kernels

c)

Pericarp _ kernel

17.

Rigid

a)

Lỏng lẻo

b)

Cứng rắn

c)

Mềm yếu

18.

A toasty scent

a)

Mùi vị

b)

Có mùi

c)

Vị giác

d)

Mùi vị thơm ngon

19.

Whimsical

a)

Lựa chọn

b)

Chọn lựa

c)

Hay thay đổi

d)

Đổi mới

20.

Có nguồn gốc

a)

Derived

b)

Delivery

c)

Discovery

21.

Colonize

a)

Thuộc bài

b)

Thuộc tính

c)

Thuộc lòng

d)

Thuộc địa

22.

Recipe

a)

Công cụ

b)

Công sức

c)

Công thức

23.

A wagon

a)

Toà nhà

b)

Toa xe

c)

Lương tháng

24.

Profits

a)

Lợi ích

b)

Lợi thế

c)

Lợi nhuận

25.

Acquire

a)

Thu được

b)

Nhận được

c)

Làm được