wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizz for Lâm

Total questions: 60

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Shine (v)

a)

Toả sáng

b)

Hứa

c)

Tin tưởng

d)

Thích

2.

Toả sáng

a)

Shine

b)

Promise

c)

Believe

d)

Enjoy

3.

Toả sáng

(a)  

4.

Promise (v)

a)

Hứa

b)

Tin tưởng

c)

Trả lời

d)

Thích

5.

Hứa (v)

a)

Promise

b)

Believe

c)

Enjoy

d)

Answer

6.

Hứa (v)

(a)  

7.

Believe (v)

a)

Tin tưởng

b)

Thích

c)

Trả lời

d)

Hỏi

8.

Tin tưởng

a)

Believe

b)

Enjoy

c)

Answer

d)

Ask

9.

Tin tưởng

(a)  

10.

Enjoy (v)

a)

Thích

b)

Trả lời

c)

Hỏi

d)

Chờ, đợi

11.

Thích (v)

a)

Enjoy

b)

Answer

c)

Ask

d)

Wait

12.

Thích, tận hưởng

(a)  

13.

Answer (v)

a)

Trả lời

b)

Hỏi

c)

Chờ đợi

d)

Vượt qua

14.

Trả lời (v)

a)

Answer

b)

Ask

c)

Wait

d)

Pass

15.

Trả lời

(a)  

16.

Hỏi (v)

a)

Ask

b)

Wait

c)

Pass

d)

Pay

17.

Ask (v)

a)

Hỏi

b)

Chờ đợi

c)

Vượt qua

d)

Trả tiền

18.

Hỏi

(a)  

19.

Wait (v)

a)

chờ đợi

b)

vượt qua

c)

trả tiền

d)

quên

20.

Chờ đợi (v)

a)

Wait

b)

pass

c)

pay

d)

forget

21.

Chờ đợi

(a)  

22.

Pass (v)

a)

vượt qua

b)

trả tiền

c)

quên

d)

sẽ

23.

Vượt qua

a)

pass

b)

pay

c)

forget

d)

will

24.

Vượt qua

(a)  

25.

Pay (v)

a)

trả tiền

b)

quên

c)

sẽ

d)

bán

26.

trả tiền

a)

pay

b)

forget

c)

will

d)

sell

27.

trả tiền

(a)  

28.

Forget (v)

a)

quên

b)

sẽ

c)

bán

d)

gửi

29.

Quên

a)

Forget

b)

Will

c)

Sell

d)

send

30.

Quên

(a)  

31.

Will (v)

a)

Sẽ

b)

bán

c)

gửi

d)

hiểu

32.

Sẽ

a)

Will

b)

Sell

c)

send

d)

understand

33.

Sẽ

(a)  

34.

Sell (v)

a)

Bán

b)

Gửi

c)

Hiểu

d)

Toả sáng

35.

Bán (v)

a)

Sell

b)

send

c)

understand

d)

shine

36.

Bán

(a)  

37.

Send (v)

a)

gửi

b)

hiểu

c)

toả sáng

d)

hứa

38.

gửi (v)

a)

send

b)

understand

c)

shine

d)

promise

39.

gửi

(a)  

40.

Understand (v)

a)

hiểu

b)

toả sáng

c)

hứa

d)

tin tưởng

41.

Hiểu

a)

understand

b)

shine

c)

promise

d)

believe

42.

If (conj)

a)

nếu

b)

sẽ

c)

nếu không

43.

Nếu

a)

If

b)

will

c)

unless

44.

Nếu

(a)  

45.

Bố mẹ, phụ huynh

a)

Parents

b)

Mother

c)

Father

46.

Bố mẹ (Phụ Huynh)

(a)  

47.

Winter (n)

a)

mùa đông

b)

mùa hè

c)

mùa xuân

d)

mùa thu

48.

Mùa đông (n)

a)

Winter

b)

Summer

c)

Autumn

d)

Spring

49.

Mùa đông (n)

(a)  

50.

There + Tobe

(a)  

51.



(a)  

52.

Children (n)

a)

Những đứa trẻ

b)

một đứa trẻ

c)

ngày mai

d)

mùa đông

53.

Những đứa trẻ

a)

children

b)

child

c)

tomorrow

d)

winter

54.

Những đứa trẻ (n)

(a)  

55.

Một đứa trẻ

a)

children

b)

child

56.

child (n)

a)

một đứa trẻ

b)

những đứa trẻ

57.

Một đứa trẻ

(a)  

58.

Tomorrow (adv)

a)

Ngày mai

b)

hôm nay

c)

hôm qua

59.

Ngày mai

a)

Tomorrow

b)

today

c)

yesterday

60.

Ngày mai

(a)