wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ph-verbs

Total questions: 89

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Use up = run out

a)

Sử dụng được

b)

Tuyệt chủng

c)

Cạn kiệt

d)

Thực hành, thi hành

2.

Ask for

a)

Hỏi thăm

b)

Mời

c)

Xin

d)

Xuất hiện

3.

Ask after

a)

Hỏi thăm

b)

Xin

c)

Mời

d)

Xuất hiện

4.

Settle down

a)

Xem xét

b)

Nuôi nấng

c)

Sắp xếp

d)

Ổn định, định cư

5.

Point at

a)

Cầu nguyện

b)

Nhìn chằm chằm

c)

Chỉ vào cái gì

d)

Tình cờ gặp

6.

Act out

a)

Giả vờ

b)

Đóng vai, đóng kịch

c)

Hiểu lầm

d)

Khó hiểu

7.

Spread over

a)

Kéo dài

b)

Đánh vần

c)

Thành lập

d)

Lan rộng

8.

Build up

a)

Thành lập

b)

Giải thích

c)

Xây dựng

d)

Tăng lên, ca ngợi

9.

Pull down

a)

Cạn kiệt

b)

Phá bỏ

c)

Phá sản

d)

Thất nghiệp

10.

Show off

a)

Khoe khoang

b)

Trưng bày

c)

Xuất hiện

d)

Bán

11.

Jot down = note down

a)

Ghét

b)

Thù hận

c)

Ghi tóm tắt

d)

Yêu thích

12.

Dip into

a)

Đọc nghiền ngẫm

b)

Nhúng vào

c)

Đọc lướt

d)

Chìm

13.

Cut in

a)

Cắt giảm

b)

Xen vào, ngắt lời

c)

Đột nhập

d)

Đốn cây

14.

Put up with

a)

Chịu đựng

b)

Thân quen

c)

Nảy ra ý tưởng

d)

Hoà thuận

15.

Go back on

a)

Xem lại, ôn lại

b)

Quay trở lại

c)

Hồi tưởng về quá khứ

d)

Thất hứa

16.

Come into

a)

Xảy ra

b)

Tình cờ gặp

c)

Xuất hiện

d)

Thừa kế

17.

Go down with

a)

Vượt qua

b)

Quay lại

c)

Mắc bệnh

d)

Phục hồi

18.

Go in for

a)

Thích thú, tham gia

b)

Đột nhập

c)

Tiếp tục

d)

Điều tra, xem xét

19.

Drop in on = drop by

a)

Té ngã

b)

Tạt qua, ghé qua

c)

Bỏ cuộc

d)

Không đồng tình

20.

Drop out of

a)

Cạn kiệt

b)

Thất nghiệp

c)

Tạt qua, ghé qua

d)

Bỏ cuộc

21.

Wind down

a)

Chịu đựng

b)

Quan tâm, chăm sóc

c)

Nhớ lại

d)

Thư giãn

22.

Get by

a)

Xảy ra một cách bất ngờ

b)

Vượt qua cú sốc

c)

Xoay sở để sống qua khó khăn

d)

Tưởng tượng

23.

Take up

a)

Tiếp quản, chiếm đoạt

b)

Chịu đựng

c)

Bắt đầu một sở thích/thói quen

d)

Suy nghĩ/ cân nhắc về

24.

Blow out

a)

Thổi tắt

b)

Phát hiện ra

c)

Tiến hành

d)

Tìm kiếm

25.

Go by

a)

Trình bày, giải thích

b)

Tuột mất, trôi qua

c)

Xoay sở để sống qua khó khăn

d)

Ủng hộ

26.

Abide by

a)

Giải thích

b)

Che giấu (Sự thật)

c)

Quyết định

d)

Chấp nhận, tuân theo

27.

Bear out

a)

Xác nhận

b)

Phát minh

c)

Xem xét

d)

Đình chỉ

28.

Bring in

a)

Hoà thuận

b)

Đột nhập

c)

Xảy ra

d)

Giới thiệu

29.

Pair up with = Team up with

a)

Thảo luận

b)

Hợp tác

c)

Phân biệt

d)

Chuẩn bị

30.

Gear up for

a)

Khen thưởng

b)

Dành tặng cho

c)

Tuỳ thuộc vào

d)

Chuẩn bị

31.

Look back on

a)

Nhớ lại

b)

Suy nghĩ

c)

Trở về

d)

Thăm hỏi

32.

Bring up

a)

Mang lại, đem lại

b)

Gia tăng

c)

Nuôi dưỡng

d)

Giới thiệu

33.

Hold on

a)

Chờ đợi

b)

Thăm

c)

Tiếp tục

d)

Cố gắng

34.

Turn down = Turn away

a)

Dập tắt (hi vọng)

b)

Thất vọng

c)

Từ chối

d)

Thất bại

35.

Talk over

a)

Nói chuyện (điện thoại)

b)

Giải thích

c)

Thảo luận

d)

Từ bỏ

36.

Leave out

a)

Quyết định

b)

Bỏ qua

c)

Biến mất

d)

Từ chối

37.

Put forward

a)

Đặt niềm tin

b)

Trông chờ

c)

Đề nghị

d)

Nhớ

38.

Keep up

a)

Quen biết ai

b)

Sắp xếp

c)

Tiếp tục

d)

Hoãn

39.

Call up

a)

Huỷ bỏ

b)

Gọi

c)

Hỏi thăm

d)

Hoãn lại

40.

back up

a)

Trở về

b)

Tiếp tục

c)

Phản đối

d)

Ủng hộ

41.

Get off

a)

Hồi phục

b)

Thức dậy

c)

Thành lập

d)

Khởi hành

42.

Go through

a)

Thực hiện, tiến hành

b)

Xem xét

c)

Hoàn thành

d)

Trải qua, chịu đựng

43.

Warm up

a)

Gia tăng

b)

Sưởi ấm

c)

Khởi động

d)

Theo dõi

44.

Fix up

a)

Điều chỉnh

b)

Thay đổi

c)

Sửa chữa

d)

Sắp xếp

45.

Come about

a)

Xoay sở

b)

Xảy ra

c)

Thích thú về

d)

Quyết định

46.

Belong to

a)

Dựa dẫm vào

b)

Thuộc về

c)

Đi cùng

d)

Hoà thuận

47.

Bring about

a)

Đột nhập

b)

Giới thiệu

c)

Xảy ra, dẫn đến

d)

Mang lại

48.

Make up for

a)

Trang điểm

b)

Bắt đầu một sở thích

c)

Đền bù, bù đắp

d)

Giảng hoà

49.

Make up with

a)

Giảng hoà

b)

Bắt đầu một sở thích

c)

Hoà thuận

d)

Đền bù, bù đắp

50.

Tear down

a)

Cắt giảm

b)

Xây dựng

c)

Phá huỷ

d)

Giảm giá

51.

Break away

a)

Trốn thoát

b)

Bùng nổ

c)

Hỏng

d)

Ngắt lời

52.

Break in

a)

Sụp đổ

b)

Tuyệt giao

c)

Ngắt lời

d)

Đột nhập

53.

Bring off

a)

Mong đợi

b)

Khoe khoang

c)

Làm nổi bật

d)

Thành công

54.

Blow about

a)

Thổi tắt

b)

Bỏ qua

c)

Lan truyền

d)

Gây ra

55.

Call at

a)

Ghé thăm

b)

Dừng lại

c)

Đỗ lại

d)

Gọi to

56.

Come between

a)

Xảy ra

b)

Tìm kiếm

c)

Nối dõi, nối nghiệp

d)

Can thiệp vào

57.

Come round

a)

Hồi phục

b)

Điều tra

c)

Xuất bản

d)

Mong đợi

58.

Get behind

a)

Ủng hộ

b)

Nói xấu

c)

Chưa hoàn thành

d)

Hối lộ

59.

Do up

a)

Dọn dẹp

b)

Tăng giá

c)

Trang trí

d)

Sửa lại

60.

Get across

a)

Tình cờ gặp

b)

Giải thích rõ ràng

c)

Hoàn thành

d)

Giúp đỡ

61.

Get behind with sth

a)

Ủng hộ

b)

Khoe khoang

c)

Lợi dụng

d)

Chưa hoàn thành

62.

Give away

a)

Trả lại

b)

Trúng thưởng

c)

Cho, phát

d)

Cạn kiệt

63.

Keep in with

a)

Thân thiện với ai

b)

Giảng hoà

c)

Tiếp tục

d)

Theo kịp, đuổi kịp

64.

Look about

a)

Đợi chờ

b)

Đọc lướt

c)

Liếc nhìn

d)

Suy nghĩ

65.

Cut up

a)

Đốn, chặt

b)

Can thiệp

c)

Chỉ trích

d)

Tỉa bớt

66.

Carry through

a)

Tiếp tục

b)

Trang trí

c)

Hoàn thành

d)

Tình cờ gặp

67.

Drop out

a)

Bỏ cuộc

b)

Hy sinh

c)

Thụt lùi

d)

Tuyệt chủng

68.

Die for

a)

Tuyệt chủng

b)

Mắc nợ

c)

Say đắm cái gì

d)

Hy sinh cho cái gì

69.

Do away with

a)

Bãi bỏ

b)

Hoà đồng

c)

Thủ tiêu

d)

Đi cùng với

70.

Fall on

a)

Tiếp tục

b)

Tấn công

c)

Mắc bệnh

d)

Té ngã

71.

Do over

a)

Ôn tập

b)

Trang trí

c)

Thừa kế

d)

Bắt đầu lại

72.

Fill up

a)

Điền thông tin vào

b)

Tra cứu

c)

Lắp đầy

d)

Phát triển

73.

Hang out

a)

Đi lang thang, la cà

b)

Phụ thuộc vào

c)

Treo lên

d)

Lưỡng lự

74.

Make up of

a)

Bao gồm

b)

Đền bù

c)

Trang điểm

d)

Lạm dụng

75.

Make after

a)

Hiểu

b)

Theo dõi

c)

Theo đuổi

d)

Chăm sóc

76.

Lay sb off

a)

Đi nhờ xe ai

b)

Cho ai nghỉ việc

c)

Tuyển dụng ai

d)

Giúp đỡ ai

77.

Let off

a)

Chịu đựng

b)

Giống với

c)

Tha thứ

d)

Dự trữ

78.

Make up

a)

Quyết định

b)

Trang điểm

c)

Làm hoà

d)

Bịa đặt

79.

Pick at

a)

Nhổ đi

b)

La mắng

c)

Chế giễu

d)

Đón

80.

Pass out

a)

Bất tỉnh

b)

Truyền lại

c)

Qua đời

d)

Hoàn thành

81.

Take to

a)

Lừa gạt

b)

Giống

c)

Thích

d)

Hiểu

82.

Stand in

a)

Viết tắt

b)

Nổi bật

c)

Đại diện cho

d)

Ủng hộ

83.

Run after

a)

Chăm sóc

b)

Phản đối

c)

Cạn kiệt

d)

Theo đuổi ai

84.

Try out

a)

Thử

b)

Cảnh giác

c)

Tiếp quản

d)

Kiểm tra

85.

See off

a)

Tiễn

b)

Khởi hành

c)

Thành lập

d)

Đảm nhiệm

86.

Let on

a)

Tiết lộ

b)

Tiếp tục

c)

Hiểu

d)

Thích

87.

Blow up

a)

Bơm căng lên

b)

Vượt qua khó khăn

c)

Tình cờ gặp

d)

Thuyết phục

88.

Blow in

a)

Can thiệp

b)

Thổi vào

c)

Lan truyền

d)

Đến bất chợt

89.

Run through

a)

Tốt nghiệp

b)

Hoàn thành một khoá học

c)

Tiết kiệm

d)

Tiêu xài phung phí