wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng buổi 4

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

có lợi cho cái gì

(a)  

2.

thích làm việc gì đó.

(a)  

3.

sở thích.

(a)  

4.

dành thời gian làm gì.

(a)  

5.

coi là

(a)  

6.

đắt đỏ.

(a)  

7.

understand.

(a)  

8.

xứng đáng.

(a)  

9.

bắt đầu sở thích gì đó...

(a)  

10.

người phạm tội.

(a)  

11.

cố gắng làm gì.

(a)  

12.

những hình phạt nặng.

(a)  

13.

chán 1 điểu gì đó

(a)  

14.

cải thiện.

(a)  

15.

thích làm gì đó.

(a)  

16.

căn hộ.

(a)  

17.

tham gia vào...

(a)  

18.

nhận thức được...

(a)  

19.

thả lỏng, giải trí.

(a)  

20.

đền bù.

(a)  

21.

loại bỏ, xóa bỏ, loại trừ.

(a)  

22.

sự phổ biến

(a)  

23.

lợi ích.

(a)  

24.

có đam mê với việc gì đó.

(a)