wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 1

Total questions: 29

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

lâu dài >< tạm thời

(a)  

2.

determined

(a)  

3.

dùng với số tuổi, tiền, và thời gian

a)

above

b)

over

c)

above/over

4.

mục tiêu hướng tới

a)

aim/goal

b)

aim

c)

goal

5.

đạt được điều gì, khiến điều gì xảy ra

a)

affect/influence (v)

b)

effect (n) on

c)

effect (v)

6.

mục tiêu đề ra

a)

aim/goal

b)

purpose

c)

objective

7.

lao động tay chân >< trí óc tư duy

(a)  

8.

có kĩ năng >< không đủ kĩ năng

(a)  

9.

kiếm sống (idiom)

(a)  

10.

để dành tiền (idiom)

(a)  

11.

ứng cử viên (n)

(a)  

12.

nhu cầu (n)

(a)  

13.

gạt sang bên (phrasel verb)

(a)  

14.

thích đáng, có liên quan (n)

(a)  

15.

cảm thấy dễ dàng trong tư tưởng (idiom)

(a)  

16.

tập trung >< thờ ơ

(a)  

17.

người làm thuê (n)

(a)  

18.

aviation (n)

(a)  

19.

trong diện trợ cấp thất nghiệp

(a)  

20.

không có sẵn (adj)

(a)  

21.

sự sa thải (n)

(a)  

22.

tendency (n)

a)

tích cực

b)

tiêu cực

c)

xu hướng

d)

nhu cầu

23.

vacancy (n)

a)

vị trí tuyển dụng

b)

ứng cử viên

c)

thí sinh

d)

vị trí an toàn

24.

had butterflies in her stomach (idiom)

(a)  

25.

bất kể, bất chấp

(a)  

26.

đáp ứng, làm thỏa mãn

(a)  

27.

đơn xin, sự ứng dụng

(a)  

28.

với ý định, với mục đích làm gì

(a)  

29.

attainment (n)

(a)