wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Elementary Unit 5.3

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

thực đơn

(a)  

2.

chef

(a)  

3.

dish

(a)  

4.

hóa đơn

(a)  

5.

đặt hàng

(a)  

6.

phục vụ nam

(a)  

7.

phục vụ nữ

(a)  

8.

pay

(a)  

9.

bring

(a)  

10.

đặc biệt

(a)  

11.

list

(a)  

12.

ăn tại chỗ

(a)  

13.

take away

(a)  

14.

fries

(a)  

15.

smoked salmon

(a)  

16.

cừu non

(a)  

17.

ăn kèm với

(a)  

18.

cá hồi xông khói

(a)  

19.

served with

(a)  

20.

món chính

(a)  

21.

starter

(a)  

22.

món tráng miệng

(a)  

23.

bao gồm

(a)  

24.

spinach

(a)