wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10. 대중문화

Total questions: 24

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

thần tượng, hình tượng

biểu tượng

(a)  

2.

trở thành nơi nuôi dưỡng

(a)  

3.

tương đương

tương ứng

tương đối

a)

상당하다

b)

상단하다

c)

산당하다

d)

삼담하다

4.

mức ảnh hưởng đáng kể

(a)  

5.

năng lực/lực lượng

(a)  

6.

신명나다

a)

thỏa thích

say sưa

hứng khỏi

b)

kì lạ

mới lạ

c)

phát minh

sáng chế

d)

thỏa đáng

thỏa mãn

7.

tỉ lệ xâm nhập thị trường

(a)  

8.

스크린 쿼터제

(a)  

9.

손색이 없다

(a)  

10.

nếm trải cảm giác đạt thành tựu/thành công



(a)  

11.

불륜 행각

(a)  

12.

xúi giục/kích động

(a)  

13.

tinh thần phản kháng

(a)  

14.

được thân thiết/trở nên mật thiết

được dính chặt

(a)  

15.

xấu hổ

(a)  

16.

gây tranh cãi

làm dấy lên dư luận

(a)  

17.

doanh thu/doanh số

(a)  

18.

mass media

phương tiện truyền thônh

(a)  

19.

phương tiện thông tin đại chúng

(a)  

20.

đến đứng gần

lại gần/đến gần

(a)  

21.

lộng hành/rối tung

(a)  

22.

chính sách hạn chế

(a)  

23.

được (bị) giới hạn

(a)  

24.

được che giấu

(a)