wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 2 Generation gap

Total questions: 64

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

afford

(a)  

2.

thái độ

a)

casual

b)

attitude

c)

afford

d)

mature

3.

gánh nặng

(a)  

4.

bình thường

(a)  

5.

comfortable

(a)  

6.

compare

a)

xung đột

b)

so sánh

c)

điều khiển

d)

lệnh giớ nghiêm

7.

conflict

a)

cuộc xung đột

b)

so sánh

c)

trưởng thành

d)

vâng lời

8.

điều khiển

(a)  

9.

lệnh giới nghiêm

(a)  

10.

dye

(a)  

11.

thanh lịch tao nhã

(a)  

12.

flashy

a)

so sánh

b)

thanh lịch

c)

hào nhoáng

d)

bó sát

13.

cấm

(a)  

14.

bắt buộc

(a)  

15.

khó chịu

(a)  

16.

tương tác

(a)  

17.

phán xét

(a)  

18.

trưởng thành

(a)  

19.

chuẩn mực

(a)  

20.

vâng lời

(a)  

21.

xỏ khuyên

(a)  

22.

thô lỗ

(a)  

23.

sibling

(a)  

24.

bó sát, ôm sát, chật

(a)  

25.

khạc nhổ

(a)  

26.

chửi thề

(a)  

27.

trend

a)

mới mẻ

b)

xu hướng

c)

thay đổi

d)

sáng tạo

28.

nhỏ nhặt

(a)  

29.

giá trị

(a)  

30.

nhãn hiệu, thương hiệu

a)

trivial

b)

trend

c)

brand name

d)

mature

31.

giảm thiểu sự khác biệt

(a)  

32.

bridge the gap

a)

giảm thiểu sự khác biệt

b)

thay đổi quan điểm

c)

bảo thủ

d)

không tán thành

33.

thay đổi quan điểm

(a)  

34.

chăm sóc con cái

a)

conservative

b)

childcare

c)

disapptoval

d)

disrespact

35.

bảo thủ

(a)  

36.

không tán thành

(a)  

37.

disapproval

a)

đáp án khác

b)

đồng ý

c)

không tán thành

d)

không tôn trọng

38.

không tôn trọng

(a)  

39.

disrespect

a)

ý kiến

b)

ko tôn trọng

c)

tôn trọng

d)

chú ý

40.

có kinh nghiệm

(a)  

41.

gia đình đa thế hệ

(a)  

42.

hoạt động ngoại khóa

(a)  

43.

hợp thời trang

(a)  

44.

gánh nặng tài chính

(a)  

45.

nối nghiệp

(a)  

46.

khoảng cách thế hệ

(a)  

47.

du lịch nghĩ tại nhà dân

(a)  

48.

áp đặt

(a)  

49.

đồ ăn vật

(a)  

50.

nhiều thế hệ

(a)  

51.

sự phản kháng

(a)  

52.

cởi mở

(a)  

53.

vượt trội

(a)  

54.

nhận thức

(a)  

55.

perception

a)

nhận thức

b)

góc nhìn

c)

thói quen

d)

sự riêng tư

56.

sự riêng tư

(a)  

57.

thư giản

(a)  

58.

có trách nhiệm

(a)  

59.

thuộc về nhà nước

(a)  

60.

nước ngọt

(a)  

61.

work out

a)

quan điểm

b)

tìm ra

c)

tập thể dục

d)

luyện tập

62.

cung cách ứng xử tại bàn ăn

(a)  

63.

thị hiếu

a)

work out

b)

taste in

c)

bridge the gap

d)

change one's mind

64.

viewponit

a)

góc nhìn

b)

quan điểm

c)

luyện tập

d)

tìm ra