wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGHLISH GAME

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Dịch câu sau sang Tiếng Anh

Tôi có thể nhận lời nhắn được không?

(Chỉ chọn 1 đáp án)

a)

Can I take a message?

b)

Can I leave a message?

c)

Can I speak a message?

d)

Can I speak to you?

2.

Dịch câu sau sang Tiếng Anh

"Một cái tên lạ"

(chỉ chọn 1 đáp án)

a)

Unusually name

b)

Unusual name

c)

Unusual

d)

Name unusual

3.

Hãy chọn các cách để hỏi về giờ.

Mấy giờ rồi?

(chọn nhiều đáp án)

a)

Do you have the time?

b)

what time is this?

c)

Can you tell me the time?

d)

Can you give me the time?

4.

Dịch giờ sau sang tiếng anh

4 giờ kém 15

(chọn nhiều đáp án)

a)

quarter to four

b)

three forty-five

c)

quarter past four

d)

quarter four

5.

Dịch từ sau sang Tiếng Việt

"Latest"

(chọn 1 đáp án)

a)

Hay nhất

b)

Đẹp nhất

c)

Trễ nhất

d)

Mới nhất

6.

Dịch câu sau sang Tiếng Anh.

"Nhà bạn có bao nhiêu người"

(a)  

7.

Hoạt động sau là gì? (chỉ chọn 1 đáp án)

a)

wash face

b)

take my face

c)

wash my face

d)

get my face

8.

Hoạt động sau là gì?

(Gợi ý: ôn bài thi)

Chỉ chọn 1 đáp án

a)

study exam

b)

study for exam

c)

review my lesson

d)

do my homework

9.

Dịch câu sau: Bạn học lớp nào?

(a)  

10.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?

(a)  

11.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Môn học yêu thích của bạn là gì?

(chọn 1 đáp án)

a)

What is your favorite subject?

b)

What your favorite subject?

c)

What your is favorite subject?

12.

Số đếm thường được dùng khi:

(chọn nhiều đáp án)

a)

Đếm số lượng

b)

Số tầng trong một tòa nhà

c)

Số điện thoại

d)

Xếp hạng

13.

Số thứ tự dùng khi:

(chọn nhiều đáp án)

a)

Ngày sinh nhật

b)

Số tầng trong một tòa nhà

c)

Xếp hạng

d)

Năm sinh

14.

Trong số thứ tự, lần thứ 19 được viết như thế nào là chính xác?

(chọn 1 đáp án)

a)

nineteen

b)

ninteenth

c)

nineth

d)

nineteenth

15.

Trong số thứ tự, lần thứ 21 được viết như thế nào là chính xác?

(chọn 1 đáp án)

a)

twenty - first

b)

twenty - one

c)

twenty - second

d)

twenty - one - first

16.

Trong Tiếng Anh, tên người được viết theo thứ tự nào?

(chọn 1 đáp án)

a)

Last Name + First Name + Middle Name

b)

First Name + Last Name + Middle Name

c)

First Name + Middle Name + Last Name

d)

Last Name + Middle Name + First Name

17.

Đây là mấy giờ? (chọn nhiều đáp án)

a)

quarter to two

b)

one forty -five

c)

ten to ten

d)

ten after ten

18.

Chọn đáp án đúng: tên nào sau đây là họ (last name)

(chọn nhiều đáp án)

a)

Kennedy, Susan

b)

Abrams, Smith

c)

Wilson, Jackson

d)

Tom, Bob

19.

Dịch câu sau sang Tiếng Việt

I'd like you to meet.....

a)

Rất hân hạnh giới thiệu bạn với.....

b)

Rất hân hạnh được làm quen với bạn...

c)

Tôi muốn được làm quen với bạn.....

d)

Rất hạn hạnh biết bạn....

20.

Dịch sang Tiếng Việt: Sneak preview.

(chọn 1 đáp án)

a)

Thời gian phát sóng

b)

Chú ý, theo dõi

c)

Bản xem trước

d)

Thời gian nghỉ ngơi