Font size
Worksheetstừ vựng 1
Total questions: 29
Worksheet time: 9mins
lâu dài >< tạm thời
(a)
determined
(a)
dùng với số tuổi, tiền, và thời gian
above
over
above/over
mục tiêu hướng tới
aim/goal
aim
goal
đạt được điều gì, khiến điều gì xảy ra
affect/influence (v)
effect (n) on
effect (v)
mục tiêu đề ra
aim/goal
purpose
objective
lao động tay chân >< trí óc tư duy
(a)
có kĩ năng >< không đủ kĩ năng
(a)
kiếm sống (idiom)
(a)
để dành tiền (idiom)
(a)
ứng cử viên (n)
(a)
nhu cầu (n)
(a)
gạt sang bên (phrasel verb)
(a)
thích đáng, có liên quan (n)
(a)
cảm thấy dễ dàng trong tư tưởng (idiom)
(a)
tập trung >< thờ ơ
(a)
người làm thuê (n)
(a)
aviation (n)
(a)
trong diện trợ cấp thất nghiệp
(a)
không có sẵn (adj)
(a)
sự sa thải (n)
(a)
tendency (n)
tích cực
tiêu cực
xu hướng
nhu cầu
vacancy (n)
vị trí tuyển dụng
ứng cử viên
thí sinh
vị trí an toàn
had butterflies in her stomach (idiom)
(a)
bất kể, bất chấp
(a)
đáp ứng, làm thỏa mãn
(a)
đơn xin, sự ứng dụng
(a)
với ý định, với mục đích làm gì
(a)
attainment (n)
(a)
