NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK4 BÀI 5 PHẦN 1
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
chất lượng
a)
家具
b)
沙发
c)
价格
d)
质量
2.
giá cả
a)
家具
b)
沙发
c)
价格
d)
质量
3.
sô pha
a)
家具
b)
沙发
c)
价格
d)
质量
4.
đồ dùng trong nhà
a)
家具
b)
沙发
c)
价格
d)
质量
5.
giảm giá
a)
打折
b)
流行
c)
肯定
d)
现金
6.
được nhiều người ưa chuộng
a)
打折
b)
流行
c)
肯定
d)
现金
7.
chắc chắn, nhất định
a)
打折
b)
流行
c)
肯定
d)
现金
8.
tiền mặt
a)
打折
b)
流行
c)
肯定
d)
现金
9.
hiệu quả
a)
效果
b)
质量
c)
实在
d)
顺便
10.
kỳ thực, quả thực
a)
效果
b)
质量
c)
实在
d)
顺便
11.
thuận tiện, thuận lợi
a)
效果
b)
质量
c)
实在
d)
顺便
12.
ướp lạnh
a)
台
b)
制冷
c)
光
d)
邀请
13.
cái, chiếc (lượng từ dành cho máy móc)
a)
台
b)
制冷
c)
光
d)
邀请
14.
chỉ
a)
台
b)
制冷
c)
光
d)
邀请
15.
mời
a)
台
b)
制冷
c)
光
d)
邀请
16.
mùi vị, hương vị
a)
实际
b)
优点
c)
广告
d)
味道
17.
quảng cáo
a)
实际
b)
优点
c)
广告
d)
味道
18.
ưu điểm
a)
实际
b)
优点
c)
广告
d)
味道
19.
thực tế
a)
实际
b)
优点
c)
广告
d)
味道
20.
nho
a)
葡萄
b)
艺术
c)
邀请
d)
实际
21.
nghệ thuật
a)
葡萄
b)
艺术
c)
邀请
d)
实际
Reset
