WorksheetsTHÔNG TIN CÁ NHÂN
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
성함
a)
Họ tên
b)
Địa chỉ
c)
Tên đệm
d)
Họ
2.
생년월일
a)
Nơi sinh
b)
Giới tính
c)
Ngày tháng năm sinh
d)
Chứng minh nhân dân
3.
주민등록번호
a)
Chứng minh nhân dân
b)
mã số bưu điện
c)
mã số vùng
d)
địa chỉ thư điện tử
4.
NƠI SINH
a)
성함
b)
출생지
c)
성별
d)
서명
5.
Giới tính
a)
주소
b)
성별
c)
출생지
d)
서명
6.
지 역 번호
a)
Chứng minh nhân dân
b)
Nơi sinh
c)
Tên đường
d)
Mã số vùng
7.
우편 번호
a)
Mã số vùng
b)
Số điện thoại di động
c)
Giới tính
d)
Mã số bưu điện
8.
서명
a)
Số điện thoại
b)
Mã bưu điện
c)
Tên thành phố
d)
Số nhà
9.
방 번호
a)
Họ và tên
b)
Số nhà
c)
Tên thành phố
d)
Số phòng
10.
도로 명
a)
Mã số vùng
b)
Số phòng
c)
Nơi sinh
d)
Tên đường
11.
번지
a)
Số phòng
b)
Số nhà
c)
Tên đường
d)
Tên bang(ở Mỹ)
12.
주소
a)
Nơi sinh
b)
Tên thành phố
c)
Số phòng
d)
Địa chỉ
13.
성
a)
Họ
b)
Họ và tên
c)
Tên đệm
d)
Tên
14.
증 간 이름
a)
Họ và tên
b)
Tên đệm
c)
Mã số vùng
d)
Họ tên
15.
이름
a)
Địa chỉ
b)
Số nhà
c)
Tên thành phố
d)
Tên
100 %
