wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10課ー1

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.
話す
a)
Nói chuyện
b)
Thời gian
c)
Tiếng ngoại quốc
d)
Việc đọc sách
2.
a)
Câu chuyện
b)
Kịp giờ
c)
ở giữa
d)
Tiếng nhật
3.
電話
a)
Điện thoại
b)
Nói chuyện
c)
Thời gian
d)
Tiếng ngoại quốc
4.
会話
a)
Hội thoại
b)
Câu chuyện
c)
Kịp giờ
d)
ở giữa
5.
読む
a)
Đọc
b)
Điện thoại
c)
Nói chuyện
d)
Thời gian
6.
読書
a)
Việc đọc sách
b)
Hội thoại
c)
Câu chuyện
d)
Kịp giờ
7.
日本語
a)
Tiếng nhật
b)
Đọc
c)
Điện thoại
d)
Nói chuyện
8.
外国語
a)
Tiếng ngoại quốc
b)
Việc đọc sách
c)
Hội thoại
d)
Câu chuyện
9.
a)
ở giữa
b)
Tiếng nhật
c)
Đọc
d)
Điện thoại
10.
時間
a)
Thời gian
b)
Tiếng ngoại quốc
c)
Việc đọc sách
d)
Hội thoại
11.
間に合う
a)
Kịp giờ
b)
ở giữa
c)
Tiếng nhật
d)
Đọc
12.
Nói chuyện
a)
話す
b)
時間
c)
外国語
d)
読書
13.
Câu chuyện
a)
b)
間に合う
c)
d)
日本語
14.
Điện thoại
a)
電話
b)
話す
c)
時間
d)
外国語
15.
Hội thoại
a)
会話
b)
c)
間に合う
d)
16.
Đọc
a)
読む
b)
電話
c)
話す
d)
時間
17.
Việc đọc sách
a)
読書
b)
会話
c)
d)
間に合う
18.
Tiếng nhật
a)
日本語
b)
読む
c)
電話
d)
話す
19.
Tiếng ngoại quốc
a)
外国語
b)
読書
c)
会話
d)
20.
ở giữa
a)
b)
日本語
c)
読む
d)
電話
21.
Thời gian
a)
時間
b)
外国語
c)
読書
d)
会話
22.
Kịp giờ
a)
間に合う
b)
c)
日本語
d)
読む
23.
聞く
a)
Nghe
b)
Ngày nghĩ
c)
Nghĩ
d)
Mua sắm
24.
聞こえる
a)
Có thể nghe
b)
Kỳ nghĩ hè
c)
Nghĩ
d)
Buôn bán
25.
新聞
a)
báo
b)
Nghe
c)
Ngày nghĩ
d)
Nghĩ
26.
買う
a)
Mua
b)
Có thể nghe
c)
Kỳ nghĩ hè
d)
Nghĩ
27.
買い物
a)
Mua sắm
b)
báo
c)
Nghe
d)
Ngày nghĩ
28.
売買
a)
Buôn bán
b)
Mua
c)
Có thể nghe
d)
Kỳ nghĩ hè
29.
休む
a)
Nghĩ
b)
Mua sắm
c)
báo
d)
Nghe
30.
休み
a)
Nghĩ
b)
Buôn bán
c)
Mua
d)
Có thể nghe
31.
休日
a)
Ngày nghĩ
b)
Nghĩ
c)
Mua sắm
d)
báo
32.
夏休み
a)
Kỳ nghĩ hè
b)
Nghĩ
c)
Buôn bán
d)
Mua
33.
Nghe
a)
聞く
b)
休日
c)
休む
d)
買い物
34.
Có thể nghe
a)
聞こえる
b)
夏休み
c)
休み
d)
売買
35.
báo
a)
新聞
b)
聞く
c)
休日
d)
休む
36.
Mua
a)
買う
b)
聞こえる
c)
夏休み
d)
休み
37.
Mua sắm
a)
買い物
b)
新聞
c)
聞く
d)
休日
38.
Buôn bán
a)
売買
b)
買う
c)
聞こえる
d)
夏休み
39.
Nghĩ
a)
休む
b)
買い物
c)
新聞
d)
聞く
40.
Nghĩ
a)
休み
b)
売買
c)
買う
d)
聞こえる
41.
Ngày nghĩ
a)
休日
b)
休む
c)
買い物
d)
新聞
42.
Kỳ nghĩ hè
a)
夏休み
b)
休み
c)
売買
d)
買う
43.
a)
Khi
b)
Đường
c)
Tuần trước
d)
1 tuần
44.
4時
a)
4 giờ
b)
Thư pháp
c)
Tuần này
d)
Tuần sau
45.
1時間
a)
1 tiếng
b)
Khi
c)
Đường
d)
Tuần trước
46.
時計
a)
Đồng hồ
b)
4 giờ
c)
Thư pháp
d)
Tuần này
47.
1週間
a)
1 tuần
b)
1 tiếng
c)
Khi
d)
Đường
48.
来週
a)
Tuần sau
b)
Đồng hồ
c)
4 giờ
d)
Thư pháp
49.
先週
a)
Tuần trước
b)
1 tuần
c)
1 tiếng
d)
Khi
50.
今週
a)
Tuần này
b)
Tuần sau
c)
Đồng hồ
d)
4 giờ
51.
a)
Đường
b)
Tuần trước
c)
1 tuần
d)
1 tiếng
52.
書道
a)
Thư pháp
b)
Tuần này
c)
Tuần sau
d)
Đồng hồ
53.
Khi
a)
b)
c)
先週
d)
1週間
54.
4 giờ
a)
4時
b)
書道
c)
今週
d)
来週
55.
1 tiếng
a)
1時間
b)
c)
d)
先週
56.
Đồng hồ
a)
時計
b)
4時
c)
書道
d)
今週
57.
1 tuần
a)
1週間
b)
1時間
c)
d)
58.
Tuần sau
a)
来週
b)
時計
c)
4時
d)
書道
59.
Tuần trước
a)
先週
b)
1週間
c)
1時間
d)
60.
Tuần này
a)
今週
b)
来週
c)
時計
d)
4時
61.
Đường
a)
b)
先週
c)
1週間
d)
1時間
62.
Thư pháp
a)
書道
b)
今週
c)
来週
d)
時計