wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

だい19か1

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Leo (núi), lên

(a)  

2.

Trọ (ở khách sạn)

(a)  

3.

Giặt (áo quần)

(a)  

4.

Buồn ngủ

(a)  

5.

Môn vật Sumo (V: chơi đấu vật Sumo)

(a)  

6.

Trà đạo

(a)  

7.

Một lần

(a)  

8.

Chưa lần nào, chưa bao giờ (dùng với thể phủ định)

(a)  

9.

Nhưng

(a)  

10.

Tokyo Sky Tree (Tháp truyền hình có đài ngắm cảnh ở Tokyo)

(a)  

11.

Dọn vệ sinh (căn phòng)

(a)  

12.

Sự luyện tập (V: luyện tập)

(a)  

13.

Gôn (V: chơi gôn)

(a)  

14.

Ngày

(a)  

15.

Sắp, sắp sửa

(a)