wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 17 b

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

기념품을 사다

a)

mua quà lưu niệm

b)

thăm quan viện bảo tàng

c)

tham dự lễ hội

d)

lên kế hoạch đi du lịch

2.

강원도

a)

tỉnh Gangwon

b)

jejudo

c)

bãi biển Daecheon

d)

thành phố Gyeongju

3.

속초

a)

tỉnh Gangwon

b)

jejudo

c)

thành phố sokcho

d)

thành phố Gyeongju

4.

강릉

a)

tỉnh Gangwon

b)

jejudo

c)

thành phố sokcho

d)

thành phố Gangneung

5.

춘천

a)

tỉnh Gangwon

b)

thành phố Chuncheon

c)

thành phố sokcho

d)

thành phố Gangneung

6.

서울 시티투어

a)

tỉnh Gangwon

b)

thành phố Chuncheon

c)

tour du lịch thành phố Seoul

d)

thành phố Gangneung

7.

63빌딩

a)

tỉnh Gangwon

b)

tòa nhà 63 (biểu tượng thủ đô Seoul)

c)

tour du lịch thành phố Seoul

d)

thành phố Gangneung

8.

한강 유람선

a)

du thuyền trên sông hàn

b)

tòa nhà 63 (biểu tượng thủ đô Seoul)

c)

tour du lịch thành phố Seoul

d)

thành phố Gangneung

9.

경복궁

a)

du thuyền trên sông hàn

b)

tòa nhà 63 (biểu tượng thủ đô Seoul)

c)

tour du lịch thành phố Seoul

d)

Cung Kyong Buk

10.

경주

a)

thành phố Gyeongju

b)

tòa nhà 63 (biểu tượng thủ đô Seoul)

c)

tour du lịch thành phố Seoul

d)

Cung Kyong Buk

11.

불국사

a)

thành phố Gyeongju

b)

chùa Bul kok

c)

tour du lịch thành phố Seoul

d)

Cung Kyong Buk

12.

서해안

a)

thành phố Gyeongju

b)

chùa Bul kok

c)

bờ biển phía tây

d)

Cung Kyong Buk

13.

대천 해수욕장

a)

thành phố Gyeongju

b)

bãi biển Daecheon

c)

bờ biển phía tây

d)

Cung Kyong Buk

14.

부산

a)

Busan

b)

bãi biển Daecheon

c)

bờ biển phía tây

d)

Cung Kyong Buk

15.

해운대

a)

Busan

b)

bãi biển Daecheon

c)

bờ biển phía tây

d)

bãi biển Haeundae

16.

제주도

a)

đảo jeju-do

b)

bãi biển Daecheon

c)

bờ biển phía tây

d)

bãi biển Haeundae

17.

한라산

a)

đảo jeju-do

b)

Hallasan là núi cao nhất HQ

c)

núi

d)

bãi biển Haeundae

18.

준비

a)

chuẩn bị

b)

xuất phát

c)

đến nơi

d)

ở lại

19.

활동

a)

chuẩn bị

b)

hoạt động

c)

đặc biệt

d)

ở lại

20.

특히

a)

chuẩn bị

b)

hoạt động

c)

đặc biệt

d)

ở lại

21.

정말

a)

chuẩn bị

b)

hoạt động

c)

đặc biệt

d)

thật, thực sự