wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 6: GREAT STORIES

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

/ˌæb.əˈrɪdʒ.ən.əl/ (a): thuộc về thổ dân

(a)  

2.

chuyện ngắn, giai thoại (thường funny)

(a)  

3.

tục ngữ

(a)  

4.

sách giấy dành cho các bạn nhỏ chưa biết chữ

(a)  

5.

sách truyện tranh phiêu lưu ký

(a)  

6.

câu chuyện gia đình

(a)  

7.

truyện cổ tích

(a)  

8.

tiểu thuyết cho thanh thiếu niên

(a)  

9.

/dɪˈtek.tɪv/ (a): trinh thám; (n): thám tử

(a)  

10.

đoàn

(a)  

11.

đoàn thám tử

(a)  

12.

/ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/

(a)  

13.

/streɪndʒ/ (a): lạ

(a)  

14.

(a): cổ kính

(a)  

15.

 sự vỡ kính

(a)  

16.

siêu nhỏ

(a)  

17.

/bɪˈnɒk.jə.ləz/ (n): ống nhòm

(a)  

18.

áo nỉ

(a)  

19.

/ˈpeɪ.pə.bæk/ (n): sách bìa mềm

(a)  

20.

/ˈhɑːd.bæk/ (n): sách bìa cứng

(a)  

21.

/ˈdʒɜː.nəl/ (n): tạp chí

(a)  

22.

diary /ˈdaɪə.ri/ (n):

(a)  

23.

(ph.n): người bản địa

(a)  

24.

/hɪˈstɔː.ri.ən/ (n): nhà sử học

(a)  

25.

 tác phẩm nghệ thuật

(a)  

26.

/bɑːk/ (n): vỏ cây

(a)  

27.

/kɑːv/ (v): chạm khắc

(a)  

28.

tranh được vẽ bằng những dấu chấm

(a)  

29.

/rɪˈzɔːs/ (n): nguồn

(a)  

30.

nguồn tài nguyên thiên nhiên

(a)  

31.

/ˈəʊ.kər/ (n): thổ hoàng/ đất vàng

(a)  

32.

/kleɪ/ (n): đất sét

(a)  

33.

than củi

(a)  

34.

sa mạc

(a)  

35.

trốn

(a)  

36.

(n): thông điệp

(a)  

37.

/ˈedʒ.u.keɪt/ (v): giáo dục

(a)  

38.

 truyền lại

(a)  

39.

/ˌpɪk.tʃərˈesk/ (a): đẹp như tranh vẽ

(a)  

40.

lông vũ

(a)  

41.

tiếp tục trong thời gian dài

(a)  

42.

/ˈkʊʃ.ən/ (n): gối

(a)  

43.

gây hại

(a)  

44.

/ˌrez.əˈluː.ʃən/ (n): cách giải quyết

(a)  

45.

/rɪˈzjuːm/ (v): bắt đầu lại, tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng)

(a)  

46.

vòng tay

(a)  

47.

 vô tội

(a)  

48.

nhớ nhà

(a)  

49.

nói một cách khó hiểu

(a)  

50.

/ɪnˈkaʊn.tər/ (v): bắt gặp (một cách tình cờ)

(a)  

51.

hỏi

(a)  

52.

/ˈhæm.pər/ (v): cản trở

(a)  

53.

bệ để chân

(a)  

54.

/ˈek.əʊ/: tiếng vang

(a)  

55.

/pɪˈkjuː.li.ər/ (a): kì lạ

(a)