wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sử 10

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Giai đoạn hình thành và bước đầu phát triển của văn minh Đông Nam Á tồn tại trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ thiên niên kỉ II TCN đến những thế kỉ đầu Công nguyên.

b)

Từ những thế kỉ trước và đầu Công nguyên đến thế kỉ VII.

c)

Từ thế kỉ VII đến thế kỉ XV.

d)

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX.

2.

Từ cuối thế kỉ XVIII, yếu tố nào sau đây đã dẫn tới sự suy sụp của các vương quốc trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Sự xâm chiếm và cai trị của người Mãn.

b)

Quá trình giao lưu văn hóa với phương Tây.

c)

Sự giao lưu kinh tế giữa các nước trong khu vực.

d)

Sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản phương Tây.

3.

Tín ngưỡng nào sau đây không phải là tín ngưỡng bản địa của người Đông Nam Á?

a)

Tín ngưỡng thờ Phật

b)

Tín ngưỡng phồn thực

c)

Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên

d)

Tín ngưỡng thờ cúng người đã mất

4.

Hồi giáo được truyền bá vào Đông Nam Á thông qua con đường nào?

a)

Hoạt động xâm lược của đế quốc Ả-rập.

b)

Hoạt động thương mại của thương nhân Ấn Độ.

c)

Hoạt động truyền bá của các giáo sĩ phương Tây.

d)

Hoạt động truyền bá của các nhà sư Ấn Độ.

5.

Đầu thế kỉ XVI, Công giáo được truyền bá vào Phi-líp-pin thông qua các linh mục người nước nào?

a)

Bồ Đào Nha

b)

Tây Ban Nha

c)

Anh

d)

Hà Lan

6.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tình hình tôn giáo ở Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?

a)

Tôn giáo ảnh hưởng lớn tới đời sống tinh thần của cư dân.

b)

Là khu vực đa tôn giáo, du nhập nhiều tôn giáo lớn trên thế giới.

c)

Các tôn giáo cùng tồn tại và phát triển một cách hòa hợp.

d)

Các tôn giáo luôn đối lập và xung đột gay gắt với nhau.

7.

Trước khi sáng tạo chữ viết riêng, các nước Đông Nam Á sử dụng chữ viết cổ của những quốc gia nào?

a)

Ai Cập và Lưỡng Hà.

b)

Ả-rập và Ấn Độ.

c)

Ấn Độ và Trung Quốc.

d)

Hy Lạp và La Mã.

8.

Loại chữ viết nào sau đây được sáng tạo trên cơ sở chữ Hán?

a)

Chữ Chăm cổ

b)

Chữ Miến cổ

c)

Chữ Nôm

d)

Chữ Khơ-me cổ

9.

Trên cơ sở chữ viết cổ Ấn Độ và Trung Quốc, cư dân các nước Đông Nam Á đã sáng tạo ra một hệ thống chữ viết riêng nhằm...

a)

ghi ngôn ngữ bản địa của mình.

b)

làm phong phú tiếng Hán và tiếng Phạn.

c)

dùng làm ngôn ngữ liên quốc gia.

d)

chứng minh sự khác biệt giữa các thứ tiếng.

10.

Riêm Kê là tác phẩm văn học nổi tiếng của quốc gia nào sau đây?

a)

Thái Lan

b)

Cam-pu-chia

c)

Lào

d)

Việt Nam

11.

Ăng-co Vát là công trình kiến trúc tiêu biểu của quốc gia nào?

a)

Cam-pu-chia

b)

Myanmar

c)

Malaysia

d)

Thái Lan

12.

Tháp Thạt Luổng (Lào) là công trình kiến trúc chịu ảnh hưởng của tôn giáo nào?

a)

Hin-đu giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Hồi giáo

13.

Quần thể kiến trúc đền Bô-rô-bu-đua là công trình kiến trúc và điêu khắc tiêu biểu của quốc gia nào?

a)

Malaysia

b)

Philippines

c)

Singapore

d)

Indonesia

14.

Kiến trúc đền, chùa ở Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại chủ yếu chịu ảnh hưởng của những tôn giáo nào?

a)

Phật giáo và Hin-đu giáo.

b)

Nho giáo và Phật giáo.

c)

Hồi giáo và Công giáo.

d)

Hin-đu giáo và Công giáo.

15.

Một trong những minh chứng cho sự phát triển đến đỉnh cao của nghệ thuật tạo hình bản địa ở Đông Nam Á thời kì cổ đại là

a)

khu đền tháp Mỹ Sơn (Việt Nam).

b)

trống đồng Đông Sơn (Việt Nam).

c)

chùa Phật Ngọc (Thái Lan).

d)

Ăng-co Thom (Cam-pu-chia).

16.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng cơ sở tự nhiên dẫn tới sự hình thành của văn minh Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

b)

Có nhiều mỏ khoáng sản.

c)

Có hệ thống sông ngòi dày đặc.

d)

Đất đai khô cằn, khó canh tác.

17.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc có cội nguồn từ nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Phùng Nguyên.

b)

Văn hóa Óc Eo.

c)

Văn hóa Sa Huỳnh.

d)

Văn hóa Hòa Bình.

18.

Người đứng đầu Nhà nước Văn Lang là

a)

An Dương Vương.

b)

Hùng Vương.

c)

lạc tướng.

d)

lạc hầu.

19.

Hoạt động kinh tế chủ đạo của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

nông nghiệp trồng lúa nước.

b)

đánh bắt thủy hải sản.

c)

chăn nuôi gia súc lớn.

d)

chế tác sản phẩm thủ công.

20.

Lương thực chính của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

b)

rau củ

c)

thịt

d)

lúa gạo

21.

Cư dân Văn Lang - Âu Lạc không có tín ngưỡng nào sau đây?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Tín ngưỡng phồn thực.

c)

Thờ các vị thần tự nhiên.

d)

Tín ngưỡng thờ Phật.

22.

Văn minh Chăm-pa ra đời trên cơ sở tiếp thu những thành tựu của nền văn minh nào sau đây?

a)

Văn minh Trung Hoa.

b)

Văn minh Ấn Độ.

c)

Văn minh Ai Cập.

d)

Văn minh Lưỡng Hà.

23.

Ai là người có công lập nên nhà nước Chăm-pa?

a)

Thục Phán

b)

Tượng Lâm

c)

Khu Liên

d)

Lâm Ấp

24.

Chữ Chăm cổ của người Chăm-pa được sáng tạo trên cơ sở chữ nào?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ Nôm

c)

Chữ Phạn

d)

Chữ La-tinh

25.

Một trong những tín ngưỡng bản địa của người Chăm-pa là

a)

Thờ sinh thực khí

b)

Thờ Phật

c)

thờ Thành Hoàng

d)

thờ Thánh A-la

26.

Công trình kiến trúc nào sau đây của cư dân Chăm-pa được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới?

a)

Thánh địa Mỹ Sơn (Quảng Nam).

b)

Tháp Bà Pô Na-ga (Khánh Hòa).

c)

Tháp Mỹ Khánh (Huế).

d)

Tháp Cánh Tiên (Bình Định).

27.

Văn minh Phù Nam có cội nguồn từ nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Hòa Bình.

b)

Văn hóa Bàu Tró.

c)

Văn hóa Óc Eo.

d)

Văn hóa Bắc Sơn.

28.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng hoạt động kinh tế của cư dân Phù Nam?

a)

Buôn bán đường biển.

b)

Làm nghề thủ công.

c)

Chăn nuôi gia súc.

d)

Trồng lúa mạch.

29.

Phương tiện đi lại chủ yếu của cư dân Phù Nam là

a)

thuyền

b)

xe thồ

c)

ngựa

d)

trâu

30.

 Một trong những hình thức chôn cất người chết của cư dân Phù Nam là

a)

tháp táng

b)

hoả táng

c)

vách táng

d)

mộc táng

31.

Một trong những cơ sở hình thành văn minh Đại Việt là

a)

sự tiếp thu hoàn toàn những thành tựu văn minh Hy Lạp, La Mã.

b)

sự kế thừa những nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam.

c)

quá trình áp đặt về kinh tế và văn hóa lên các quốc gia láng giềng.

d)

quá trình xâm lược và bành trướng lãnh thổ ra bên ngoài.

32.

Các triều đại phong kiến ở Việt Nam đều theo thể chế nào sau đây?

a)

Quân chủ chuyên chế.

b)

Dân chủ chủ nô.

c)

Quân chủ lập hiến.

d)

Dân chủ đại nghị.

33.

Quốc triều hình luật là bộ luật được ban hành dưới triều đại nào?

a)

b)

Trần

c)

Lê sơ

d)

Nguyễn

34.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chính sách phát triển nông nghiệp của các triều đại phong kiến ở Việt Nam?

a)

Khuyến khích khai hoang mở rộng diện tích canh tác.

b)

Nhà nước thành lập các cơ quan chuyên trách đê điều.

c)

Quy định cấm giết trâu bò, bảo vệ sức kéo cho nông nghiệp.

d)

Xóa bỏ hoàn toàn chế độ tư hữu ruộng đất trong cả nước.

35.

Tín ngưỡng nào sau đây không phải là tín ngưỡng dân gian của người Việt?

a)

Thờ Mẫu

b)

Thờ Phật

c)

Thờ Thành hoàng làng

d)

Thờ thần Đồng Cổ

36.

Từ thời Lê sơ, tôn giáo nào sau đây trở thành hệ tư tưởng chính thống của nhà nước quân chủ ở Việt Nam?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Nho giáo

d)

Công giáo

37.

Nền giáo dục, khoa cử của Đại Việt bắt đầu được triển khai từ triều đại nào?

a)

Nhà Lý

b)

Nhà Trần

c)

Nhà Nguyễn

d)

Nhà Lê sơ

38.

Trên cơ sở chữ Hán, người Việt đã sáng tạo ra loại chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Phạn

b)

Chữ Nôm

c)

Chữ La-tinh

d)

Chữ Quốc Ngữ

39.

Văn học Đại Việt bao gồm hai bộ phận, đó là

a)

văn học dân gian và văn học viết.

b)

văn học chữ Hán và văn học chữ Quốc ngữ.

c)

văn học dân tộc và văn học ngoại lai.

d)

văn học chữ Nôm và văn học chữ Quốc ngữ.

40.

Kinh đô của Đại Việt dưới thời Lý, Trần và Lê sơ là

a)

Hoa Lư

b)

Tây Đô

c)

Thăng Long

d)

Phú Xuân

41.

Bộ quốc sử tiêu biểu của nước ta dưới thời Lê sơ là

a)

Đại Việt sử ký toàn thư.

b)

Đại Việt sử ký

c)

Đại Nam thực lục.

d)

Khâm định Việt sử thông giám cương mục.

42.

Tập bản đồ tiêu biểu của nước ta dưới thời Nguyễn là

a)

Dư địa chí.

b)

Hồng Đức bản đồ.

c)

Hoàng Việt nhất thống dư địa chí.

d)

Đại Nam nhất thống toàn đồ.

43.

Một trong những danh y nổi tiếng ở nước ta trong các thế kỉ X - XIX là

a)

Phan Huy Chú

b)

Hoa Đà

c)

Hải Thượng Lãn Ông

d)

Đào Duy Từ

44.

Nho giáo có hạn chế nào sau đây?

a)

Gia tăng tinh thần cố kết cộng đồng giữa con người với nhau.

b)

Tạo ra tâm lí bình quân, cào bằng giữa các thành viên trong xã hội.

c)

Tạo ra sự bảo thủ, chậm cải cách trước những biến đổi về xã hội.

d)

Góp phần tạo nên một xã hội kỉ cương, khuôn phép và ổn định.

45.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Đại Việt?

a)

Khẳng định tinh thần quật khởi và sức lao động sáng tạo bền bỉ của nhân dân.

b)

Chứng tỏ nền văn hóa ngoại lai hoàn toàn lấn át nền văn hóa truyền thống.

c)

Chứng minh sự phát triển vượt bậc trên các lĩnh vực trong các thời kì lịch sử.

d)

Tạo nên sức mạnh dân tộc trong những cuộc chiến đấu bảo vệ độc lập dân tộc.

46.

Khái niệm “dân tộc” trong tiếng Việt hiện nay được sử dụng theo những nghĩa nào?

a)

Dân tộc - quốc gia và dân tộc - tộc người.

b)

Dân tộc đa số và dân tộc thiểu số.

c)

Dân tộc miền núi và dân tộc đồng bằng.

d)

Dân tộc - tộc người và dân tộc - ngữ hệ.

47.

Thành phần dân tộc theo dân số ở Việt Nam hiện nay được chia thành mấy nhóm?

a)

Hai.

b)

Ba.

c)

Bốn.

d)

Năm.

48.

Hiện nay ở Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?

a)

50 dân tộc.

b)

52 dân tộc.

c)

54 dân tộc.

d)

56 dân tộc.

49.

Hiện nay, ở Việt Nam có bao nhiêu ngữ hệ?

a)

Sáu

b)

Ba.

c)

Bốn.

d)

Năm.

50.

Hiện nay, ở Việt Nam có bao nhiêu nhóm ngôn ngữ?

a)

Năm.

b)

Sáu.

c)

Bảy.

d)

Tám.

51.

Nội dung nào sau đây phản ánh điểm tương đồng về sản xuất nông nghiệp của người Kinh và các dân tộc thiểu số ở Việt Nam?

a)

Canh tác lúa và các cây lương thực.

b)

Canh tác lúa bằng ruộng bậc thang.

c)

Chủ yếu canh tác ở nương rẫy.

d)

Chủ yếu canh tác ở đồng bằng.

52.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của các nghề thủ công đối với đời sống kinh tế - xã hội của người Việt?

a)

Đáp ứng nhu cầu của người dân.

b)

Tạo ra nguồn hàng hóa xuất khẩu.

c)

Đem lại việc làm cho người dân.

d)

Là động lực chính phát triển kinh tế.

53.

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chủ yếu vận chuyển đồ bằng

a)

gùi

b)

ô tô

c)

địu

d)

tàu hoả

54.

Tín ngưỡng nào sau đây không phải là tín ngưỡng bản địa của người Kinh?

a)

Thờ Thành hoàng làng.

b)

Thờ người có công với cộng đồng.

c)

Thờ cúng tổ tiên.

d)

Thờ Chúa.

55.

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam vẫn duy trì tín ngưỡng nào sau đây?

a)

Thờ Phật.

b)

Thờ Chúa.

c)

Thờ Thánh Ala.

d)

Vạn vật hữu linh.

56.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về lễ hội của người Kinh?

a)

Quy mô lễ hội khá đa dạng.

b)

Mang đậm tính truyền thống.

c)

Hệ thống lễ hội đa dạng và phong phú.

d)

Lễ hội chỉ diễn ra vào mùa xuân.

57.

Lễ hội của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chủ yếu được tổ chức với quy mô như thế nào?

a)

Làng/bản và tộc người.

b)

Làng/bản và quốc tế.

c)

Quốc gia và quốc tế.

d)

Tộc người và quốc tế.

58.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về đời sống tinh thần của cộng đồng các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Chỉ tiếp thu văn hóa phương Đông.

b)

Có tiếp thu văn hóa bên ngoài.

c)

Mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.

d)

Đời sống đa dạng và phong phú.

59.

Bữa ăn truyền thống của người Kinh bao gồm

a)

thịt, cá, rau.

b)

cơm, rau, cá.

c)

cơm, thịt, hải sản.

d)

ngô, khoai, sắn.

60.

Hoạt động kinh tế chính của người Kinh là

a)

buôn bán đường biển.

b)

sản xuất thủ công nghiệp.

c)

sản xuất nông nghiệp.

d)

buôn bán đường bộ.