NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 5 Q Skills 5 Writing
Total questions: 67
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
analyze
a)
phân tích
b)
viết văn bình luận
c)
viết văn bình luận
d)
Ý tưởng, khái niệm
2.
agent
a)
chủ thể thực hiện hành động
b)
viết văn phân loại
c)
viết văn phân loại
d)
phức tạp
3.
conceive
a)
tưởng tượng
b)
mạch lạc
c)
mạch lạc
d)
được mở rộng
4.
nomadic lifestyle
a)
lối sống du mục
b)
phụ thuộc vào
c)
phụ thuộc vào
d)
Định nghĩa
5.
faculty
a)
toàn bộ giảng viên
b)
mục đích
c)
mục đích
d)
sự phân tích
6.
reputation
a)
uy tín, danh tiếng
b)
tính cụ thể
c)
tính cụ thể
d)
đặc tính
7.
distinguish
a)
phân biệt
b)
bài luận mô tả
c)
bài luận mô tả
d)
cú sốc văn hóa
8.
based on
a)
dựa trên
b)
cụ thể
c)
cụ thể
d)
sự hoang mang
9.
behavior
a)
hành vi
b)
ngày càng tăng
c)
ngày càng tăng
d)
sự lo ngại
10.
distract
a)
đánh lạc hướng
b)
nhấn mạnh
c)
nhấn mạnh
d)
bất thường
11.
traffic calming technique
a)
kỹ thuật làm dịu giao thông
b)
thuyết phục
c)
thuyết phục
d)
bệnh
12.
stop sign
a)
biển báo dừng
b)
củng cố, làm cho mạnh lên
c)
củng cố, làm cho mạnh lên
d)
kinh nghiệm
13.
social media
a)
truyền thông xã hội
b)
thứ tự thời gian
c)
thứ tự thời gian
d)
sống ở nước ngoài
14.
expert
a)
chuyên gia
b)
dự trữ sinh quyển
c)
dự trữ sinh quyển
d)
khó chịu
15.
ironically
a)
trớ trêu thay
b)
nghị quyết
c)
nghị quyết
d)
chia thành
16.
isolate
a)
cô lập
b)
diệt trừ bệnh bại liệt
c)
diệt trừ bệnh bại liệt
d)
giai đoạn
17.
proponent
a)
người đề xuất
b)
chiến dịch
c)
chiến dịch
d)
ban đầu
18.
concede
a)
công nhận
b)
gây quỹ
c)
gây quỹ
d)
sự phấn khích
19.
responsibly
a)
có trách nhiệm
b)
chủng ngừa
c)
chủng ngừa
d)
sự điều chỉnh
20.
regulate
a)
điều tiết
b)
tiêu chuẩn sức khỏe
c)
tiêu chuẩn sức khỏe
d)
dẫn đến
21.
transitive verb
a)
ngoại động từ
b)
chim di cư
c)
chim di cư
d)
cảm giác chán nản
22.
intransitive verb
a)
nội động từ
b)
tổ chức mừng
c)
tổ chức mừng
d)
sự cô lập
23.
appreciate
a)
đánh giá cao
b)
mối đe dọa
c)
mối đe dọa
d)
cuối cùng
24.
intersection
a)
ngã tư
b)
sự tuyệt chủng
c)
sự tuyệt chủng
d)
sự hiểu biết sâu sắc hơn
25.
obstacle
a)
trở ngại
b)
Minh họa
c)
Minh họa
d)
xấu hổ, ngượng ngùng
26.
unity
a)
thống nhất
b)
sáng kiến toàn cầu
c)
sáng kiến toàn cầu
d)
không chính xác
27.
clue
a)
manh mối
b)
Xa xôi
c)
Xa xôi
d)
một mình
28.
coin (v)
a)
tạo ra, đặt ra
b)
mong manh
c)
mong manh
d)
cười vào mặt
29.
queue
a)
xếp hàng
b)
sự hợp tác
c)
sự hợp tác
d)
có ảnh hưởng đến
30.
prominent
a)
nổi bật
b)
toàn cầu hóa
c)
toàn cầu hóa
d)
trải qua
31.
ambiance
a)
môi trường xung quanh
b)
sự phát triển nhanh chóng
c)
sự phát triển nhanh chóng
d)
cuối cùng
32.
state capitol
a)
thủ đô bang
b)
thế giới thu nhỏ
c)
thế giới thu nhỏ
d)
gặp phải, trải qua
33.
suburbs
a)
ngoại ô
b)
quan trọng
c)
quan trọng
d)
phân biệt, nổi bật
34.
cozy, inviting chair
a)
chiếc ghế ấm cúng, mời gọi
b)
toàn bộ hành tinh
c)
toàn bộ hành tinh
d)
khả năng
35.
sense of community
a)
ý thức cộng đồng
b)
Sự bền vững
c)
Sự bền vững
d)
loài người
36.
enhance
a)
nâng cao, thúc đẩy
b)
Ủy ban chung
c)
Ủy ban chung
d)
định nghĩa
37.
represent
a)
đại diện
b)
mưa axit
c)
mưa axit
d)
giao tiếp
38.
inhabitant
a)
cư dân
b)
khí thải lưu huỳnh điôxít
c)
khí thải lưu huỳnh điôxít
d)
trong thực tế
39.
constant information structure
a)
cấu trúc thông tin không đổi
b)
giữ gìn, lưu giữ
c)
giữ gìn, lưu giữ
d)
cụ thể
40.
intentionally
a)
cố ý
b)
kẻ thù cũ
c)
kẻ thù cũ
d)
bao gồm
41.
multifunctional
a)
đa chức năng
b)
nuôi dưỡng, thúc đẩy
c)
nuôi dưỡng, thúc đẩy
d)
khía cạnh
42.
question (v)
a)
đặt câu hỏi (v)
b)
tính phí
c)
tính phí
d)
Quy tắc về hành vi
43.
outdated technology
a)
công nghệ lạc hậu
b)
thuế hải quan
c)
thuế hải quan
d)
các hình thức tương tác xã hội
44.
digital reading
a)
đọc kỹ thuật số
b)
khuyến khích
c)
khuyến khích
d)
phản chiếu
45.
accommodate the needs
a)
đáp ứng nhu cầu
b)
Nghị viện châu Âu
c)
Nghị viện châu Âu
d)
kính ngữ
46.
appealing
a)
hấp dẫn
b)
bầu cử
c)
bầu cử
d)
bày tỏ
47.
artificial lighting
a)
ánh sáng nhân tạo
b)
cùng tồn tại
c)
cùng tồn tại
d)
vai trò xã hội
48.
installation
a)
cài đặt
b)
chứng minh
c)
chứng minh
d)
dịch
49.
rooftop garden
a)
vườn trên sân thượng
b)
đối mặt với nhiều thách thức hơn
c)
đối mặt với nhiều thách thức hơn
d)
ngôn ngữ cử chỉ
50.
obstruct
a)
cản trở
b)
vượt qua
c)
vượt qua
d)
bao gồm
51.
position (v)
a)
bố trí (v)
b)
cấu trúc song song
c)
cấu trúc song song
d)
tín hiệu tay
52.
intimidate
a)
dọa nạt
b)
hiện tượng tỉnh lược
c)
hiện tượng tỉnh lược
d)
ngôn ngữ chức năng
53.
noticeably
a)
đáng chú ý
b)
cống hiến, tận tâm
c)
cống hiến, tận tâm
d)
sống sót
54.
stacks of books
a)
chồng sách
b)
lòng khoan dung
c)
lòng khoan dung
d)
ngôn ngữ bản địa
55.
separate
a)
tách rời
b)
đối tác
c)
đối tác
d)
giao tiếp hàng ngày
56.
design feature
a)
Tính năng thiết kế
b)
sự tôn trọng lẫn nhau
c)
sự tôn trọng lẫn nhau
d)
kinh doanh chính thức
57.
hybrid library
a)
thư viện lai
b)
loại bỏ
c)
loại bỏ
d)
đại số học
58.
commitment
a)
lời cam kết
b)
phụ trợ
c)
phụ trợ
d)
tiếng Ả Rập
59.
vastly expanded
a)
mở rộng rất nhiều
b)
nhận định
c)
nhận định
d)
dân nhập cư
60.
retrieve
a)
lấy lại
b)
cuộc thám hiểm
c)
cuộc thám hiểm
d)
giữ lại
61.
patron
a)
khách quen
b)
nhà du hành vũ trụ
c)
nhà du hành vũ trụ
d)
tiếng mẹ đẻ
62.
electric outlet
a)
ổ cắm điện
b)
phi hành gia
c)
phi hành gia
d)
bất lợi
63.
digital resources
a)
tài nguyên kỹ thuật số
b)
mô-đun trạm vũ trụ
c)
mô-đun trạm vũ trụ
d)
nhà ngôn ngữ học
64.
criticism
a)
sự chỉ trích
b)
phân loại
c)
phân loại
d)
điều ngược lại, sự đối nghịch
65.
charging mat
a)
thảm sạc
b)
bảo quản lạnh
c)
bảo quản lạnh
d)
chính thức
66.
anticipate
a)
đoán trước
b)
bực bội
c)
bực bội
d)
Sự sống còn, sự tồn tại
67.
sustainable library
a)
thư viện bền vững
b)
hoen gỉ
c)
hoen gỉ
d)
Bảo hành, bảo đảm
Reset
