wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

읽기 연세 (7과 + 8과)

Total questions: 53

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

dầu mè

(a)  

2.

theo thứ tự

(a)  

3.

cà rốt

(a)  

4.

ớt chuông

(a)  

5.

dầu ăn

(a)  

6.

mè, vừng

(a)  

7.

tỏi

(a)  

8.

nấm hương

(a)  

9.

gia vị

(a)  

10.

trụng qua, trần, luộc sơ

(a)  

11.

phong tục

(a)  

12.

chiêu đãi, mời

(a)  

13.

ngại ngùng, xấu hổ

(a)  

14.

cho ăn

(a)  

15.

giải thích

(a)  

16.

liên tục

(a)  

17.

어머니는 아기에게 ( )으려고/려고 우유를 샀어요

a)

먹이다

b)

막히다

c)

만나다

d)

요리하다

18.

저는 샤워를 한 후에 로션을 ( )습니다/ㅂ니다

a)

끓다

b)

빼다

c)

익다

d)

바르다

19.

Cung đình, trong cung

(a)  

20.

Nấu sôi, đun sôi

(a)  

21.

Nước canh

(a)  

22.

Đôi đũa

(a)  

23.

Loại, trừ, giảm, bớt

(a)  

24.

Bôi, chét, dán

(a)  

25.

Mỏng

(a)  

26.

Nước sốt

(a)  

27.

Nguyên liệu

(a)  

28.

Chín ( đồ ăn chín )

(a)  

29.

Đường

(a)  

30.

Bột tiêu

(a)  

31.

Ớt chuông

(a)  

32.

Hành tây

(a)  

33.

Hành lá

(a)  

34.

Ớt

(a)  

35.

Ngọt

(a)  

36.

Rau củ

(a)  

37.

Bỏ vào

(a)  

38.

Rửa

(a)  

39.

Nóng ( đồ ăn, nước,..)

(a)  

40.

Làm khô, sấy khô

(a)  

41.

Bị hư (đồ ăn)

(a)  

42.

Cái bát, tô

(a)  

43.

Máy sấy

(a)  

44.

Cái nĩa

(a)  

45.

Cầm, nắm, mang

(a)  

46.

Chiên, xào

(a)  

47.

Chiên rán ( ngập dầu)

(a)  

48.

Thái, cắt

(a)  

49.

Rắc, rưới

(a)  

50.

Băm nhuyễn

(a)  

51.

Tắt bếp

(a)  

52.

2/3

(a)  

53.

0.5 muống muối

(a)