Worksheetstừ vựng ielts
Total questions: 48
Worksheet time: 37mins
agriculture
Nông Nghiệp
Công Nghiệp
Nhân Chủng Học
Khảo Cổ học
Nhân chủng học
(a)
Khảo cổ học
(a)
anthropology
Nông Nghiệp
Công Nghiệp
Nhân Chủng Học
Khảo Cổ Học
Kiến trúc xây dựng
(a)
Sinh học
(a)
Quản trị kinh doanh
(a)
Kinh tế học
(a)
Khoa học nhân vân
(a)
Triết học
(a)
Chính trị
(a)
Khoa học thống kê
(a)
Nghệ thuật thị giác
(a)
quảng cáo
(a)
danh mục liệt kê
(a)
thu thập dữ liệu
(a)
dữ liệu
(a)
khả năng lãnh đạo
(a)
ngành công nghiệp giải trí
(a)
sự quản lý
(a)
customer
= consumer
= law
= catalogy
= leadership
Khoa học nhân vân
architecture
anthropology
mathematics
humanities
lý luận học
logic
literature
performing arts
politics
chính trị
logic
literature
performing art
politics
Archaeology
nhân chủng học
khảo cổ học
quản trị kinh doanh
nông nghiệp
philosophy
khoa học nhân vân
triết học
lý luận học
khoa học
khoa học thống kê
(a)
chiến dịch
(a)
chiến dịch
campaign
catalogue
competiton
management
phỏng vấn
interview
business card
catalogue
leadership
nghệ thuật thị giác
anthropology
agriculture
visual arts
science
nghệ thuật biểu diễn
visual arts
performing arts
playing arts
arts
địa lý
(a)
lịch sử
(a)
trưng bày
(a)
toán học
(a)
khả năng lãnh đạo
(a)
law
toán học
địa lý
lịch sử
pháp luật học
triết học
philosophy
biology
history
science
[ˌɑːkiˈɒlədʒi]
archaeology
archaeological
archaeologist
archaeologize
[ˌænθrəˈpɒlədʒi]
anthropology
anthropological
anthropologist
architecture
[ˌiːkəˈnɒmɪks]
economics
economic
economical
economically
[ˌmæθəˈmætɪks]
mathematics
philosophy
mathematical
mathematician
[stə'tistiks]
humanities
[hjuːˈmænətis]
[ˈlɒdʒɪk]
[ˈfɪzɪks]
[ˈlɪtrətʃə(r)]
[ˈkætəlɒɡ]
statistician(n)
thống kê
người thống kê
khoa học thống kê
xác suất thống kê
[saɪˈkɒlədʒi]
