Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng ielts

Total questions: 48

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

agriculture

a)

Nông Nghiệp

b)

Công Nghiệp

c)

Nhân Chủng Học

d)

Khảo Cổ học

2.

Nhân chủng học

(a)  

3.

Khảo cổ học

(a)  

4.

anthropology

a)

Nông Nghiệp

b)

Công Nghiệp

c)

Nhân Chủng Học

d)

Khảo Cổ Học

5.

Kiến trúc xây dựng

(a)  

6.

Sinh học

(a)  

7.

Quản trị kinh doanh

(a)  

8.

Kinh tế học

(a)  

9.

Khoa học nhân vân

(a)  

10.

Triết học

(a)  

11.

Chính trị

(a)  

12.

Khoa học thống kê

(a)  

13.

Nghệ thuật thị giác

(a)  

14.

quảng cáo

(a)  

15.

danh mục liệt kê

(a)  

16.

thu thập dữ liệu

(a)  

17.

dữ liệu

(a)  

18.

khả năng lãnh đạo

(a)  

19.

ngành công nghiệp giải trí

(a)  

20.

sự quản lý

(a)  

21.

customer

a)

= consumer

b)

= law

c)

= catalogy

d)

= leadership

22.

Khoa học nhân vân

a)

architecture

b)

anthropology

c)

mathematics

d)

humanities

23.

lý luận học

a)

logic

b)

literature

c)

performing arts

d)

politics

24.

chính trị

a)

logic

b)

literature

c)

performing art

d)

politics

25.

Archaeology

a)

nhân chủng học

b)

khảo cổ học

c)

quản trị kinh doanh

d)

nông nghiệp

26.

philosophy

a)

khoa học nhân vân

b)

triết học

c)

lý luận học

d)

khoa học

27.

khoa học thống kê

(a)  

28.

chiến dịch

(a)  

29.

chiến dịch

a)

campaign

b)

catalogue

c)

competiton

d)

management

30.

phỏng vấn

a)

interview

b)

business card

c)

catalogue

d)

leadership

31.

nghệ thuật thị giác

a)

anthropology

b)

agriculture

c)

visual arts

d)

science

32.

nghệ thuật biểu diễn

a)

visual arts

b)

performing arts

c)

playing arts

d)

arts

33.

địa lý

(a)  

34.

lịch sử

(a)  

35.

trưng bày

(a)  

36.

toán học

(a)  

37.

khả năng lãnh đạo

(a)  

38.

law

a)

toán học

b)

địa lý

c)

lịch sử

d)

pháp luật học

39.

triết học

a)

philosophy

b)

biology

c)

history

d)

science

40.

[ˌɑːkiˈɒlədʒi]

a)

archaeology

b)

archaeological

c)

archaeologist

d)

archaeologize

41.

[ˌænθrəˈpɒlədʒi]

a)

anthropology

b)

anthropological

c)

anthropologist

d)

architecture

42.

[ˌiːkəˈnɒmɪks]

a)

economics

b)

economic

c)

economical

d)

economically

43.

[ˌmæθəˈmætɪks]

a)

mathematics

b)

philosophy

c)

mathematical

d)

mathematician

44.

[stə'tistiks]

a)

statistics

c)

statistical

d)

statistic

45.

humanities

a)

[hjuːˈmænətis]

b)

[ˈlɒdʒɪk]

c)

[ˈfɪzɪks]

d)

[ˈlɪtrətʃə(r)]

47.

statistician(n)

a)

thống kê

b)

người thống kê

c)

khoa học thống kê

d)

xác suất thống kê