Font size
WorksheetsQuizz for Lâm
Total questions: 60
Worksheet time: 41mins
Shine (v)
Toả sáng
Hứa
Tin tưởng
Thích
Toả sáng
Shine
Promise
Believe
Enjoy
Toả sáng
(a)
Promise (v)
Hứa
Tin tưởng
Trả lời
Thích
Hứa (v)
Promise
Believe
Enjoy
Answer
Hứa (v)
(a)
Believe (v)
Tin tưởng
Thích
Trả lời
Hỏi
Tin tưởng
Believe
Enjoy
Answer
Ask
Tin tưởng
(a)
Enjoy (v)
Thích
Trả lời
Hỏi
Chờ, đợi
Thích (v)
Enjoy
Answer
Ask
Wait
Thích, tận hưởng
(a)
Answer (v)
Trả lời
Hỏi
Chờ đợi
Vượt qua
Trả lời (v)
Answer
Ask
Wait
Pass
Trả lời
(a)
Hỏi (v)
Ask
Wait
Pass
Pay
Ask (v)
Hỏi
Chờ đợi
Vượt qua
Trả tiền
Hỏi
(a)
Wait (v)
chờ đợi
vượt qua
trả tiền
quên
Chờ đợi (v)
Wait
pass
pay
forget
Chờ đợi
(a)
Pass (v)
vượt qua
trả tiền
quên
sẽ
Vượt qua
pass
pay
forget
will
Vượt qua
(a)
Pay (v)
trả tiền
quên
sẽ
bán
trả tiền
pay
forget
will
sell
trả tiền
(a)
Forget (v)
quên
sẽ
bán
gửi
Quên
Forget
Will
Sell
send
Quên
(a)
Will (v)
Sẽ
bán
gửi
hiểu
Sẽ
Will
Sell
send
understand
Sẽ
(a)
Sell (v)
Bán
Gửi
Hiểu
Toả sáng
Bán (v)
Sell
send
understand
shine
Bán
(a)
Send (v)
gửi
hiểu
toả sáng
hứa
gửi (v)
send
understand
shine
promise
gửi
(a)
Understand (v)
hiểu
toả sáng
hứa
tin tưởng
Hiểu
understand
shine
promise
believe
If (conj)
nếu
sẽ
nếu không
Nếu
If
will
unless
Nếu
(a)
Bố mẹ, phụ huynh
Parents
Mother
Father
Bố mẹ (Phụ Huynh)
(a)
Winter (n)
mùa đông
mùa hè
mùa xuân
mùa thu
Mùa đông (n)
Winter
Summer
Autumn
Spring
Mùa đông (n)
(a)
There + Tobe
(a)
Có
(a)
Children (n)
Những đứa trẻ
một đứa trẻ
ngày mai
mùa đông
Những đứa trẻ
children
child
tomorrow
winter
Những đứa trẻ (n)
(a)
Một đứa trẻ
children
child
child (n)
một đứa trẻ
những đứa trẻ
Một đứa trẻ
(a)
Tomorrow (adv)
Ngày mai
hôm nay
hôm qua
Ngày mai
Tomorrow
today
yesterday
Ngày mai
(a)
