wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập TX1 STM32

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Vi điều khiển ARM được thiết kế dựa trên kiến trúc RISC ?

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Nếu phân chia theo độ rộng bus dữ liệu thì có những dòng vi điều khiển ARM nào ?

a)

24-bit

b)

32-bit

c)

8-bit

d)

16-bit

3.

Nếu phân chia theo độ rộng bus dữ liệu thì Vi điều khiển ARM STM32 thuộc dòng vi điều khiển nào ?

a)

32-bit

b)

24-bit

c)

8-bit

d)

16-bit

4.

Vi điều khiển STM32Fxx do hãng nào sản xuất ?

a)

Microchip

b)

STMicroelectronics

c)

Arduino

d)

Atmel

5.

Trình biên dịch để lập trình cho vi điều khiển trong môn học này có tên là gì ?

a)

Arduino

b)

IAR

c)

Keil C

d)

MP LAB

6.

Vi điều khiển STM32F429ZIT6 có dải nhiệt độ hoạt động là bao nhiêu?

a)

-10 đến 85

b)

-10 đến 65

c)

-40 đến 85

d)

-40 đến 65

7.

Các chân vào/ra của STM32F4xx có thể thiết lập được điện trở kéo lên/xuống và giao tiếp với ngoại vi ở mức 5V?

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Biết 8 bit thấp của PORTB nối với điện áp 0V, 8 bit cao nối với điện áp 3.3V, hỏi sau khi thực hiện xong lệnh x = GPIOB->IDR, giá trị của x là?

a)

256

b)

25680

c)

65280

d)

128

9.

Chế độ phát xung nào lấy nguồn xung ngoài tốc độ cao?

a)

HIS

b)

LSI

c)

LSE

d)

HSE

10.

Sau khi thực hiện xong lệnh GPIOA->ODR = 0x1234, chân PA15 có mức logic là:

a)

Mức 2

b)

Không xác định

c)

Mức 0

d)

Mức 1

11.

Vi điều khiển STM32F429ZIT6 có dung lượng bộ nhớ Flash memory là bao nhiêu?

a)

512 Kbytes

b)

1024 Kbytes

c)

128 Kbytes

d)

2048 Kbytes

12.

Điện áp hoạt động của vi điều khiển STM32F429ZIT6 là bao nhiêu?

a)

2.0 đến 6.3 V

b)

4.5 đến 5.0 V

c)

1.7 đến 3.6 V

d)

3.3 đến 3.6 V

13.

Chân nào của STM32F4xx được sử dụng để truyền nhận dữ liệu đến mạch nạp ST Link V2?

a)

DIO

b)

DCLK

c)

SWDIO

d)

SWCLK

14.

Hàm nào trong thư viện GPIO có chức năng đảo mức logic trên một chân?

a)

HAL_GPIO_TogglePin

b)

HAL_GPIO_PinWrite

c)

HAL_GPIO_PinToggle

d)

HAL_GPIO_WritePin

15.

Vi điều khiển STM32F429ZIT6 có bao nhiêu chân?

a)

216

b)

143

c)

144

d)

208

16.

File stm32f4xx_it.c được sử dụng để viết chương trình gì?

a)

Viết chương trình con phục vụ ngắt ngoài

b)

Các câu lệnh thiết lập ngắt ngoài

c)

Viết chương trình con phục vụ ngắt

d)

Các thiết lập ngắt

17.

Hàm HAL_GPIO_EXTI_Callback có chức năng?

a)

Gọi chương trình con phục vụ ngắt

b)

Kết thúc ngắt

c)

Gọi chương trình ngắt ngoài

d)

Quay trở lại chương trình chính

18.

Vi điều khiển STM32F429ZIT6 có 4 nhóm ưu tiên, 15 mức ưu tiên trước và 15 mức ưu tiên phụ?

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Bộ điều khiển ngắt EXTI xử lý các nguồn ngắt đến từ các chân vào/ra GPIO và được chia thành 16 line từ line0 đến line15?

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Khi vi điều khiển hoạt động ở nhóm ưu tiên 3, số bit để chọn mức ưu tiên ngắt trước và ngắt phụ là?

a)

Ưu tiên trước 1 bit/2 mức, ưu tiên phụ 3 bit/8 mức

b)

Ưu tiên trước 2 bit/4 mức, ưu tiên phụ 2 bit/4 mức

c)

Ưu tiên trước 1 bit/1 mức, ưu tiên phụ 3 bit/3 mức

d)

Ưu tiên trước 3 bit/8 mức, ưu tiên phụ 3 bit/3 mức

21.

Với yêu cầu ngắt ngoài EXTI có nhiều line ngắt, cách để nhận dạng ngắt là?

a)

Kiểm tra mức logic 1 trên chân vào/ra

b)

Kiểm tra mức logic trên các chân vào/ra

c)

Kiểm tra mức logic 0 trên chân vào/ra

d)

Kiểm tra cờ ngắt

22.

Nguyên nhân gây ra ngắt ngoài có thể lựa chọn là mức hoặc sườn xung?

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Các line ngắt ngoài được xử lý bởi?

a)

5 yêu cầu ngắt (EXTIx_IRQ)

b)

6 yêu cầu ngắt (EXTIx_IRQ)

c)

7 yêu cầu ngắt (EXTIx_IRQ)

d)

8 yêu cầu ngắt (EXTIx_IRQ)

24.

Hàm HAL_NVIC_SetPriority có chức năng?

a)

Thiết lập nhóm ưu tiên ngắt

b)

Thiết lập ưu tiên ngắt

c)

Thiết lập ưu tiên ngắt ngoài

d)

Thiết lập mức ưu tiên trước, mức ưu tiên phụ

25.

Lệnh HAL_GPIO_EXTI_IRQHandler(GPIO_PIN_15)được xử lý trong chương trình con phục vụ ngắt nào?

a)

EXTI15_IRQ

b)

EXTI9_5_IRQ

c)

EXTI10_15IRQ

d)

EXTI15_10_IRQ

26.

Vi điều khiển STM32F429ZIT6 có 14 timer (TIM1:TIM14) 16/32 bit, chia thành 3 nhóm timer cơ bản, đa dụng và nâng cao?  

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Tần số xung PWM phụ thuộc vào nguồn xung cấp cho timer (Fclk) và giá trị năm trong:

a)

Prescaler và Compare

b)

Compare và Period

c)

Prescaler và Period

d)

Period và Compare

28.

Độ rộng xung dương xủa xung PWM phụ thuộc vào?

a)

Compare và Period

b)

Period và Compare

c)

Prescaler và Compare

d)

Prescaler và Period

29.

Xung PWM được tạo trên cùng một bộ timer có cùng tần số, độ rộng có thể thiết lập khác nhau?

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Số bit của bộ chia tần Prescaler là trên timer là?

a)

32 bit

b)

8 bit

c)

16 bit

d)

12 bit

31.

Hàm nào sau đây sử dụng để thiết lập độ rộng cho xung PWM?

a)

HAL_TIM_PWM_Start

b)

__HAL_TIM_GET_COMPARE

c)

__HAL_TIM_SET_COMPARE

d)

HAL_TIM_PWM_Stop

32.

Bộ timer nào sử dụng công thức xác định tần số tràn timer UEV?

UEV = Timeclock / (Prescaler+1)(Period+1)(RepetitionCounter+1)

a)

Timer nâng cao và timer đa dụng

b)

Timer đa dụng

c)

Timer đa dụng và timer cơ bản

d)

Timer nâng cao

33.

Các bộ Timer nâng cao trên STM32F429ZIT6 bao gồm?

a)

TIM6 và TIM7

b)

TIM1 và TIM8

c)

TIM2:TIM5 và TIM9:TIM14

d)

TIM2 và TIM5

34.

Bộ timer nào sử dụng công thức xác định tần số tràn timer UEV?

UEV=  Timer_Clock / (Prescaler+1) (Period+1)

a)

Timer cơ bản

b)

Timer đa dụng và timer cơ bản

c)

Timer đa dụng

d)

Timer nâng cao

35.

Bộ chuyển đổi tương tự - số được viết bằng Tiếng Anh là?

a)

Analog to Digital Converter

b)

Analog to Digital Convert

c)

Analog to Digital Convertter

d)

Annalog to Digital Converter

36.

Cần tạo một xung trên chân ECO để bắt đầu một quá trình chuyển đổi tương tự - số?

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Độ phân giải càng nhỏ thì sai số lượng tử càng nhỏ và độ chính xác càng cao?

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Số bit đầu ra số của bộ biến đổi tương tự - số (ADC) trên ARM STM32 là?

a)

12 bit

b)

16 bit

c)

10 bit

d)

4 bit

39.

Cảm biến nhiệt độ bên trong ARM thuộc bộ ADC nào ?

a)

ADC4

b)

ADC1

c)

ADC2

d)

ADC3

40.

Hàm nào được sử dụng để khởi tạo ADC không sử dụng ngắt ?

a)

HAL_ADC_Start_DMA

b)

HAL_ADC_Start

c)

HAL_ADC_Start_IT

d)

HAL_Start_ADC

41.

Hàm nào được sử dụng để chờ  ADC chuyển đổi xong ?

a)

HAL_ADC_PollForconversion

b)

HAL_ADC_PollForConversion

c)

HAL_ADC_PolForconversion

d)

HAL_PollForconversion_ADC

42.

Hàm nào được sử dụng để đọc giá trị ADC sau khi chuyển đổi xong ?

a)

HAL_ADC_GetValue_IT

b)

HAL_ADC_GetValue

c)

HAL_GetValue_ADC

d)

HAL_ADC_Get

43.

Nếu giá trị đầu vào Vin = 1.65 thì giá trị số đầu ra Dout xấp xỉ bằng bao nhiêu ?

a)

4095

b)

2047

c)

1023

d)

255

44.

Nếu giá trị đầu vào Vin = 1 thì giá trị số đầu ra Dout xấp xỉ bằng bao nhiêu ?

a)

1023

b)

1241

c)

4095

d)

2047

45.

Ngoài 2 chân RX và TX, bộ USART trong vi điều khiển ARM đã học có thêm các chân nào ?

a)

SW_RX, CK, CTS, RTS, IRDA_OUT, IRDA_IN

b)

SW_RX, CK, CT, RT, IRDA_OUT, IRDA_IN

c)

SW_X, CK, CTS, RTS, IRDA_OUT, IRDA_IN

d)

SW_RX, CK, CTS, RTS, IROUT, IR_IN

46.

Các bộ truyền thông nối tiếp trên ARM đã học có tối đa bao nhiêu chế độ ?

a)

8

b)

7

c)

6

d)

9

47.

USART trong vi điều khiển ARM sử dụng kĩ thuật nào để nhận dữ liệu?

a)

Lấy mẫu quá mức

b)

Tăng bộ đệm nhận

c)

Phát xung

d)

Giảm tốc độ Baud

48.

Bit OVER8 nằm trong thanh ghi nào?

a)

USART_BRR

b)

USART_TR

c)

USART_CR1

d)

USART_DR

49.

Tốc độ baud là gì ?

a)

Số bit được truyền đi trên 1 giây

b)

Tần số thạch anh cấp cho vi điều khiển hoạt động

c)

Số byte được truyền đi trên 1s

d)

Tốc độ tràn của Timer0

50.

Truyền thông nối tiếp I2C được tạo ra bởi hãng  nào ?

a)

Apple

b)

Intel

c)

Philips

d)

STMicroelectronics

51.

Truyền thông nối tiếp I2C sử dụng 2 chân điều khiển có tên ?

a)

TDA và SCL

b)

SDA và CLK

c)

SSA và SCL

d)

SDA và SCL

52.

Khi ghép nối I2C, hai đường dây tín hiệu cần có điện trở Pull-Up có giá trị nằm trong khoảng ?

a)

1 ôm đến 10 ôm

b)

2 kilo ôm đến 10 kilo ôm

c)

11 kilo ôm đến 20 kilo ôm

d)

10 ôm đến 100 ôm

53.

Hàm truyền dữ liệu không sử dụng ngắt hoặc DMA của hoạt động truyền thông nối tiếp USART là hàm ?

a)

HAL_UART_Transmit (...);

b)

HAL_UART1_Transmit (...);

c)

HAL_USART_Transmit (...);

d)

HAL_UART_Tranmit (...);

54.

Hàm truyền dữ liệu không sử dụng ngắt hoặc DMA của hoạt động truyền thông I2C, đối với IC chủ là hàm ?

a)

HAL_I2C_Maste_Transmit(...);

b)

HAL_I2C_Master_Transmits(...);

c)

HAL_I2C_Master_Transmit(...);

d)

HAL_I2C1_Master_Transmit(...);

55.

LCD16X2 hiển thị tối đa bao nhiêu ký tự?

a)

18

b)

8

c)

32

d)

15

56.

Chân RS của LCD có chức năng?

a)

Lựa chọn thanh ghi lệnh hoặc thanh ghi dữ liệu

b)

Lựa chọn ghi/đọc LCD

c)

Điều khiển độ tương phản LCD

d)

Cho phép ghi/đọc

57.

Giao tiếp giữa LCD và vi điều khiển có mấy chế độ?

a)

2 chế độ 4 bit hoặc 8 bit dữ liệu

b)

1 chế độ 8 bit dữ liệu

c)

1 chế độ 4 bit dữ liệu

d)

2 chế độ 8 bit hoặc 16 bit dữ liệu

58.

Mã lệnh 0x38 có ý nghĩa ?

a)

Xoá màn hình

b)

Giao tiếp với vi điều khiển bằng 8 chân

c)

Giao tiếp với vi điều khiển bằng 4 chân

d)

Bật tắt hiển thị con trỏ

59.

Để điều khiển hiển thị LCD vi điều khiển cần có hàm cơ bản  nào?

a)

Ghi lệnh và ghi dữ liệu

b)

Ghi dữ liệu

c)

Hiển thị

d)

Ghi dữ liệu

60.

Trình tự ghi lênh và ghi dữ liệu khác nhau ở ?

a)

Mức logic chân E của LCD

b)

Mức logic chân RS của LCD

c)

Mức logic chân RW của LCD

d)

Mức logic chân E và RW của LCD

61.

Thứ tự các bước lập trình hiển thị trên LCD lần lượt là ?

a)

Gửi mã ký tự cần hiển thị > cấu hình LCD > đặt vị trí cần hiển thị

b)

Cấu hình LCD > gửi mã ký tự cần hiển thị > đặt vị trí cần hiển thị

c)

Đặt vị trí cần hiển thị > cấu hình LCD > gửi mã ký tự cần hiển thị

d)

Cấu hình LCD > đặt vị trí cần hiển thị > gửi mã ký tự cần hiển thị

62.

Để hiển thị chuỗi ký tự sử dụng ?

a)

Hàm ghi chuỗi ký tự

b)

Kết hợp hàm sprintf() và hàm ghi chuỗi ký tự

c)

Hàm ghi lệnh

d)

Hàm sprintf()

63.

IC DS1307 sử dụng giao tiếp?

a)

I2C

b)

SPI

c)

UART

d)

1 Wire

64.

Giá trị phút trong DS1307 được lưu ở thanh ghi có địa chỉ ?

a)

0x02

b)

0x03

c)

0x01

d)

0x00

65.

Hệ điều hành thời gian thực RTOS có khả năng?

a)

Thực hiện chỉ 1 nhiệm vụ

b)

Thực hiện đa nhiệm vụ

c)

Thực hiện đa nhiệm vụ, không quản lý thời gian hoạt động của các nhiệm vụ

d)

Thực hiện đa nhiệm vụ, các nhiệm vụ hoạt động trong khoảng thời gian cho phép

66.

Các thệ thống nào cần phải sử dụng RTOS?

a)

Tất cả các hệ thống

b)

Hệ thống đòi hỏi đáp ứng cao về thời gian như robot, xe tự hành, y tế

c)

Máy tính cá nhân

d)

Điện thoại di động

67.

Mỗi task vụ có mấy trạng thái?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

68.

Trong RTOS trình tự thực hiện các task được quy định trong?  

a)

Kernel

b)

Scheduler

c)

Task

d)

Task States

69.

Hệ điều hành FreeRTOS thường được sử dụng cho ?

a)

Điện thoại di động

b)

Các vi điều khiển

c)

Máy tính cá nhân

d)

Máy chủ server

70.

Hàm osDelay có chức năng ?

a)

Thiết lập mức ưu tiên cho tác vụ

b)

Làm tác vụ ngủ trong một khoảng thời gian

c)

Tạo trễ một khoảng thời gian trong chương trình

d)

Khai báo một tác vụ

71.

Để thêm FreeRTOS cần vào thư mục nào của STM32CubeMX  ?

a)

Computing

b)

Middleware

c)

System Core

d)

Connectivity

72.

Khi sử dụng FreeRTOS, sysTick được sử dụng cho ?

a)

FreeRTOS

b)

Cả Timebase và FreeRTOS

c)

Không sử dụng

d)

Timebase

73.

Tên hàm thực hiện task ?

a)

Có thể đặt tên khác

b)

Phải giống tên của task

74.

Task có tham số priority là osPriorityRealtime có ý nghĩa ?

a)

Task có mức ưu tiên bình thường

b)

Task có mức ưu tiên thấp

c)

Task có mức ưu tiên cao nhất

75.

ARM trong môn học này hoạt động với tần số tối đa ?

a)

40MHz

b)

8MHz

c)

48MHz

d)

72MHz

76.

ARM STM32F103C8T6 có bao nhiêu PORT vào ra dữ liêu (PORT GPIO) ?

a)

5

b)

7

c)

4

d)

6

77.

Thiết lập cho phép ngắt ngoài cần sử dụng hàm nào sau đây ?

a)

HAL_NVIC_SetPriority(...);

b)

HAL_NVIC_EnableIRQ(...);

c)

HAL_NVIC_SetPriorityGrouping(...);

d)

__HAL_GPIO_EXTI_CLEAR_IT(...);

78.

Để cho phép PWM bắt đầu hoạt động cần sử dụng câu lệnh nào sau đây?

a)

HAL_TIM1_PWM_Start(...);

b)

HAL_PWM_Start(...);

c)

HAL_TIM_PWM1_Start(...);

d)

HAL_TIM_PWM_Start(...);

79.

Để thiết lập chân GPIO có chiều ra dữ liệu Push Pull cần sử dụng đối số nàosau đây ?

a)

GPIO_MODE_AF_PP

b)

GPIO_MODE_INPUT

c)

GPIO_MODE_OUTPUT_PP

d)

GPIO_MODE_OUTPUT_OD

80.

ARM là gì ?

a)

Advanced RISC Machines

b)

Apple RISC Machines

c)

Apple RISC Machines

d)

Application RISC Machines

81.

Thiết lập mức ưu tiên ngắt cần sử dụng hàm nào sau đây ?

a)

HAL_NVIC_EnableIRQ(...);

b)

HAL_NVIC_EnableIRQ(...);

c)

__HAL_GPIO_EXTI_CLEAR_IT(...);

d)

HAL_NVIC_SetPriority(...);

82.

Trong công thức 𝐹𝑜𝑢𝑡=Fclk /(Prescaler + 1)(Period + 1) giá trị Period có ýnghĩa như thế nào ?

a)

Giá trị nạp vào thanh ghi đếm

b)

Hệ số nhân tần số

c)

Hệ số chia tần số

83.

Để xuất mức logic 1 trên chân PB1 cần sử dụng câu lệnh nào sau đây ?

a)

HAL_GPIO_WritePin(GPIOB, GPIO_PIN_1, GPIO_PIN_RESET);

b)

HAL_GPIO_WritePin(GPIOB, GPIO_PIN, GPIO_PIN_SET);

c)

HAL_GPIO_WritePin(GPIOB, GPIO_PIN_1, GPIO_PIN_SET);

d)

HAL_GPIO_WritePin(GPIOB, GPIO_PIN_1, GPIO_PIN_SET);

84.

Để thiết lập trở kéo lên bên trong chip tại các chân GPIO cần thiết lập đốisố nào sau đây trong hàm ?

a)

GPIO_NOPULL

b)

GPIO_PULLDOWN

c)

GPIO_PULLUP

d)

GPIO_PP

85.

ARM STM32F103C8T6 có bao nhiêu chế độ tạo dao động?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

86.

Trong công thức 𝐹𝑜𝑢𝑡=Fclk /(Prescaler + 1)(Period + 1) giá trị Prescaler có ýnghĩa như thế nào ?

a)

Giá trị nạp vào thanh ghi đếm

b)

Hệ số chia tần số

c)

Hệ số nhân tần số

87.

STM32 có bao nhiêu nhóm ưu tiên ngắt?

a)

4

b)

2

c)

5

d)

6

88.

Muốn sử dụng ngắt ngoài trên chân PB0 cần tác động trên LINE EXTIx_IRQnào ?

a)

EXTI9_5IRQ

b)

EXTI0_IRQ

c)

EXTI1_IRQ

d)

EXTI2_IRQ

89.

PWM trong STM32F103C8T6 có bao nhiêu chế độ hoạt động?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4