wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Test 1 phần 2

Total questions: 67

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
maximize
a)
Tối đa hóa
b)
Truyền cảm hứng
c)
Bị hỏng
d)
Thực tế
2.
Perform
a)
thể hiện, trình diễn
b)
Tối đa hóa
c)
Truyền cảm hứng
d)
Bị hỏng
3.
Partnership
a)
hợp tác
b)
thể hiện, trình diễn
c)
Tối đa hóa
d)
Truyền cảm hứng
4.
Create
a)
tạo ra
b)
hợp tác
c)
thể hiện, trình diễn
d)
Tối đa hóa
5.
Establish
a)
thiết lập, thành lập
b)
tạo ra
c)
hợp tác
d)
thể hiện, trình diễn
6.
Manage
a)
Quản lý
b)
thiết lập, thành lập
c)
tạo ra
d)
hợp tác
7.
Finish
a)
Hoàn thành
b)
Quản lý
c)
thiết lập, thành lập
d)
tạo ra
8.
Task
a)
Nhiệm vụ
b)
Hoàn thành
c)
Quản lý
d)
thiết lập, thành lập
9.
Available
a)
Sẵn có, có mặt
b)
Nhiệm vụ
c)
Hoàn thành
d)
Quản lý
10.
occasionally
a)
Thi thoảng
b)
Sẵn có, có mặt
c)
Nhiệm vụ
d)
Hoàn thành
11.
assure
a)
Đảm bảo
b)
Thi thoảng
c)
Sẵn có, có mặt
d)
Nhiệm vụ
12.
record
a)
Hồ sơ / ghi âm / kỉ lục
b)
Đảm bảo
c)
Thi thoảng
d)
Sẵn có, có mặt
13.
issue
a)
ấn phẩm, vấn đề
b)
Hồ sơ / ghi âm / kỉ lục
c)
Đảm bảo
d)
Thi thoảng
14.
demand
a)
Nhu cầu
b)
ấn phẩm, vấn đề
c)
Hồ sơ / ghi âm / kỉ lục
d)
Đảm bảo
15.
honestly
a)
Thành thật
b)
Nhu cầu
c)
ấn phẩm, vấn đề
d)
Hồ sơ / ghi âm / kỉ lục
16.
directly
a)
Trực tiếp
b)
Thành thật
c)
Nhu cầu
d)
ấn phẩm, vấn đề
17.
release
a)
Tung ra, ra mắt
b)
Trực tiếp
c)
Thành thật
d)
Nhu cầu
18.
participate
a)
Tham gia vào
b)
Tung ra, ra mắt
c)
Trực tiếp
d)
Thành thật
19.
identify
a)
Nhận diện
b)
Tham gia vào
c)
Tung ra, ra mắt
d)
Trực tiếp
20.
executive
a)
Ban điều hành
b)
Nhận diện
c)
Tham gia vào
d)
Tung ra, ra mắt
21.
suit
a)
Áo
b)
Ban điều hành
c)
Nhận diện
d)
Tham gia vào
22.
merger
a)
Sự sáp nhập
b)
Áo
c)
Ban điều hành
d)
Nhận diện
23.
trend
a)
Xu hướng
b)
Sự sáp nhập
c)
Áo
d)
Ban điều hành
24.
access
a)
Truy cập,đi vào đc
b)
Xu hướng
c)
Sự sáp nhập
d)
Áo
25.
rehearsal
a)
Buổi diễn tập
b)
Truy cập,đi vào đc
c)
Xu hướng
d)
Sự sáp nhập
26.
strict
a)
Nghiêm ngặt
b)
Buổi diễn tập
c)
Truy cập,đi vào đc
d)
Xu hướng
27.
delicious
a)
Ngon miệng
b)
Nghiêm ngặt
c)
Buổi diễn tập
d)
Truy cập,đi vào đc
28.

investigate

a)
Điều tra
b)
Ngon miệng
c)
Nghiêm ngặt
d)
Buổi diễn tập
29.
consequently
a)
Do đó
b)
Điều tra
c)
Ngon miệng
d)
Nghiêm ngặt
30.
excel in
a)
Xuất sắc
b)
Do đó
c)
Điều tra
d)
Ngon miệng
31.
formal
a)
Trang trọng
b)
Xuất sắc
c)
Do đó
d)
Điều tra
32.
flavor
a)
Hương vị
b)
Trang trọng
c)
Xuất sắc
d)
Do đó
33.
barbershop
a)
hàng cắt tóc
b)
Hương vị
c)
Trang trọng
d)
Xuất sắc
34.
affordable
a)
Hợp lý, phải chăng
b)
hàng cắt tóc
c)
Hương vị
d)
Trang trọng
35.
fuel
a)
Nhiên liệu
b)
Hợp lý, phải chăng
c)
hàng cắt tóc
d)
Hương vị
36.
multiple
a)
Nhiều
b)
Nhiên liệu
c)
Hợp lý, phải chăng
d)
hàng cắt tóc
37.
mark
a)
Đánh dấu
b)
Nhiều
c)
Nhiên liệu
d)
Hợp lý, phải chăng
38.
accompany with
a)
Đi kèm với
b)
Đánh dấu
c)
Nhiều
d)
Nhiên liệu
39.
instruction
a)
Hướng dẫn
b)
Đi kèm với
c)
Đánh dấu
d)
Nhiều
40.
feature
a)
Tính năng
b)
Hướng dẫn
c)
Đi kèm với
d)
Đánh dấu
41.
troubleshoot
a)
Khắc phục
b)
Tính năng
c)
Hướng dẫn
d)
Đi kèm với
42.
rechargeable
a)
Nạp tiền được
b)
Khắc phục
c)
Tính năng
d)
Hướng dẫn
43.
backpack
a)
balo
b)
Nạp tiền được
c)
Khắc phục
d)
Tính năng
44.
anniversary
a)
Lễ kỉ niệm
b)
balo
c)
Nạp tiền được
d)
Khắc phục
45.
preprint
a)
In trước
b)
Lễ kỉ niệm
c)
balo
d)
Nạp tiền được
46.
handle
a)
Xử lý
b)
In trước
c)
Lễ kỉ niệm
d)
balo
47.
maintenance
a)
Duy trì, bảo dưỡng
b)
Xử lý
c)
In trước
d)
Lễ kỉ niệm
48.
warehouse
a)
Nhà kho
b)
Duy trì, bảo dưỡng
c)
Xử lý
d)
In trước
49.
raise
a)
Nâng lên, nhấc lên
b)
Nhà kho
c)
Duy trì, bảo dưỡng
d)
Xử lý
50.
operation
a)
Vận hành, điều hành
b)
Nâng lên, nhấc lên
c)
Nhà kho
d)
Duy trì, bảo dưỡng
51.
function (v)
a)
Hoạt động
b)
Vận hành, điều hành
c)
Nâng lên, nhấc lên
d)
Nhà kho
52.
demonstration
a)
Giới thiệu sản phẩm
b)
Hoạt động
c)
Vận hành, điều hành
d)
Nâng lên, nhấc lên
53.
commit to Ving
a)
Cam kết làm gì
b)
Giới thiệu sản phẩm
c)
Hoạt động
d)
Vận hành, điều hành
54.
resume’
a)
Sơ yếu lý lịch
b)
Cam kết làm gì
c)
Giới thiệu sản phẩm
d)
Hoạt động
55.
coordinator
a)
Điều phối viên
b)
Sơ yếu lý lịch
c)
Cam kết làm gì
d)
Giới thiệu sản phẩm
56.
motivation
a)
Động lực
b)
Điều phối viên
c)
Sơ yếu lý lịch
d)
Cam kết làm gì
57.
relevant to
a)
Liên quan đến
b)
Động lực
c)
Điều phối viên
d)
Sơ yếu lý lịch
58.
laboratory
a)
Phòng thí nghiệm
b)
Liên quan đến
c)
Động lực
d)
Điều phối viên
59.
specialist
a)
Chuyên gia
b)
Phòng thí nghiệm
c)
Liên quan đến
d)
Động lực
60.
energy
a)
Năng lượng
b)
Chuyên gia
c)
Phòng thí nghiệm
d)
Liên quan đến
61.
communicate
a)
Giao tiếp
b)
Năng lượng
c)
Chuyên gia
d)
Phòng thí nghiệm
62.
conduct
a)
Tiến hành
b)
Giao tiếp
c)
Năng lượng
d)
Chuyên gia
63.
specialize in
a)
Chuyên về
b)
Tiến hành
c)
Giao tiếp
d)
Năng lượng
64.
tightly
a)
Chặt chẽ
b)
Chuyên về
c)
Tiến hành
d)
Giao tiếp
65.
label
a)
Dán nhãn
b)
Chặt chẽ
c)
Chuyên về
d)
Tiến hành
66.
background
a)
Nền tảng
b)
Dán nhãn
c)
Chặt chẽ
d)
Chuyên về
67.
facility
a)
Cơ sở
b)
Nền tảng
c)
Dán nhãn
d)
Chặt chẽ