wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minitest Bảng chữ cái

Total questions: 30

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chữ "A" trong Hiragana?

a)

b)

c)

d)

2.

Đâu là chữ "i" trong Hiragana?

a)

b)

c)

d)

3.

Đâu là chữ "hi" trong Hiragana?

a)

b)

c)

d)

4.

Đâu là chữ "gu" trong Hiragana?

a)

b)

c)

d)

5.

Đâu là chữ "pu" trong Hiragana?

a)

b)

c)

d)

6.

Chọn chữ hiragana tương ứng với phiên âm: "ai"

a)

おい

b)

あい

c)

うい

d)

えい

7.

Chọn chữ hiragana tương ứng với phiên âm: "tokei"

a)

どえい

b)

とけえ

c)

どけい

d)

とけい

8.

Chọn hiragana tương ứng với phiên âm: "zasshi"

a)

ざっし

b)

ざし

c)

さっし

d)

さじ

9.

Nối phiên âm với hiragana tương ứng:

a)

Ocha

1.

おちゃ

b)

Neko

2.

ねこ

c)

Tenpura

3.

てんぷら

d)

Tookyoo

4.

とうきょう

10.

Nối phiên âm với từ hiragana tương ứng:

a)

Yoru

1.

よる

b)

Fujisan

2.

ふじさん

c)

Hiru

3.

ひる

d)

Tsukue

4.

つくえ

11.

Sắp xếp vị trí của hiragana thành câu: Chào buổi sáng!

a)

b)

c)

d)

1)
2)
3)
4)
12.

Sắp xếp vị trí hiragana thành câu: Xin lỗi

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Chọn nghĩa tiếng Việt của câu sau: さようなら

a)

Cảm ơn

b)

Tạm biệt

c)

Xin lỗi

d)

Không có gì

14.

Viết nghĩa tiếng Việt của câu sau: 「おつかれさまでした」



(a)  

15.

Chọn katakana đúng của chữ "ko"

a)

b)

c)

d)

16.

Chọn katakana đúng của chữ "tsu"

a)

b)

c)

d)

17.

Chọn katakana đúng của chữ: "ra"

a)

b)

c)

d)

18.

Chọn katakana đúng của chữ: "yo"

a)

b)

c)

d)

19.

Chọn katakana tương ứng với phiên âm: "toire"

a)

タレイ

b)

トリエ

c)

タリエ

d)

トイレ

20.

Chọn katakana tương ứng với phiên âm: "Piano"

a)

ビアノ

b)

ピアノ

c)

ピアソ

d)

ビアソ

21.

Chọn katakana và phiên âm tương ứng của nó

a)

Kamera

1.

カメラ

b)

Sofa

2.

ソファ

c)

Shatsu

3.

シャツ

d)

Koohii

4.

コーヒー

22.

Chọn nghĩa đúng của câu sau: 「おさきに しつれいします。」

a)

Cảm ơn!

b)

Tôi xin phép về trước!

c)

Chào buổi chiều!

d)

Hẹn gặp lại!

23.

Chọn câu mệnh lệnh tương ứng với tranh sau:

a)

きいて ください

b)

いって ください

c)

みて ください

d)

かいて くさい

24.

Chọn câu mệnh lệnh tương ứng với tranh sau:

a)

いって ください

b)

みて ください

c)

かいて ください

d)

きいて ください

25.

Chọn katakana đúng của từ: Việt Nam

a)

バタナム

b)

バトナム

c)

ベタナム

d)

ベトナム

26.

Chọn katakana đúng của từ Table (teeburu)

a)

テーブラ

b)

テーブル

c)

テーブレ

d)

テーブリ

27.

Sắp xếp katakana theo đúng thứ tự từ "Eakon" (điều hòa)

a)

b)

c)

d)

1)
2)
3)
4)
28.

Sắp xếp katakana theo đúng thứ tự từ "karaoke"

a)

b)

c)

d)

1)
2)
3)
4)
29.

Sắp xếp katakana theo đúng thứ tự từ: Takushii (taxi)

a)

b)

c)

d)

1)
2)
3)
4)
30.

Hãy viết từ tiếng Anh tương ứng của từ sau: マクドナルド

(a)