wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thảooo

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

police

a)

cảnh sát

b)

chính trị

c)

đánh bóng

2.

politic

a)

cảnh sát

b)

chính trị

c)

đánh bóng

3.

additional

a)

đồng ý

b)

bổ sung

c)

tán thành

4.

agree

a)

đồng ý

b)

lắng nghe

c)

tận tâm

5.

apologize

a)

xin lỗi

b)

cố ý

c)

quan tâm

6.

argue

a)

tranh luận

b)

thảo luận

c)

tán thành

7.

blame

a)

khiển trách

b)

hỏi thâm

c)

nịnh hót

8.

polo

a)

thủ đô

b)

ba lan

c)

đánh cầu lông

9.

policy

a)

 chính sách

b)

chính trị gia 

c)

chính trị 

10.

polis

a)

hiểu nhầm

b)

đánh giá

c)

thủ đô

11.

poland

a)

hà lan

b)

ba lan

c)

ý

12.

polite

a)

lịch sử

b)

tổ chức

c)

người quả cảm

13.

brochure

a)

bộ râu

b)

tiểu hành tinh

c)

cuốn sách nhỏ

14.

admit

a)

tranh thủ

b)

nhanh chóng

c)

thừa nhận

15.

announce

a)

nghỉ trưa

b)

tranh luận

c)

thông báo

16.

 

approve

a)

 xin lỗi

b)

 ly nước

c)

tán thành 

17.

certain

a)

sợ 

b)

vui 

c)

chắc 

18.

confirm

a)

đánh giá

b)

nhận định

c)

xác nhận

19.

comma

a)

can đảm

b)

tác động

c)

dấu phẩy

d)

đần độn

20.

extreme

a)

phãn cảm

b)

không tốt

c)

vô cùng

d)

điều đầu tiên

21.

hurry

a)

háo hức

b)

giục

c)

làm rõ

22.

convince

a)

thuyết phục

b)

lo lắng

c)

hiểu biết

23.

conference

a)

thuyết phục 

b)

hoàn thành 

c)

hội nghị 

24.

Everest is _________ mountain in the world.

a)

biggest

b)

the biggest

c)

bigger

d)

bigger than

25.

complaint

a)

phàn nàn 

b)

thân thuộc 

c)

hiểu biết 

d)

can đảm 

26.

waste material or things that are no longer wanted or needed.

a)

Recycle

b)

Environmentalist

c)

Rubbish

27.
a)

rubbish

b)

recycle

c)

knot