Worksheets10. 대중문화
Total questions: 24
Worksheet time: 23mins
thần tượng, hình tượng
biểu tượng
(a)
trở thành nơi nuôi dưỡng
(a)
tương đương
tương ứng
tương đối
상당하다
상단하다
산당하다
삼담하다
mức ảnh hưởng đáng kể
(a)
năng lực/lực lượng
(a)
신명나다
thỏa thích
say sưa
hứng khỏi
kì lạ
mới lạ
phát minh
sáng chế
thỏa đáng
thỏa mãn
tỉ lệ xâm nhập thị trường
(a)
스크린 쿼터제
(a)
손색이 없다
(a)
nếm trải cảm giác đạt thành tựu/thành công
(a)
불륜 행각
(a)
xúi giục/kích động
(a)
tinh thần phản kháng
(a)
được thân thiết/trở nên mật thiết
được dính chặt
(a)
xấu hổ
(a)
gây tranh cãi
làm dấy lên dư luận
(a)
doanh thu/doanh số
(a)
mass media
phương tiện truyền thônh
(a)
phương tiện thông tin đại chúng
(a)
đến đứng gần
lại gần/đến gần
(a)
lộng hành/rối tung
(a)
chính sách hạn chế
(a)
được (bị) giới hạn
(a)
được che giấu
(a)
