NEW
Font size
WorksheetsSắp xếp từ H4 Boya 1-2
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
điền từ thích hợp 现在我忙点儿事儿,30分钟后你再(.....)。
进来
过去
进去
散步
điền từ thích hợp 我从来没有(.....)她跟谁吵过架。
看看
看见
看来
看过
điền từ thích hợp 你不用来(...)我了, 我自己上课。
送
带
接
把
điền từ thích hợp 你听,是不是 (...) 报纸的来了。
接
给
交
送
điền từ thích hợp 一架(...)在这个城市上空飞行。
飞机
鸟
风筝
飞机师
điền từ thích hợp 飞机马上就要(...)了,你怎么还不来
啊?
飞起
起飞
飞去
飞来
điền từ thích hợp 为了开会我们已经错过一个(...)了
飞机票
飞机
航班
航空
điền từ thích hợp 我的城市里没有(...),不太方便。
飞机
钱
家庭
机场
điền từ thích hợp 因为天气的原因,我们的航班会(...)半个
小时。
晚点
正点
起飞
出发
điền từ thích hợp 别担心,今天的火车会(...)出发的。
晚点
早点
正点
快点
điền từ thích hợp 我不愿意别人看我的(...)。
日常
日内
日光
日记
điền từ thích hợp 我(...)今晚八点半下飞机,
我要去机场接他们
父母
书
老师
朋友
điền từ thích hợp 孩子(...)三岁(...) ,还不会说还,妈妈想带她去医院
看看
连....都
越...越
都...了
另外...还有
điền từ thích hợp 每天我上网(...)资料跟学习中文
算
看一眼
查
一眼看穿
điền từ thích hợp 我上(...)去法国一共儿了八天。
次
个
俩
辆
điền từ thích hợp 雨过天(...)
晴
阴
雨
风
điền từ thích hợp太(...)太大了,不敢出去
阳
晴
阴
风
điền từ thích hợp 你只要(...)身就能看到我了。
换
转
出
分
điền từ thích hợp 希望你可以再给我一个(...)
故事
钱包
姑娘
机会
điền từ thích hợp 无论(...)什么样的困难,你都要坚
持下去。
遇到
看见
看到
得到
điền từ thích hợp 真(...),为什么这时候他还不来呢?
好看
奇怪
巧了
漂亮
điền từ thích hợp 这条裙子很好看,我(...)看(...)喜欢了。
连...都...
一...就...
或者...或者...
是...的...
điền từ thích hợp 他(...)我的妹妹(...)
连...都...
越...越...
是...的
只有...才
điền từ thích hợp 一个有名的建筑师造了这个(...)。
房子
衣服
手机
床
điền từ thích hợp 这所房子不是我的,每个月的(...)比较贵。
房子
房租
房子里
房东
điền từ thích hợp 王阿姨一般不太喜欢做饭,但一下(...)饭菜就特别
好吃。
卧室
房间
厨房
租房
điền từ thích hợp 这家工厂去年已经(...)了。
搬砖
搬移
照搬
搬家
điền từ thích hợp 外面下大雨,你等雨停了再走吧。
外面
外国
外景
外界
điền từ thích hợp 住在外面比较(...), 学校里的生活有些不方便
不方便
难过
难得
方便
điền từ thích hợp 最重要的是(...)都是中国人,他们能帮
我学习汉语。
周围
周末
围
周
điền từ thích hợp我家离学校很(...),骑车5分钟就到。
远
近
特别远
不太大
điền từ thích hợp 我搬到这里来(...)的原因是这里的房租
不贵,交通也比较方便。
否则
除非
主要
另外
điền từ thích hợp 我(...)这个房间的厨房很满意。
喜欢
爱
感兴趣
对
điền từ thích hợp 今天的(...)你们回家做,下次交给老师。
锻炼
故事
练习
衣服
điền từ thích hợp 喝酒过量对身体没有(...)
害处
坏处
优秀
好处
điền từ thích hợp 大家请(...),我们的飞机很快就要起飞了。
注意
注意
疏忽
腹心
điền từ thích hợp 你帮我注意一下这里附近有没有(...)
的房子。
会合
会议
合适
适合
điền từ thích hợp 我觉得这套房子很(...)你。
合适
合口
合欢
适合
điền từ thích hợp 你可以帮我找一个(...)租房吗?
中介
中国
中间
中
điền từ thích hợp 如果找不到合适的房子你可以找中介(...)。
房东
公司
人
租房
điền từ thích hợp 这两天,我(...)他好像有什么心事。
发烧
发音
发
发现
điền từ thích hợp 我们只要每天(...)百分之一就好了
进步
走
跑步
逛
điền từ thích hợp (...)他是我的同学,现在是我的同事。
以后
以前
后来
可以
điền từ thích hợp 吃饭(...)我觉得肚子不太舒服。
前面
后来
以后
很好吃
điền từ thích hợp 这里人们的生活(...)越来越高
公平
平群
水
水平
điền từ thích hợp 她说汉语说得很(...)
流利
好看
难过
特别流利
điền từ thích hợp 她(...)个子很胖
根本
原来
愿意
愿望
điền từ thích hợp 你喜欢买(...)还是平房?
公共
工资
公寓
公司
điền từ thích hợp 一(...)公寓
张
遍
辆
套
sắp xếp câu A:苹果/B:好吃/C:比/D:买苹果吧。/E:橘子
A-C-E-B-D
A-E-B-C-D
E-A-B-C-D
E-C-A-B-D
sắp xếp câu A-你/B-贵/C-的/D-的/E-玛丽/F-比/G-吗?/H-衣服
A-C-H-F-E-D-B-G
E-H-C-F-A-D-B-G
A-H-C-F-E-D-H-B-G
E-C-H-A-C-B-H-G
Viết lại câu 他的汉语/我的/比/高多了。/水平
他的汉语比我的水平高多了。
他的汉语水平比我的高多了。
我的水平比他的汉语高多了。
我的比他的汉语高多了水平。
điền từ thích hợp 北京的冬天比河内的(...)
非常冷
比较冷
冷得多
真冷
điền từ thích hợp 他说(...)比我好
的
地
x
得
điền từ thích hợp 她发音(...)比我标准。
发
得
发的
发得
