wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10. 대중문화

Total questions: 17

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

sự ra đón

a)

마중

b)

마종

c)

모중

d)

모종

2.

tạm thời

(a)  

3.

Ưu tiên hàng đầu

(a)  

4.

cảm giác sốt sắng

xúc động/bồi hồi/li kì

(a)  

5.

xuất phát từ

(a)  

6.

văn hóa ngoại lai

(a)  

7.

sinh hoạt tập thể

cuộc sống bầy đàn

(a)  

8.

sự thắng lợi

(a)  

9.

tán dương

(a)  

10.

khen ngợi hết mức/khen cực kì

(a)  

11.

개방화

(a)  

12.

đến/tới

du nhập

(a)  

13.

hàng ngoại

(a)  

14.

tồn tại song song

(a)  

15.

khoe mẽ/khoe khoang

(a)  

16.

anh em

(a)  

17.

ngoảnh mặt làm ngơ

trở nên lạnh nhạt

(a)