NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG BUỔI 3
Total questions: 65
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
arrange some flowers
a)
sắp xếp hoa
b)
bếp nấu ăn
c)
dụng cụ, đồ dùng nhà bếp
d)
kệ bếp/ giá đựng đồ trong bếp
2.
a flower vase
a)
lọ hoa/ bình hoa
b)
sắp xếp hoa
c)
bếp nấu ăn
d)
dụng cụ, đồ dùng nhà bếp
3.
pick up a notebook
a)
nhặt cuốn sổ tay lên
b)
lọ hoa/ bình hoa
c)
sắp xếp hoa
d)
bếp nấu ăn
4.
reading material
a)
tài liệu đọc
b)
nhặt cuốn sổ tay lên
c)
lọ hoa/ bình hoa
d)
sắp xếp hoa
5.
circle above the water
a)
lượn vòng tròn trên mặt nước
b)
tài liệu đọc
c)
nhặt cuốn sổ tay lên
d)
lọ hoa/ bình hoa
6.
dock at a pier/a harbor
a)
cập bến tại một bến tàu
b)
lượn vòng tròn trên mặt nước
c)
tài liệu đọc
d)
nhặt cuốn sổ tay lên
7.
dig in the sand
a)
đào cát
b)
cập bến tại một bến tàu
c)
lượn vòng tròn trên mặt nước
d)
tài liệu đọc
8.
float on the water
a)
nổi trên mặt nước
b)
đào cát
c)
cập bến tại một bến tàu
d)
lượn vòng tròn trên mặt nước
9.
look down >< look up
a)
nhìn xuống >< nhìn lên
b)
nổi trên mặt nước
c)
đào cát
d)
cập bến tại một bến tàu
10.
hang up the telephone
a)
gác máy
b)
nhìn xuống >< nhìn lên
c)
nổi trên mặt nước
d)
đào cát
11.
hand sth to sb = give sth to sb
a)
đưa cái gì tới ai
b)
gác máy
c)
nhìn xuống >< nhìn lên
d)
nổi trên mặt nước
12.
computer mouse
a)
chuột máy tính
b)
đưa cái gì tới ai
c)
gác máy
d)
nhìn xuống >< nhìn lên
13.
keyboard
a)
bàn phím
b)
chuột máy tính
c)
đưa cái gì tới ai
d)
gác máy
14.
work next to each other
a)
làm việc cạnh nhau
b)
bàn phím
c)
chuột máy tính
d)
đưa cái gì tới ai
15.
file the papers/ documents
a)
sắp xếp giấy tờ
b)
làm việc cạnh nhau
c)
bàn phím
d)
chuột máy tính
16.
walk up = go up (v)
a)
đi lên
b)
sắp xếp giấy tờ
c)
làm việc cạnh nhau
d)
bàn phím
17.
walk down = go down = descend (v)
a)
đi xuống
b)
đi lên
c)
sắp xếp giấy tờ
d)
làm việc cạnh nhau
18.
walk up some stairs
a)
đi lên cầu thang bộ
b)
đi xuống
c)
đi lên
d)
sắp xếp giấy tờ
19.
extend an awning (n)
a)
kéo dài một mái hiên/ mái che
b)
đi lên cầu thang bộ
c)
đi xuống
d)
đi lên
20.
shop entrance
a)
lối vào cửa hàng
b)
kéo dài một mái hiên/ mái che
c)
đi lên cầu thang bộ
d)
đi xuống
21.
enter (a store, restaurant, building....)
a)
đi vào (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
b)
lối vào cửa hàng
c)
kéo dài một mái hiên/ mái che
d)
đi lên cầu thang bộ
22.
leave (a store, restaurant, building....)
a)
rời khỏi (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
b)
đi vào (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
c)
lối vào cửa hàng
d)
kéo dài một mái hiên/ mái che
23.
brick patio
a)
sân gạch
b)
rời khỏi (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
c)
đi vào (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
d)
lối vào cửa hàng
24.
being displayed = on display
a)
đang được trưng bày
b)
sân gạch
c)
rời khỏi (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
d)
đi vào (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
25.
merchandise = goods = products
a)
hàng hóa
b)
đang được trưng bày
c)
sân gạch
d)
rời khỏi (cửa hàng, nhà hàng, tòa nhà...)
26.
examine = check (v)
a)
kiểm tra
b)
hàng hóa
c)
đang được trưng bày
d)
sân gạch
27.
sign (v/n)
a)
(v) ký tên/ (n) biển báo/ ký hiệu
b)
kiểm tra
c)
hàng hóa
d)
đang được trưng bày
28.
read a sign
a)
đọc biển báo
b)
(v) ký tên/ (n) biển báo/ ký hiệu
c)
kiểm tra
d)
hàng hóa
29.
bookshelf/ bookcase
a)
giá sách, kệ sách
b)
đọc biển báo
c)
(v) ký tên/ (n) biển báo/ ký hiệu
d)
kiểm tra
30.
a stack of sth
a)
một chồng, đống
b)
giá sách, kệ sách
c)
đọc biển báo
d)
(v) ký tên/ (n) biển báo/ ký hiệu
31.
balance (v/n)
a)
cân bằng, số dư tài khoản
b)
một chồng, đống
c)
giá sách, kệ sách
d)
đọc biển báo
32.
stool (n)
a)
ghế đẩu
b)
cân bằng, số dư tài khoản
c)
một chồng, đống
d)
giá sách, kệ sách
33.
suspend = hang up (v)
a)
treo lên
b)
ghế đẩu
c)
cân bằng, số dư tài khoản
d)
một chồng, đống
34.
a work area
a)
khu vực làm việc
b)
treo lên
c)
ghế đẩu
d)
cân bằng, số dư tài khoản
35.
a store window
a)
cửa sổ cửa hàng
b)
khu vực làm việc
c)
treo lên
d)
ghế đẩu
36.
empty = vacant = unoccupied (adj)
a)
trống/ không sử dụng
b)
cửa sổ cửa hàng
c)
khu vực làm việc
d)
treo lên
37.
occupied = used (adj)
a)
chiếm chỗ/ sử dụng
b)
trống/ không sử dụng
c)
cửa sổ cửa hàng
d)
khu vực làm việc
38.
headphones/earphones
a)
tai nghe
b)
chiếm chỗ/ sử dụng
c)
trống/ không sử dụng
d)
cửa sổ cửa hàng
39.
open a drawer
a)
mở một ngăn kéo
b)
tai nghe
c)
chiếm chỗ/ sử dụng
d)
trống/ không sử dụng
40.
microphone (n)
a)
cái mic
b)
mở một ngăn kéo
c)
tai nghe
d)
chiếm chỗ/ sử dụng
41.
audio equipment
a)
thiết bị âm thanh
b)
cái mic
c)
mở một ngăn kéo
d)
tai nghe
42.
business card
a)
danh thiếp
b)
thiết bị âm thanh
c)
cái mic
d)
mở một ngăn kéo
43.
side by side
a)
cạnh bên nhau
b)
danh thiếp
c)
thiết bị âm thanh
d)
cái mic
44.
point + toward/at
a)
chỉ tay vào
b)
cạnh bên nhau
c)
danh thiếp
d)
thiết bị âm thanh
45.
greet each other
a)
chào hỏi nhau
b)
chỉ tay vào
c)
cạnh bên nhau
d)
danh thiếp
46.
chalkboard = blackboard >< whiteboard
a)
bảng đen >< bảng trắng
b)
chào hỏi nhau
c)
chỉ tay vào
d)
cạnh bên nhau
47.
attend = take part in = participate in
a)
tham gia vào
b)
bảng đen >< bảng trắng
c)
chào hỏi nhau
d)
chỉ tay vào
48.
presentation = speech (n)
a)
bài thuyết trình
b)
tham gia vào
c)
bảng đen >< bảng trắng
d)
chào hỏi nhau
49.
Lean on/against = prop against
a)
dựa vào, tựa vào
b)
bài thuyết trình
c)
tham gia vào
d)
bảng đen >< bảng trắng
50.
doorway = entrance
a)
lối ra vào
b)
dựa vào, tựa vào
c)
bài thuyết trình
d)
tham gia vào
51.
projector (n)
a)
máy chiếu
b)
lối ra vào
c)
dựa vào, tựa vào
d)
bài thuyết trình
52.
passenger = traveler (n)
a)
hành khách
b)
máy chiếu
c)
lối ra vào
d)
dựa vào, tựa vào
53.
airport terminal
a)
nhà ga sân bay
b)
hành khách
c)
máy chiếu
d)
lối ra vào
54.
aircraft = airplane = plane (n)
a)
máy bay
b)
nhà ga sân bay
c)
hành khách
d)
máy chiếu
55.
take off >< land
a)
cất cánh >< hạ cánh
b)
máy bay
c)
nhà ga sân bay
d)
hành khách
56.
runway (n)
a)
đường băng (sân bay)
b)
cất cánh >< hạ cánh
c)
máy bay
d)
nhà ga sân bay
57.
luggage = baggage = suitcase (n)
a)
hành lý
b)
đường băng (sân bay)
c)
cất cánh >< hạ cánh
d)
máy bay
58.
pavement = sidewalk (n)
a)
vỉa hè, lề đường
b)
hành lý
c)
đường băng (sân bay)
d)
cất cánh >< hạ cánh
59.
steps = stairs =staircase = stairway (n)
a)
cầu thang bộ
b)
vỉa hè, lề đường
c)
hành lý
d)
đường băng (sân bay)
60.
fresh vegetables
a)
rau củ quả sạch
b)
cầu thang bộ
c)
vỉa hè, lề đường
d)
hành lý
61.
cutting board = chopping board
a)
cái thớt
b)
rau củ quả sạch
c)
cầu thang bộ
d)
vỉa hè, lề đường
62.
on the counter
a)
trên quầy (tính tiền/ hàng)
b)
cái thớt
c)
rau củ quả sạch
d)
cầu thang bộ
63.
kitchen shelf
a)
kệ bếp/ giá đựng đồ trong bếp
b)
trên quầy (tính tiền/ hàng)
c)
cái thớt
d)
rau củ quả sạch
64.
cookware = kitchen utensil
a)
dụng cụ, đồ dùng nhà bếp
b)
kệ bếp/ giá đựng đồ trong bếp
c)
trên quầy (tính tiền/ hàng)
d)
cái thớt
65.
stove (n)
a)
bếp nấu ăn
b)
dụng cụ, đồ dùng nhà bếp
c)
kệ bếp/ giá đựng đồ trong bếp
d)
trên quầy (tính tiền/ hàng)
Reset
